sexual inexperience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu kinh nghiệm trong các hoạt động tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His sexual inexperience made him feel awkward on the date."
"Sự thiếu kinh nghiệm tình dục khiến anh ấy cảm thấy lúng túng trong buổi hẹn hò."
-
"She attributed her anxiety to sexual inexperience."
"Cô ấy quy sự lo lắng của mình cho việc thiếu kinh nghiệm tình dục."
-
"Some people see sexual inexperience as a virtue, while others see it as a disadvantage."
"Một số người xem việc thiếu kinh nghiệm tình dục là một đức tính, trong khi những người khác xem nó như một bất lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính, tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục, khuynh hướng tình dục |
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải nghiệm, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | inexperienced | thiếu kinh nghiệm |
| Noun | inexperience | sự thiếu kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người chưa từng quan hệ tình dục hoặc có rất ít kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ như 'virginity' (trinh tiết), 'sexual inexperience' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt kinh nghiệm hơn là trạng thái sinh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete sexual inexperience (sự thiếu kinh nghiệm tình dục hoàn toàn)
-
profound profound sexual inexperience (sự thiếu kinh nghiệm tình dục sâu sắc)
-
considerable considerable sexual inexperience (sự thiếu kinh nghiệm tình dục đáng kể)
-
overcome overcome sexual inexperience (vượt qua sự thiếu kinh nghiệm tình dục)
-
deal with deal with sexual inexperience (giải quyết vấn đề thiếu kinh nghiệm tình dục)
-
reveal reveal sexual inexperience (bộc lộ sự thiếu kinh nghiệm tình dục)
-
signs signs of sexual inexperience (dấu hiệu của sự thiếu kinh nghiệm tình dục)
-
feelings feelings of sexual inexperience (cảm giác thiếu kinh nghiệm tình dục)
-
consequences consequences of sexual inexperience (hậu quả của sự thiếu kinh nghiệm tình dục)
Idioms
-
struggle with sexual inexperience
gặp khó khăn/đấu tranh với sự thiếu kinh nghiệm tình dục
"Many young adults struggle with sexual inexperience, leading to anxiety and self-doubt."
(Nhiều người trẻ tuổi gặp khó khăn vì sự thiếu kinh nghiệm tình dục, dẫn đến lo lắng và tự ti.)
-
overcome sexual inexperience
vượt qua sự thiếu kinh nghiệm tình dục
"Open communication and patience can help couples overcome sexual inexperience together."
(Giao tiếp cởi mở và sự kiên nhẫn có thể giúp các cặp đôi cùng nhau vượt qua sự thiếu kinh nghiệm tình dục.)
-
due to sexual inexperience
do/bởi vì sự thiếu kinh nghiệm tình dục
"She often felt hesitant and shy due to sexual inexperience."
(Cô ấy thường cảm thấy ngần ngại và nhút nhát do sự thiếu kinh nghiệm tình dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual inexperience
Noun PhraseTình trạng thiếu kinh nghiệm trong các hoạt động tình dục.
"His sexual inexperience made him feel awkward on the date."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual inexperience".
