(Top Banner Ad)
plenty of resources
B1
Cụm từ định lượng B1 Chung

plenty of resources

Nghĩa tiếng Việt

dồi dào tài nguyên đủ tài nguyên nhiều tài nguyên nguồn lực dồi dào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large or sufficient amount of resources.

Vietnamese Meaning

Một lượng lớn hoặc đủ tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has plenty of resources to complete the project."

    "Công ty có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án."

  • "We have plenty of resources to solve this problem."

    "Chúng ta có đủ nguồn lực để giải quyết vấn đề này."

  • "The library has plenty of resources for students."

    "Thư viện có rất nhiều tài liệu cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plentiful dồi dào, phong phú
Verb replenish bổ sung, làm đầy lại
Adjective resourceful tháo vát, có nhiều mưu mẹo
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự nhiều mưu mẹo
Noun resourcing quá trình cấp phát hoặc sử dụng nguồn lực (thường dùng trong quản lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plenus
Latin
plenitas
Old French
plenté
Middle English
plente
English
plenty
Latin
surgere
Latin
resurgere
Old French
ressourdre
Old French
ressource
English
resource

Nguồn gốc của 'plenty of resources'

Cụm từ 'plenty of resources' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'plenty' (dồi dào, nhiều) bắt nguồn từ tiếng Latin 'plenus' (đầy đủ), qua tiếng Pháp cổ 'plenté' (sự dồi dào). Trong khi đó, từ 'resources' (nguồn lực, tài nguyên) xuất phát từ tiếng Latin 'resurgere' (nổi lên lại, phục hồi) thông qua tiếng Pháp cổ 'ressource' (phương tiện cung cấp). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'có rất nhiều thứ cần thiết để thực hiện một việc gì đó'.

Usage Note

Cụm từ 'plenty of' có nghĩa là 'nhiều', 'đủ'. Nó thường được sử dụng với danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều. Nó mang sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự dư dả, đủ dùng. So sánh với 'some' (một vài, một ít) hoặc 'a few' (một vài - dùng với danh từ đếm được số nhiều), 'plenty of' cho thấy số lượng lớn hơn và đủ đáp ứng nhu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plenty of resources
  • have have plenty of resources
    (có rất nhiều nguồn lực/tài nguyên)
  • provide provide plenty of resources
    (cung cấp rất nhiều nguồn lực/tài nguyên)
  • require require plenty of resources
    (yêu cầu/đòi hỏi rất nhiều nguồn lực/tài nguyên)
  • utilize utilize plenty of resources
    (tận dụng/sử dụng rất nhiều nguồn lực/tài nguyên)
  • allocate allocate plenty of resources
    (phân bổ rất nhiều nguồn lực/tài nguyên)
Adjective + resources (với 'plenty of')
  • natural plenty of natural resources
    (rất nhiều tài nguyên thiên nhiên)
  • financial plenty of financial resources
    (rất nhiều nguồn lực tài chính)
  • human plenty of human resources
    (rất nhiều nguồn nhân lực)
  • renewable plenty of renewable resources
    (rất nhiều tài nguyên tái tạo)
  • available plenty of available resources
    (rất nhiều nguồn lực sẵn có)

Idioms

  • to have plenty of resources at one's disposal

    có rất nhiều nguồn lực trong tầm tay/để sử dụng tùy ý

    "The project manager had plenty of resources at his disposal, which made the task easier."

    (Người quản lý dự án có rất nhiều nguồn lực trong tầm tay, điều đó giúp công việc dễ dàng hơn.)

  • to be blessed with plenty of resources

    được trời phú/may mắn có rất nhiều nguồn lực

    "The region is blessed with plenty of natural resources, including fertile land and abundant water."

    (Vùng này được trời phú với rất nhiều tài nguyên thiên nhiên, bao gồm đất đai màu mỡ và nguồn nước dồi dào.)

  • to draw upon plenty of resources

    huy động/sử dụng rất nhiều nguồn lực (khi cần)

    "When facing a crisis, a good leader knows how to draw upon plenty of resources from their team and network."

    (Khi đối mặt với khủng hoảng, một nhà lãnh đạo giỏi biết cách huy động rất nhiều nguồn lực từ đội ngũ và mạng lưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plenty of resources

Cụm từ định lượng
Lật mặt

Một lượng lớn hoặc đủ tài nguyên.

"The company has plenty of resources to complete the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plenty of resources".

Quan niệm về sự dồi dào và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'có rất nhiều nguồn lực' thường được xem là dấu hiệu của sự thịnh vượng, tiềm năng phát triển và khả năng giải quyết vấn đề. Nó gắn liền với tư duy về sự tăng trưởng kinh tế và khả năng kiểm soát môi trường để phục vụ mục đích con người.

Bền vững và giới hạn của tài nguyên

Mặc dù 'plenty of resources' mang ý nghĩa tích cực, trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, cụm từ này thường đi kèm với nhận thức về tính bền vững. Sự 'dồi dào' không có nghĩa là vô hạn. Các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và môi trường đã thúc đẩy quan điểm rằng ngay cả khi có 'nhiều nguồn lực', chúng ta vẫn cần quản lý chúng một cách bền vững để không làm cạn kiệt cho các thế hệ tương lai.