abundance of resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large quantity of something available.
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn cái gì đó có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is blessed with an abundance of natural resources."
"Đất nước được ban phước với sự dồi dào tài nguyên thiên nhiên."
-
"Thanks to the abundance of resources, the project was completed ahead of schedule."
"Nhờ vào sự dồi dào tài nguyên, dự án đã được hoàn thành trước thời hạn."
-
"The abundance of resources in this region has attracted many investors."
"Sự dồi dào tài nguyên trong khu vực này đã thu hút nhiều nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | abundant | dồi dào, phong phú |
| Adverb | abundantly | một cách dồi dào, rất nhiều |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay xở |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, tài xoay xở |
| Verb | to resource | cung cấp nguồn lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự giàu có hoặc dồi dào về tài nguyên, vật liệu, hoặc các nguồn lực khác. Nó nhấn mạnh sự dư thừa và khả năng đáp ứng nhu cầu một cách dễ dàng. So với 'plenty of resources', 'abundance of resources' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự dồi dào và có thể ám chỉ đến việc có nhiều hơn mức cần thiết. 'Sufficient resources' thì chỉ đơn giản là đủ tài nguyên, không nhấn mạnh đến sự dư thừa.
Prepositions
'of' được sử dụng để liên kết 'abundance' với đối tượng mà nó dồi dào. Ví dụ, 'abundance of water' (dồi dào nước), 'abundance of food' (dồi dào thức ăn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a great abundance of resources (sự dồi dào nguồn lực to lớn)
-
a rich abundance of resources (sự phong phú và đa dạng về nguồn lực)
-
the sheer abundance of resources (chính sự dồi dào của nguồn lực (nhấn mạnh))
-
have an abundance of resources (có nguồn lực dồi dào)
-
enjoy an abundance of resources (hưởng lợi từ nguồn lực dồi dào)
-
be blessed with an abundance of resources (được ban cho nguồn lực dồi dào)
-
The abundance of resources allows... (Sự dồi dào tài nguyên cho phép...)
-
The abundance of resources enables... (Sự dồi dào tài nguyên tạo điều kiện cho...)
-
The abundance of resources leads to... (Sự dồi dào tài nguyên dẫn đến...)
Idioms
-
an embarrassment of riches
Tình trạng có quá nhiều lựa chọn tốt đến mức khó quyết định; sự giàu có, dồi dào đến mức gần như thừa thãi.
"With so many talented players, the coach had an embarrassment of riches when choosing the starting lineup."
(Với rất nhiều cầu thủ tài năng, huấn luyện viên có quá nhiều lựa chọn tốt đến mức khó quyết định khi chọn đội hình xuất phát.)
-
a cornucopia of resources
Một nguồn tài nguyên cực kỳ dồi dào và phong phú (từ hình ảnh 'chiếc sừng sung túc' trong thần thoại Hy Lạp).
"The library is a cornucopia of resources for anyone interested in history."
(Thư viện là một kho tàng tài nguyên phong phú cho bất kỳ ai quan tâm đến lịch sử.)
-
to have resources coming out of your ears
Có quá nhiều nguồn lực, có nhiều đến mức thừa thãi (cách nói thân mật).
"The tech giant is so well-funded, it has resources coming out of its ears."
(Gã khổng lồ công nghệ được tài trợ tốt đến mức họ có nguồn lực nhiều vô kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abundance of resources
noun phraseMột số lượng lớn cái gì đó có sẵn.
"The country is blessed with an abundance of natural resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundance of resources".
