(Top Banner Ad)
abundance of resources
B2
noun phrase B2 Kinh tế/Quản lý

abundance of resources

UK: /əˈbʌndəns ɒv rɪˈsɔːsɪz/ • US: /əˈbʌndəns əv ˈriːsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dồi dào tài nguyên nguồn tài nguyên dồi dào phong phú tài nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity of something available.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn cái gì đó có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is blessed with an abundance of natural resources."

    "Đất nước được ban phước với sự dồi dào tài nguyên thiên nhiên."

  • "Thanks to the abundance of resources, the project was completed ahead of schedule."

    "Nhờ vào sự dồi dào tài nguyên, dự án đã được hoàn thành trước thời hạn."

  • "The abundance of resources in this region has attracted many investors."

    "Sự dồi dào tài nguyên trong khu vực này đã thu hút nhiều nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abundant dồi dào, phong phú
Adverb abundantly một cách dồi dào, rất nhiều
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay xở
Noun resourcefulness sự tháo vát, tài xoay xở
Verb to resource cung cấp nguồn lực

Synonyms

wealth of resources (sự giàu có về tài nguyên)surplus of resources (thặng dư tài nguyên)plenty of resources (nhiều tài nguyên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abundare ('to overflow') + resurgere ('to rise again')
Old French
abondance + ressource
Middle English
abundaunce + resource
Modern English
abundance + resource

Abundance: Dồi dào như Sóng tràn Bờ

Từ 'abundance' (sự dồi dào) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abundare', có nghĩa là 'tràn ra'. Gốc của nó là 'unda', nghĩa là 'sóng'. Hãy tưởng tượng những con sóng mạnh mẽ, không ngừng tràn vào bờ, mang theo sự giàu có của biển cả. Hình ảnh này thể hiện một nguồn cung cấp dồi dào, mạnh mẽ và gần như vô tận.

Resource: Nguồn lực để Trỗi dậy

Từ 'resource' (nguồn lực) đến từ tiếng Pháp cổ 'resourdre', nghĩa là 'trỗi dậy một lần nữa'. Nó mang ý nghĩa là một nguồn cung cấp hoặc sự hỗ trợ mà bạn có thể tìm đến khi cần, giúp bạn phục hồi và vươn lên. Vì vậy, 'an abundance of resources' không chỉ có nghĩa là có nhiều thứ, mà là có rất nhiều nguồn hỗ trợ để phát triển và thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự giàu có hoặc dồi dào về tài nguyên, vật liệu, hoặc các nguồn lực khác. Nó nhấn mạnh sự dư thừa và khả năng đáp ứng nhu cầu một cách dễ dàng. So với 'plenty of resources', 'abundance of resources' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự dồi dào và có thể ám chỉ đến việc có nhiều hơn mức cần thiết. 'Sufficient resources' thì chỉ đơn giản là đủ tài nguyên, không nhấn mạnh đến sự dư thừa.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để liên kết 'abundance' với đối tượng mà nó dồi dào. Ví dụ, 'abundance of water' (dồi dào nước), 'abundance of food' (dồi dào thức ăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abundance of resources
  • a great abundance of resources
    (sự dồi dào nguồn lực to lớn)
  • a rich abundance of resources
    (sự phong phú và đa dạng về nguồn lực)
  • the sheer abundance of resources
    (chính sự dồi dào của nguồn lực (nhấn mạnh))
Verb + abundance of resources
  • have an abundance of resources
    (có nguồn lực dồi dào)
  • enjoy an abundance of resources
    (hưởng lợi từ nguồn lực dồi dào)
  • be blessed with an abundance of resources
    (được ban cho nguồn lực dồi dào)
abundance of resources + Verb
  • The abundance of resources allows...
    (Sự dồi dào tài nguyên cho phép...)
  • The abundance of resources enables...
    (Sự dồi dào tài nguyên tạo điều kiện cho...)
  • The abundance of resources leads to...
    (Sự dồi dào tài nguyên dẫn đến...)

Idioms

  • an embarrassment of riches

    Tình trạng có quá nhiều lựa chọn tốt đến mức khó quyết định; sự giàu có, dồi dào đến mức gần như thừa thãi.

    "With so many talented players, the coach had an embarrassment of riches when choosing the starting lineup."

    (Với rất nhiều cầu thủ tài năng, huấn luyện viên có quá nhiều lựa chọn tốt đến mức khó quyết định khi chọn đội hình xuất phát.)

  • a cornucopia of resources

    Một nguồn tài nguyên cực kỳ dồi dào và phong phú (từ hình ảnh 'chiếc sừng sung túc' trong thần thoại Hy Lạp).

    "The library is a cornucopia of resources for anyone interested in history."

    (Thư viện là một kho tàng tài nguyên phong phú cho bất kỳ ai quan tâm đến lịch sử.)

  • to have resources coming out of your ears

    Có quá nhiều nguồn lực, có nhiều đến mức thừa thãi (cách nói thân mật).

    "The tech giant is so well-funded, it has resources coming out of its ears."

    (Gã khổng lồ công nghệ được tài trợ tốt đến mức họ có nguồn lực nhiều vô kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abundance of resources

noun phrase
Lật mặt

Một số lượng lớn cái gì đó có sẵn.

"The country is blessed with an abundance of natural resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundance of resources".

'Miền đất Hứa' và Giấc mơ Mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm 'abundance of resources' gắn liền với bản sắc quốc gia. Nước Mỹ được xem là 'Vùng đất của sự sung túc' (Land of Plenty), nơi có nguồn tài nguyên thiên nhiên và cơ hội dồi dào. Niềm tin này là cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) - ý tưởng rằng bất kỳ ai, qua làm việc chăm chỉ, đều có thể đạt được thịnh vượng.

Nghịch lý của sự Dồi dào (Lời nguyền Tài nguyên)

Đây là một khái niệm kinh tế hiện đại, chỉ ra rằng các quốc gia có 'abundance of natural resources' (sự dồi dào tài nguyên thiên nhiên) như dầu mỏ hay khoáng sản đôi khi lại có tăng trưởng kinh tế kém hơn. Điều này thách thức quan niệm đơn giản rằng 'càng nhiều tài nguyên càng tốt', và cho thấy sự dồi dào cũng có thể dẫn đến các vấn đề như tham nhũng và sự phụ thuộc kinh tế.