(Top Banner Ad)
lack of sexual experience
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Tình dục học

lack of sexual experience

UK: /læk ɒv ˈsekʃuəl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /læk əv ˈsekʃuəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kinh nghiệm tình dục chưa có nhiều kinh nghiệm tình dục còn non nớt trong chuyện tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having much or any experience with sexual activities.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hoặc không có kinh nghiệm về các hoạt động tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of sexual experience made him nervous about his first date."

    "Việc thiếu kinh nghiệm tình dục khiến anh ấy lo lắng về buổi hẹn hò đầu tiên."

  • "A lack of sexual experience is not something to be ashamed of."

    "Việc thiếu kinh nghiệm tình dục không phải là điều đáng xấu hổ."

  • "Some people see a lack of sexual experience as a positive thing."

    "Một số người coi việc thiếu kinh nghiệm tình dục là một điều tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt, sự không có
Adjective sexual Liên quan đến tình dục
Noun experience Kinh nghiệm
Adjective inexperienced Thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

sexual experience (kinh nghiệm tình dục)sexual prowess (khả năng tình dục)

Related Words

sexual maturity (sự trưởng thành về tình dục)sexual education (giáo dục giới tính)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Tình dục học

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'lack of sexual experience' là một cách diễn đạt trực tiếp, không có lịch sử phức tạp. Các từ riêng lẻ ('lack', 'sexual', 'experience') có nguồn gốc lâu đời hơn, nhưng sự kết hợp này mang tính mô tả và hiện đại hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người chưa tham gia nhiều vào các mối quan hệ tình dục hoặc chưa có nhiều kiến thức về tình dục. Mức độ 'thiếu' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân. Cần tránh sử dụng một cách phán xét hoặc kỳ thị.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'lack' (sự thiếu hụt) với 'sexual experience' (kinh nghiệm tình dục), chỉ ra rằng đây là thứ đang bị thiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of sexual experience
  • significant lack of sexual experience
    (sự thiếu kinh nghiệm tình dục đáng kể)
  • complete lack of sexual experience
    (hoàn toàn thiếu kinh nghiệm tình dục)
  • relative lack of sexual experience
    (tương đối thiếu kinh nghiệm tình dục)
Verb + lack of sexual experience
  • overcome a lack of sexual experience
    (vượt qua sự thiếu kinh nghiệm tình dục)
  • hide a lack of sexual experience
    (giấu giếm sự thiếu kinh nghiệm tình dục)
  • compensate for a lack of sexual experience
    (bù đắp cho sự thiếu kinh nghiệm tình dục)

Idioms

  • to be a late bloomer

    nở muộn (ám chỉ người phát triển chậm hơn so với những người cùng trang lứa, có thể bao gồm cả kinh nghiệm tình dục)

    "He was a late bloomer when it came to dating."

    (Anh ấy là một người 'nở muộn' trong chuyện hẹn hò.)

  • pop one's cherry

    mất trinh (lần đầu quan hệ tình dục)

    "He finally popped his cherry on his 18th birthday."

    (Anh ấy cuối cùng cũng mất trinh vào ngày sinh nhật thứ 18.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of sexual experience

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu hoặc không có kinh nghiệm về các hoạt động tình dục.

"His lack of sexual experience made him nervous about his first date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lack of sexual experience made him nervous about his first date.
Việc thiếu kinh nghiệm tình dục khiến anh ấy lo lắng về buổi hẹn hò đầu tiên.
Phủ định
She didn't let his lack of sexual experience bother her; she was patient and understanding.
Cô ấy không để việc anh ấy thiếu kinh nghiệm tình dục làm phiền; cô ấy kiên nhẫn và thấu hiểu.
Nghi vấn
Does a lack of sexual experience necessarily mean someone is immature?
Liệu việc thiếu kinh nghiệm tình dục có nhất thiết có nghĩa là một người nào đó chưa trưởng thành?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had had more sexual experience, he would have felt more confident on his date.
Nếu anh ấy có nhiều kinh nghiệm tình dục hơn, anh ấy đã cảm thấy tự tin hơn trong buổi hẹn hò của mình.
Phủ định
If she had not had a lack of sexual experience, she might not have been so nervous about her first time.
Nếu cô ấy không thiếu kinh nghiệm tình dục, có lẽ cô ấy đã không quá lo lắng về lần đầu tiên của mình.
Nghi vấn
Would he have understood her concerns better if he had lacked sexual experience?
Liệu anh ấy có hiểu những lo lắng của cô ấy hơn nếu anh ấy thiếu kinh nghiệm tình dục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of sexual experience".

Quan điểm xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thiếu kinh nghiệm tình dục ở tuổi trưởng thành đôi khi có thể bị coi là điều bất thường hoặc đáng xấu hổ, mặc dù quan điểm này đang dần thay đổi với sự chấp nhận rộng rãi hơn về tình dục đa dạng và lựa chọn cá nhân.

Ảnh hưởng của văn hóa đại chúng

Các bộ phim và chương trình truyền hình thường khai thác chủ đề về sự thiếu kinh nghiệm tình dục, thường là để tạo ra sự hài hước hoặc tạo ra một cốt truyện về sự trưởng thành và khám phá bản thân.