(Top Banner Ad)
sexual inexperience
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học

sexual inexperience

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kinh nghiệm tình dục chưa có kinh nghiệm tình dục ít kinh nghiệm tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking experience in sexual activities.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu kinh nghiệm trong các hoạt động tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sexual inexperience made him feel awkward on the date."

    "Sự thiếu kinh nghiệm tình dục khiến anh ấy cảm thấy lúng túng trong buổi hẹn hò."

  • "She attributed her anxiety to sexual inexperience."

    "Cô ấy quy sự lo lắng của mình cho việc thiếu kinh nghiệm tình dục."

  • "Some people see sexual inexperience as a virtue, while others see it as a disadvantage."

    "Một số người xem việc thiếu kinh nghiệm tình dục là một đức tính, trong khi những người khác xem nó như một bất lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục, khuynh hướng tình dục
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm
Noun inexperience sự thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
Latin
experientia
English
experience
English
in- (prefix) + experience
English
sexual inexperience

Nguồn gốc của 'sexual inexperience'

Cụm từ 'sexual inexperience' là một tổ hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. 'Sexual' có nguồn gốc từ 'sexus' trong tiếng Latin, chỉ giới tính. 'Inexperience' được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'experience' (kinh nghiệm), mà bản thân từ 'experience' có gốc từ 'experientia' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'thử nghiệm, chứng minh'. Khi ghép lại, 'sexual inexperience' mô tả tình trạng thiếu kinh nghiệm trong các vấn đề liên quan đến tình dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người chưa từng quan hệ tình dục hoặc có rất ít kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ như 'virginity' (trinh tiết), 'sexual inexperience' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt kinh nghiệm hơn là trạng thái sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual inexperience
  • complete complete sexual inexperience
    (sự thiếu kinh nghiệm tình dục hoàn toàn)
  • profound profound sexual inexperience
    (sự thiếu kinh nghiệm tình dục sâu sắc)
  • considerable considerable sexual inexperience
    (sự thiếu kinh nghiệm tình dục đáng kể)
Verb + sexual inexperience
  • overcome overcome sexual inexperience
    (vượt qua sự thiếu kinh nghiệm tình dục)
  • deal with deal with sexual inexperience
    (giải quyết vấn đề thiếu kinh nghiệm tình dục)
  • reveal reveal sexual inexperience
    (bộc lộ sự thiếu kinh nghiệm tình dục)
Noun + of + sexual inexperience
  • signs signs of sexual inexperience
    (dấu hiệu của sự thiếu kinh nghiệm tình dục)
  • feelings feelings of sexual inexperience
    (cảm giác thiếu kinh nghiệm tình dục)
  • consequences consequences of sexual inexperience
    (hậu quả của sự thiếu kinh nghiệm tình dục)

Idioms

  • struggle with sexual inexperience

    gặp khó khăn/đấu tranh với sự thiếu kinh nghiệm tình dục

    "Many young adults struggle with sexual inexperience, leading to anxiety and self-doubt."

    (Nhiều người trẻ tuổi gặp khó khăn vì sự thiếu kinh nghiệm tình dục, dẫn đến lo lắng và tự ti.)

  • overcome sexual inexperience

    vượt qua sự thiếu kinh nghiệm tình dục

    "Open communication and patience can help couples overcome sexual inexperience together."

    (Giao tiếp cởi mở và sự kiên nhẫn có thể giúp các cặp đôi cùng nhau vượt qua sự thiếu kinh nghiệm tình dục.)

  • due to sexual inexperience

    do/bởi vì sự thiếu kinh nghiệm tình dục

    "She often felt hesitant and shy due to sexual inexperience."

    (Cô ấy thường cảm thấy ngần ngại và nhút nhát do sự thiếu kinh nghiệm tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual inexperience

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng thiếu kinh nghiệm trong các hoạt động tình dục.

"His sexual inexperience made him feel awkward on the date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual inexperience".

Trinh tiết và áp lực xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả phương Đông), khái niệm 'trinh tiết' (virginity) mang một ý nghĩa văn hóa và đạo đức sâu sắc, đặc biệt đối với phụ nữ. Sự thiếu kinh nghiệm tình dục thường gắn liền với trinh tiết, và đôi khi tạo áp lực xã hội đáng kể lên các cá nhân về 'lần đầu tiên' hay kỳ vọng về sự thuần khiết.

Khám phá bản thân và quá trình trưởng thành

Đối với người trẻ, giai đoạn thiếu kinh nghiệm tình dục thường là một phần của quá trình 'trưởng thành' (coming-of-age). Đây là thời điểm họ khám phá bản thân, học hỏi về các mối quan hệ, sự thân mật và phát triển nhận thức về giới tính của mình, thường thông qua những trải nghiệm đầu đời trong một môi trường an toàn và tôn trọng.