(Top Banner Ad)
sexual experience
B2
noun B2 Sexuality/Sociology/Psychology

sexual experience

UK: /ˈsɛksjuəl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈsɛkʃuəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm tình dục trải nghiệm tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of sexual activity or contact.

Vietnamese Meaning

Một lần hoạt động tình dục hoặc tiếp xúc tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lacks sexual experience, so she's nervous about her first date."

    "Cô ấy thiếu kinh nghiệm tình dục, vì vậy cô ấy lo lắng về buổi hẹn hò đầu tiên của mình."

  • "Many young people are curious about sexual experience."

    "Nhiều người trẻ tò mò về kinh nghiệm tình dục."

  • "Sharing your sexual experiences with a trusted partner can be intimate."

    "Chia sẻ kinh nghiệm tình dục của bạn với một đối tác tin cậy có thể rất thân mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Noun sexuality tính dục, xu hướng tình dục
Adj sexual thuộc về tình dục
Adv sexually một cách tình dục
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Adj experienced có kinh nghiệm
Adj inexperienced thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sexuality/Sociology/Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swek-s- (gốc của 'sexual')
Latin
sexus (giới tính)
Latin
sexualis (thuộc về giới tính)
English
sexual (từ Latin)
PIE
*per- (gốc của 'experience')
Latin
experiri (thử, kiểm tra)
Latin
experientia (thử nghiệm, kinh nghiệm)
Old French
experience (kinh nghiệm)
Middle English
experience (kinh nghiệm)
English
experience
English
sexual experience (ghép từ 'sexual' và 'experience')

Nguồn gốc của 'Sexual'

Từ 'sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexualis', nghĩa là 'liên quan đến giới tính'. Từ này lại xuất phát từ 'sexus' (giới tính), mà bản thân nó có thể bắt nguồn từ một gốc Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'cắt, chia', ám chỉ sự phân chia thành nam và nữ.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia', có nghĩa là 'một thử nghiệm, bằng chứng' hoặc 'kiến thức có được qua thử nghiệm'. Nó xuất phát từ động từ 'experiri' - 'thử, kiểm tra'. Ý tưởng là học hỏi và tích lũy kiến thức thông qua việc làm hoặc trải qua điều gì đó.

Usage Note

The phrase 'sexual experience' is generally used to refer to a specific instance or the cumulative effect of a person's sexual encounters. It encompasses a wide range of activities, from kissing and petting to intercourse and other forms of sexual expression. It can refer to positive or negative experiences. The term is often used in discussions about sexual health, relationships, and personal development. It is often used to gauge someone's maturity or comfort level related to sex. Be mindful of the context in which you are using the term.

Prepositions

with of

'Sexual experience with' is often used to describe interactions involving a specific person or a specific type of activity (e.g., "He has little sexual experience with women"). 'Sexual experience of' is less common but could be used in a broader sense to describe the overall nature or quality of someone's sexual experiences (e.g., "The sexual experience of trauma survivors is often complex").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual experience
  • first first sexual experience
    (trải nghiệm tình dục đầu tiên)
  • positive positive sexual experience
    (trải nghiệm tình dục tích cực)
  • negative negative sexual experience
    (trải nghiệm tình dục tiêu cực)
  • intimate intimate sexual experience
    (trải nghiệm tình dục thân mật)
  • traumatic traumatic sexual experience
    (trải nghiệm tình dục gây sang chấn)
Verb + sexual experience
  • have have a sexual experience
    (có một trải nghiệm tình dục)
  • gain gain sexual experience
    (tích lũy kinh nghiệm tình dục)
  • share share a sexual experience
    (chia sẻ một trải nghiệm tình dục)
  • discuss discuss a sexual experience
    (thảo luận về một trải nghiệm tình dục)
  • recount recount a sexual experience
    (kể lại một trải nghiệm tình dục)

Idioms

  • first sexual experience

    trải nghiệm tình dục đầu tiên trong đời

    "Their first sexual experience was confusing but memorable."

    (Trải nghiệm tình dục đầu tiên của họ khá bối rối nhưng đáng nhớ.)

  • to have a sexual experience

    có một trải nghiệm tình dục; quan hệ tình dục

    "Many young people worry about when they will have their first sexual experience."

    (Nhiều người trẻ lo lắng về thời điểm họ sẽ có trải nghiệm tình dục đầu tiên của mình.)

  • a lack of sexual experience

    thiếu kinh nghiệm tình dục

    "He felt self-conscious due to his lack of sexual experience."

    (Anh ấy cảm thấy tự ti vì thiếu kinh nghiệm tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual experience

noun
Lật mặt

Một lần hoạt động tình dục hoặc tiếp xúc tình dục.

"She lacks sexual experience, so she's nervous about her first date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often exaggerates his sexual experience.
Anh ấy thường phóng đại kinh nghiệm tình dục của mình.
Phủ định
She does not have much sexual experience.
Cô ấy không có nhiều kinh nghiệm tình dục.
Nghi vấn
Do you think sexual experience is necessary for a good relationship?
Bạn có nghĩ rằng kinh nghiệm tình dục là cần thiết cho một mối quan hệ tốt đẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual experience".

Cột mốc trưởng thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'trải nghiệm tình dục đầu tiên' thường được coi là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự trưởng thành và chuyển đổi sang tuổi vị thành niên hoặc tuổi trưởng thành. Nó thường được bao quanh bởi những kỳ vọng, lo lắng và đôi khi là sự lãng mạn hóa.

Sự đồng thuận và các chuẩn mực văn hóa

Các nền văn hóa khác nhau có những chuẩn mực và thái độ rất khác nhau đối với trải nghiệm tình dục, đặc biệt là về tuổi tác, sự đồng thuận và bối cảnh (ví dụ: trong hôn nhân). Tuy nhiên, sự đồng thuận (consent) là yếu tố tối quan trọng và không thể thiếu trong mọi trải nghiệm tình dục lành mạnh và có đạo đức.