plenty of resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large or sufficient amount of resources.
Vietnamese Meaning
Một lượng lớn hoặc đủ tài nguyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has plenty of resources to complete the project."
"Công ty có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án."
-
"We have plenty of resources to solve this problem."
"Chúng ta có đủ nguồn lực để giải quyết vấn đề này."
-
"The library has plenty of resources for students."
"Thư viện có rất nhiều tài liệu cho sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | plentiful | dồi dào, phong phú |
| Verb | replenish | bổ sung, làm đầy lại |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có nhiều mưu mẹo |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, sự nhiều mưu mẹo |
| Noun | resourcing | quá trình cấp phát hoặc sử dụng nguồn lực (thường dùng trong quản lý) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'plenty of' có nghĩa là 'nhiều', 'đủ'. Nó thường được sử dụng với danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều. Nó mang sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự dư dả, đủ dùng. So sánh với 'some' (một vài, một ít) hoặc 'a few' (một vài - dùng với danh từ đếm được số nhiều), 'plenty of' cho thấy số lượng lớn hơn và đủ đáp ứng nhu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have plenty of resources (có rất nhiều nguồn lực/tài nguyên)
-
provide provide plenty of resources (cung cấp rất nhiều nguồn lực/tài nguyên)
-
require require plenty of resources (yêu cầu/đòi hỏi rất nhiều nguồn lực/tài nguyên)
-
utilize utilize plenty of resources (tận dụng/sử dụng rất nhiều nguồn lực/tài nguyên)
-
allocate allocate plenty of resources (phân bổ rất nhiều nguồn lực/tài nguyên)
-
natural plenty of natural resources (rất nhiều tài nguyên thiên nhiên)
-
financial plenty of financial resources (rất nhiều nguồn lực tài chính)
-
human plenty of human resources (rất nhiều nguồn nhân lực)
-
renewable plenty of renewable resources (rất nhiều tài nguyên tái tạo)
-
available plenty of available resources (rất nhiều nguồn lực sẵn có)
Idioms
-
to have plenty of resources at one's disposal
có rất nhiều nguồn lực trong tầm tay/để sử dụng tùy ý
"The project manager had plenty of resources at his disposal, which made the task easier."
(Người quản lý dự án có rất nhiều nguồn lực trong tầm tay, điều đó giúp công việc dễ dàng hơn.)
-
to be blessed with plenty of resources
được trời phú/may mắn có rất nhiều nguồn lực
"The region is blessed with plenty of natural resources, including fertile land and abundant water."
(Vùng này được trời phú với rất nhiều tài nguyên thiên nhiên, bao gồm đất đai màu mỡ và nguồn nước dồi dào.)
-
to draw upon plenty of resources
huy động/sử dụng rất nhiều nguồn lực (khi cần)
"When facing a crisis, a good leader knows how to draw upon plenty of resources from their team and network."
(Khi đối mặt với khủng hoảng, một nhà lãnh đạo giỏi biết cách huy động rất nhiều nguồn lực từ đội ngũ và mạng lưới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plenty of resources
Cụm từ định lượngMột lượng lớn hoặc đủ tài nguyên.
"The company has plenty of resources to complete the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plenty of resources".
