(Top Banner Ad)
lack of trust
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

lack of trust

UK: /læk ɒv trʌst/ • US: /læk əv trʌst/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu lòng tin sự thiếu tin tưởng mất lòng tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not trusting someone or something; a feeling of doubt about someone's honesty or reliability.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó; cảm giác nghi ngờ về sự trung thực hoặc đáng tin cậy của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of trust between them made it difficult to work together effectively."

    "Sự thiếu tin tưởng giữa họ khiến việc làm việc cùng nhau hiệu quả trở nên khó khăn."

  • "The survey revealed a significant lack of trust in the police force."

    "Cuộc khảo sát cho thấy sự thiếu tin tưởng đáng kể vào lực lượng cảnh sát."

  • "A lack of trust can be detrimental to any relationship."

    "Sự thiếu tin tưởng có thể gây tổn hại đến bất kỳ mối quan hệ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự thiếu thốn
Verb lack thiếu, không có
Noun trust lòng tin, sự tín nhiệm, niềm tin
Verb trust tin tưởng, tín nhiệm, giao phó
Adjective trustworthy đáng tin cậy, trung thực
Adjective trusting cả tin, dễ tin, tin người
Noun distrust sự không tin tưởng, sự nghi ngờ
Verb distrust không tin tưởng, nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lakaz
Old Norse
lakr
Old English
lac
Middle English
lak
English
lack
Proto-Germanic
*traustą
Old Norse
traust
Middle English
trust
English
trust

Nguồn gốc của 'lack'

Từ 'lack' (thiếu hụt) có nguồn gốc từ tiếng Old English 'lac' và tiếng Old Norse 'lakr', đều mang ý nghĩa là sự thiếu thốn, không đủ. Nó mô tả trạng thái một thứ gì đó bị vắng mặt hoặc không đầy đủ.

Nguồn gốc của 'trust'

Từ 'trust' (niềm tin) xuất phát từ tiếng Old Norse 'traust', có nghĩa là sự tự tin, sự dựa dẫm, sự an toàn hoặc sự bảo vệ. Nó phản ánh ý niệm về việc tin tưởng vào sự đáng tin cậy của ai đó hoặc điều gì đó. Cụm từ 'lack of trust' đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để diễn tả trạng thái không có hoặc thiếu niềm tin.

Usage Note

Cụm từ 'lack of trust' diễn tả sự thiếu hụt lòng tin. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, như kinh nghiệm tiêu cực trong quá khứ, sự bất đồng về giá trị, hoặc thiếu giao tiếp hiệu quả. 'Lack of trust' thường mang ý nghĩa tiêu cực, gây ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và công việc. So với 'distrust' (sự không tin), 'lack of trust' đôi khi mang sắc thái nhẹ hơn, có thể chỉ đơn thuần là thiếu cơ sở để tin tưởng chứ không nhất thiết là đã có trải nghiệm tiêu cực trực tiếp.

Prepositions

in between

Khi sử dụng 'in', cụm từ thường là 'lack of trust in someone/something', chỉ sự thiếu tin tưởng vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'There's a lack of trust in the government'. Khi sử dụng 'between', cụm từ thường là 'lack of trust between people/groups', chỉ sự thiếu tin tưởng giữa các bên liên quan. Ví dụ: 'There's a lack of trust between management and employees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of trust
  • deep a deep lack of trust
    (sự thiếu tin tưởng sâu sắc)
  • profound a profound lack of trust
    (sự thiếu tin tưởng cực kỳ sâu sắc)
  • mutual a mutual lack of trust
    (sự thiếu tin tưởng lẫn nhau)
  • widespread a widespread lack of trust
    (sự thiếu tin tưởng lan rộng)
  • growing a growing lack of trust
    (sự thiếu tin tưởng ngày càng tăng)
Verb + lack of trust
  • address address a lack of trust
    (giải quyết sự thiếu tin tưởng)
  • create create a lack of trust
    (tạo ra sự thiếu tin tưởng)
  • reflect reflect a lack of trust
    (phản ánh sự thiếu tin tưởng)
  • lead to lead to a lack of trust
    (dẫn đến sự thiếu tin tưởng)
  • foster foster a lack of trust
    (nuôi dưỡng/khuyến khích sự thiếu tin tưởng (thường tiêu cực))
Noun + of lack of trust
  • symptom a symptom of lack of trust
    (một triệu chứng của sự thiếu tin tưởng)
  • consequence a consequence of lack of trust
    (một hậu quả của sự thiếu tin tưởng)

Idioms

  • A complete lack of trust

    Sự thiếu tin tưởng hoàn toàn/tuyệt đối

    "There was a complete lack of trust between the two warring factions, making negotiations impossible."

    (Giữa hai phe phái đối địch có sự thiếu tin tưởng hoàn toàn, khiến cho các cuộc đàm phán trở nên bất khả thi.)

  • A palpable lack of trust

    Sự thiếu tin tưởng rõ ràng/có thể cảm nhận được

    "The tension in the meeting room suggested a palpable lack of trust among the team members."

    (Sự căng thẳng trong phòng họp cho thấy một sự thiếu tin tưởng rõ ràng giữa các thành viên trong nhóm.)

  • To breed a lack of trust

    Làm nảy sinh/gây ra sự thiếu tin tưởng

    "Repeated broken promises will inevitably breed a lack of trust in any relationship."

    (Những lời hứa bị phá vỡ nhiều lần chắc chắn sẽ làm nảy sinh sự thiếu tin tưởng trong bất kỳ mối quan hệ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of trust

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tình trạng không tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó; cảm giác nghi ngờ về sự trung thực hoặc đáng tin cậy của ai đó.

"The lack of trust between them made it difficult to work together effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They trust him, don't they?
Họ tin tưởng anh ấy, phải không?
Phủ định
They don't lack trust in him, do they?
Họ không thiếu tin tưởng vào anh ấy, phải không?
Nghi vấn
There isn't a lack of trust, is there?
Không có sự thiếu tin tưởng, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project will lack trust if we don't communicate effectively.
Dự án sẽ thiếu sự tin tưởng nếu chúng ta không giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
She is not going to trust him again after he broke her promise.
Cô ấy sẽ không tin anh ta nữa sau khi anh ta thất hứa.
Nghi vấn
Will there be a lack of trust between them if they don't resolve the conflict?
Liệu có sự thiếu tin tưởng giữa họ nếu họ không giải quyết mâu thuẫn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of trust".

Tầm quan trọng của niềm tin trong quan hệ cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, niềm tin là nền tảng cốt lõi của mọi mối quan hệ cá nhân, từ tình bạn đến tình yêu. Sự thiếu tin tưởng (lack of trust) được coi là một yếu tố phá hủy, có thể dẫn đến đổ vỡ mối quan hệ. Việc xây dựng và duy trì niềm tin đòi hỏi sự minh bạch, trung thực và nhất quán.

Thiếu tin tưởng trong chính trị và xã hội

Một 'sự thiếu tin tưởng' rộng khắp đối với các thể chế chính trị, chính phủ, và truyền thông là một chủ đề thường xuyên được thảo luận ở các nước phương Tây. Điều này có thể dẫn đến sự hoài nghi của công chúng, giảm sự tham gia vào các quá trình dân chủ, và làm suy yếu sự gắn kết xã hội. Các chính trị gia thường cố gắng 'giải quyết sự thiếu tin tưởng' này thông qua các chính sách và sự minh bạch.