lack of trust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not trusting someone or something; a feeling of doubt about someone's honesty or reliability.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó; cảm giác nghi ngờ về sự trung thực hoặc đáng tin cậy của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lack of trust between them made it difficult to work together effectively."
"Sự thiếu tin tưởng giữa họ khiến việc làm việc cùng nhau hiệu quả trở nên khó khăn."
-
"The survey revealed a significant lack of trust in the police force."
"Cuộc khảo sát cho thấy sự thiếu tin tưởng đáng kể vào lực lượng cảnh sát."
-
"A lack of trust can be detrimental to any relationship."
"Sự thiếu tin tưởng có thể gây tổn hại đến bất kỳ mối quan hệ nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lack | sự thiếu hụt, sự thiếu thốn |
| Verb | lack | thiếu, không có |
| Noun | trust | lòng tin, sự tín nhiệm, niềm tin |
| Verb | trust | tin tưởng, tín nhiệm, giao phó |
| Adjective | trustworthy | đáng tin cậy, trung thực |
| Adjective | trusting | cả tin, dễ tin, tin người |
| Noun | distrust | sự không tin tưởng, sự nghi ngờ |
| Verb | distrust | không tin tưởng, nghi ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lack of trust' diễn tả sự thiếu hụt lòng tin. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, như kinh nghiệm tiêu cực trong quá khứ, sự bất đồng về giá trị, hoặc thiếu giao tiếp hiệu quả. 'Lack of trust' thường mang ý nghĩa tiêu cực, gây ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và công việc. So với 'distrust' (sự không tin), 'lack of trust' đôi khi mang sắc thái nhẹ hơn, có thể chỉ đơn thuần là thiếu cơ sở để tin tưởng chứ không nhất thiết là đã có trải nghiệm tiêu cực trực tiếp.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', cụm từ thường là 'lack of trust in someone/something', chỉ sự thiếu tin tưởng vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'There's a lack of trust in the government'. Khi sử dụng 'between', cụm từ thường là 'lack of trust between people/groups', chỉ sự thiếu tin tưởng giữa các bên liên quan. Ví dụ: 'There's a lack of trust between management and employees'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep a deep lack of trust (sự thiếu tin tưởng sâu sắc)
-
profound a profound lack of trust (sự thiếu tin tưởng cực kỳ sâu sắc)
-
mutual a mutual lack of trust (sự thiếu tin tưởng lẫn nhau)
-
widespread a widespread lack of trust (sự thiếu tin tưởng lan rộng)
-
growing a growing lack of trust (sự thiếu tin tưởng ngày càng tăng)
-
address address a lack of trust (giải quyết sự thiếu tin tưởng)
-
create create a lack of trust (tạo ra sự thiếu tin tưởng)
-
reflect reflect a lack of trust (phản ánh sự thiếu tin tưởng)
-
lead to lead to a lack of trust (dẫn đến sự thiếu tin tưởng)
-
foster foster a lack of trust (nuôi dưỡng/khuyến khích sự thiếu tin tưởng (thường tiêu cực))
-
symptom a symptom of lack of trust (một triệu chứng của sự thiếu tin tưởng)
-
consequence a consequence of lack of trust (một hậu quả của sự thiếu tin tưởng)
Idioms
-
A complete lack of trust
Sự thiếu tin tưởng hoàn toàn/tuyệt đối
"There was a complete lack of trust between the two warring factions, making negotiations impossible."
(Giữa hai phe phái đối địch có sự thiếu tin tưởng hoàn toàn, khiến cho các cuộc đàm phán trở nên bất khả thi.)
-
A palpable lack of trust
Sự thiếu tin tưởng rõ ràng/có thể cảm nhận được
"The tension in the meeting room suggested a palpable lack of trust among the team members."
(Sự căng thẳng trong phòng họp cho thấy một sự thiếu tin tưởng rõ ràng giữa các thành viên trong nhóm.)
-
To breed a lack of trust
Làm nảy sinh/gây ra sự thiếu tin tưởng
"Repeated broken promises will inevitably breed a lack of trust in any relationship."
(Những lời hứa bị phá vỡ nhiều lần chắc chắn sẽ làm nảy sinh sự thiếu tin tưởng trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of trust
Danh từ (cụm danh từ)Tình trạng không tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó; cảm giác nghi ngờ về sự trung thực hoặc đáng tin cậy của ai đó.
"The lack of trust between them made it difficult to work together effectively."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They trust him, don't they? |
Họ tin tưởng anh ấy, phải không? |
| Phủ định | They don't lack trust in him, do they? |
Họ không thiếu tin tưởng vào anh ấy, phải không? |
| Nghi vấn | There isn't a lack of trust, is there? |
Không có sự thiếu tin tưởng, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will lack trust if we don't communicate effectively. |
Dự án sẽ thiếu sự tin tưởng nếu chúng ta không giao tiếp hiệu quả. |
| Phủ định | She is not going to trust him again after he broke her promise. |
Cô ấy sẽ không tin anh ta nữa sau khi anh ta thất hứa. |
| Nghi vấn | Will there be a lack of trust between them if they don't resolve the conflict? |
Liệu có sự thiếu tin tưởng giữa họ nếu họ không giải quyết mâu thuẫn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of trust".
