(Top Banner Ad)
lack of resources
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Quản lý, Phát triển bền vững

lack of resources

UK: /læk ɒv rɪˈsɔːsɪz/ • US: /læk əv ˈriːsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nguồn lực thiếu hụt nguồn lực khan hiếm nguồn lực không đủ nguồn lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough resources (such as money, materials, staff, etc.) to do something.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt nguồn lực (ví dụ: tiền bạc, vật liệu, nhân sự, v.v.) để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's failure was attributed to a lack of resources."

    "Sự thất bại của công ty được cho là do thiếu nguồn lực."

  • "Many developing countries suffer from a lack of resources for education."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển phải chịu đựng tình trạng thiếu nguồn lực cho giáo dục."

  • "The hospital's lack of resources has led to a decline in patient care."

    "Sự thiếu nguồn lực của bệnh viện đã dẫn đến sự suy giảm trong việc chăm sóc bệnh nhân."

  • "Due to a lack of resources, the project was postponed indefinitely."

    "Do thiếu nguồn lực, dự án đã bị hoãn lại vô thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu thốn, không đủ

Synonyms

scarcity of resources (sự khan hiếm nguồn lực)deficiency of resources (sự thiếu hụt nguồn lực)paucity of resources (sự ít ỏi nguồn lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lac
Middle English
lak

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'lac' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự thiếu hụt'. Ý tưởng về sự thiếu thốn đã tồn tại trong ngôn ngữ này hàng thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'lack of resources' thường được sử dụng để mô tả tình huống khó khăn hoặc hạn chế do không đủ các yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt một cách tổng thể, chứ không phải chỉ một loại tài nguyên cụ thể. Cần phân biệt với 'shortage of resources' (sự thiếu hụt tạm thời) hoặc 'limited resources' (nguồn lực có hạn). 'Lack' mang nghĩa nghiêm trọng và thường xuyên hơn.

Prepositions

of in

'Lack of' là cấu trúc phổ biến và chuẩn mực. Ví dụ: 'The project failed due to a lack of resources.' ('In' có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn và thường mang ý nghĩa cụ thể hơn, ví dụ: 'A lack in skilled personnel hindered progress.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of resources
  • severe lack of resources
    (sự thiếu hụt nguồn lực nghiêm trọng)
  • critical lack of resources
    (sự thiếu hụt nguồn lực trầm trọng)
  • chronic lack of resources
    (sự thiếu hụt nguồn lực mãn tính)
Verb + lack of resources
  • face a lack of resources
    (đối mặt với sự thiếu hụt nguồn lực)
  • suffer from a lack of resources
    (chịu đựng sự thiếu hụt nguồn lực)
  • address a lack of resources
    (giải quyết sự thiếu hụt nguồn lực)

Idioms

  • Strap for cash

    Túng tiền, thiếu tiền

    "The project was already strap for cash due to a lack of resources, and now this happened."

    (Dự án đã túng tiền vì thiếu nguồn lực, và giờ điều này lại xảy ra.)

  • Hard up

    Khó khăn về tài chính, thiếu thốn

    "The family was hard up because of the lack of resources after the accident."

    (Gia đình gặp khó khăn về tài chính do thiếu nguồn lực sau tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of resources

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt nguồn lực (ví dụ: tiền bạc, vật liệu, nhân sự, v.v.) để làm điều gì đó.

"The company's failure was attributed to a lack of resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of resources".

Phân bổ nguồn lực

Trong nhiều xã hội, việc phân bổ nguồn lực (như tiền bạc, thực phẩm, nước) thường là một vấn đề gây tranh cãi, đặc biệt khi có sự thiếu hụt. Các quyết định về việc ai nhận được gì và bao nhiêu có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của mọi người.