young man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người nam giới đang trong giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a handsome young man."
"Anh ấy là một chàng trai trẻ đẹp trai."
-
"A young man offered her his seat on the bus."
"Một chàng trai trẻ nhường ghế cho cô ấy trên xe buýt."
-
"The young man is studying abroad."
"Chàng trai trẻ đang du học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "young man" chỉ một người đàn ông trẻ tuổi. Nó thường dùng để phân biệt với trẻ em (boy) hoặc người đàn ông trung niên/lớn tuổi (middle-aged man/old man). Sắc thái nghĩa của nó trung tính, không mang tính xúc phạm hay quá trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promising a promising young man (một thanh niên đầy triển vọng)
-
talented a talented young man (một thanh niên tài năng)
-
ambitious an ambitious young man (một thanh niên đầy tham vọng)
-
meet meet a young man (gặp một chàng trai trẻ)
-
mentor mentor a young man (hướng dẫn một chàng trai trẻ)
-
encourage encourage a young man (khuyến khích một chàng trai trẻ)
Idioms
-
an up-and-coming young man
một người trẻ đầy triển vọng, có tiềm năng lớn
"He is an up-and-coming young man in the company."
(Anh ấy là một người trẻ đầy triển vọng trong công ty.)
-
a young man's game
một hoạt động/lĩnh vực phù hợp với người trẻ tuổi, đòi hỏi sức khỏe và sự năng động
"Football is often considered a young man's game."
(Bóng đá thường được coi là một môn thể thao phù hợp với người trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
young man
Noun PhraseMột người nam giới đang trong giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.
"He was a handsome young man."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young man who helped me yesterday is very kind. |
Chàng trai trẻ, người đã giúp tôi hôm qua, rất tốt bụng. |
| Phủ định | The young man whom I saw at the party isn't coming tonight. |
Chàng trai trẻ mà tôi đã thấy ở bữa tiệc sẽ không đến tối nay. |
| Nghi vấn | Is he the young man whose car broke down on the highway? |
Có phải anh ấy là chàng trai trẻ mà xe bị hỏng trên đường cao tốc không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That young man is very talented, isn't he? |
Chàng trai trẻ đó rất tài năng, phải không? |
| Phủ định | The young man isn't coming to the party, is he? |
Chàng trai trẻ đó không đến bữa tiệc, phải không? |
| Nghi vấn | He is a young man, isn't he? |
Anh ấy là một người đàn ông trẻ tuổi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young man".
