(Top Banner Ad)
lack of sleep
B1
Danh từ B1 Y học, Sức khỏe

lack of sleep

UK: /læk ɒv sliːp/ • US: /læk əv sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ngủ không đủ giấc ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough sleep.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu ngủ, không có đủ giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of sleep can affect your concentration."

    "Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung của bạn."

  • "The doctor said my headaches were caused by a lack of sleep."

    "Bác sĩ nói rằng những cơn đau đầu của tôi là do thiếu ngủ."

  • "Lack of sleep can weaken your immune system."

    "Thiếu ngủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleeplessness Chứng mất ngủ, tình trạng không ngủ được (trong một thời gian dài)
Adjective sleepy Buồn ngủ, muốn ngủ
Verb sleep Ngủ

Synonyms

Antonyms

oversleeping (Ngủ quá nhiều)adequate sleep (Ngủ đủ giấc)

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Giấc ngủ và sự tiến hóa của ngôn ngữ

Cụm từ 'lack of sleep' (thiếu ngủ) đơn giản chỉ là sự kết hợp của những từ quen thuộc trong tiếng Anh. 'Lack' (sự thiếu hụt) đã có từ lâu, và 'sleep' (giấc ngủ) cũng vậy. Chúng ta sử dụng chúng hàng ngày để diễn tả một vấn đề rất phổ biến trong cuộc sống hiện đại: không ngủ đủ giấc. Dù vậy, tầm quan trọng của giấc ngủ đã được công nhận từ rất xa xưa, và ngôn ngữ luôn phản ánh những nhu cầu cơ bản của con người.

Usage Note

Cụm từ 'lack of sleep' nhấn mạnh sự thiếu hụt, tình trạng không đủ giấc ngủ cần thiết cho cơ thể. Nó thường được dùng để mô tả hậu quả tiêu cực của việc ngủ không đủ giấc, như mệt mỏi, khó tập trung, hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Khác với 'sleeplessness' (chứng mất ngủ), 'lack of sleep' có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm cả việc chủ động thức khuya hoặc các yếu tố bên ngoài.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì bị thiếu. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng 'sleep' (giấc ngủ) là thứ bị thiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of sleep
  • chronic chronic lack of sleep
    (Thiếu ngủ mãn tính)
  • severe severe lack of sleep
    (Thiếu ngủ nghiêm trọng)
  • consistent consistent lack of sleep
    (Thiếu ngủ liên tục)
Verb + lack of sleep
  • cause cause lack of sleep
    (Gây ra thiếu ngủ)
  • suffer from suffer from lack of sleep
    (Bị thiếu ngủ)
  • lead to lead to lack of sleep
    (Dẫn đến thiếu ngủ)

Idioms

  • burn the candle at both ends

    Làm việc quá sức, không nghỉ ngơi đầy đủ (thường dẫn đến thiếu ngủ)

    "He's been burning the candle at both ends to finish the project, and now he's suffering from lack of sleep."

    (Anh ấy đã làm việc quá sức để hoàn thành dự án, và bây giờ anh ấy đang bị thiếu ngủ.)

  • lose sleep over something

    Lo lắng về điều gì đó đến mức mất ngủ

    "Don't lose sleep over it; it's not that important."

    (Đừng lo lắng đến mất ngủ vì nó; nó không quan trọng đến vậy đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of sleep

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu ngủ, không có đủ giấc ngủ.

"Lack of sleep can affect your concentration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's failure was due to a lack of proper planning.
Sự thất bại của công ty là do thiếu kế hoạch phù hợp.
Phủ định
The project did not lack resources, it lacked direction.
Dự án không thiếu nguồn lực, mà thiếu định hướng.
Nghi vấn
What consequences does a lack of sleep have on your health?
Thiếu ngủ có những hậu quả gì đối với sức khỏe của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of sleep".

Tác động của giờ làm việc kéo dài

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp cạnh tranh cao, văn hóa làm việc thường khuyến khích giờ làm việc kéo dài. Điều này có thể dẫn đến tình trạng thiếu ngủ phổ biến, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và năng suất làm việc.

Quan niệm về giấc ngủ

Trong một số nền văn hóa, giấc ngủ bị coi là 'thời gian chết'. Người ta có xu hướng ngủ ít để làm được nhiều việc hơn. Điều này trái ngược với những nền văn hóa coi trọng giấc ngủ như một phần thiết yếu của sức khỏe và tinh thần.