young man
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Young man'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người nam giới đang trong giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.
Ví dụ Thực tế với 'Young man'
-
"He was a handsome young man."
"Anh ấy là một chàng trai trẻ đẹp trai."
-
"A young man offered her his seat on the bus."
"Một chàng trai trẻ nhường ghế cho cô ấy trên xe buýt."
-
"The young man is studying abroad."
"Chàng trai trẻ đang du học."
Từ loại & Từ liên quan của 'Young man'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: man
- Adjective: young
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Young man'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "young man" chỉ một người đàn ông trẻ tuổi. Nó thường dùng để phân biệt với trẻ em (boy) hoặc người đàn ông trung niên/lớn tuổi (middle-aged man/old man). Sắc thái nghĩa của nó trung tính, không mang tính xúc phạm hay quá trang trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Young man'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That young man is very talented, isn't he?
|
Chàng trai trẻ đó rất tài năng, phải không? |
| Phủ định |
The young man isn't coming to the party, is he?
|
Chàng trai trẻ đó không đến bữa tiệc, phải không? |
| Nghi vấn |
He is a young man, isn't he?
|
Anh ấy là một người đàn ông trẻ tuổi, phải không? |