(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ young man
A2

young man

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

thanh niên chàng trai trẻ trai trẻ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Young man'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người nam giới đang trong giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.

Definition (English Meaning)

A male who is in the early stage of adulthood.

Ví dụ Thực tế với 'Young man'

  • "He was a handsome young man."

    "Anh ấy là một chàng trai trẻ đẹp trai."

  • "A young man offered her his seat on the bus."

    "Một chàng trai trẻ nhường ghế cho cô ấy trên xe buýt."

  • "The young man is studying abroad."

    "Chàng trai trẻ đang du học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Young man'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: man
  • Adjective: young
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Young man'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "young man" chỉ một người đàn ông trẻ tuổi. Nó thường dùng để phân biệt với trẻ em (boy) hoặc người đàn ông trung niên/lớn tuổi (middle-aged man/old man). Sắc thái nghĩa của nó trung tính, không mang tính xúc phạm hay quá trang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Young man'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That young man is very talented, isn't he?
Chàng trai trẻ đó rất tài năng, phải không?
Phủ định
The young man isn't coming to the party, is he?
Chàng trai trẻ đó không đến bữa tiệc, phải không?
Nghi vấn
He is a young man, isn't he?
Anh ấy là một người đàn ông trẻ tuổi, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)