(Top Banner Ad)
lady beetle
B1
danh từ B1 Động vật học, Côn trùng học

lady beetle

UK: /ˈleɪdi ˈbiːtl̩/ • US: /ˈleɪdi ˈbiːtl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bọ rùa bọ cánh cam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, round beetle, typically red with black spots, regarded as beneficial as it feeds on aphids and other crop pests.

Vietnamese Meaning

Một loại bọ cánh cứng nhỏ, tròn, thường có màu đỏ với các đốm đen, được coi là có lợi vì nó ăn rệp và các loài gây hại cho cây trồng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lady beetle is a welcome sight in the garden because it eats aphids."

    "Bọ rùa là một cảnh tượng đáng mừng trong vườn vì nó ăn rệp."

  • "Farmers rely on lady beetles to control aphid populations."

    "Nông dân dựa vào bọ rùa để kiểm soát số lượng rệp."

  • "The children were fascinated by the bright red lady beetle crawling on the leaf."

    "Bọn trẻ rất thích thú với con bọ rùa đỏ tươi bò trên chiếc lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beetle bọ cánh cứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lady beetle

Nguồn gốc tên gọi 'lady beetle'

Tên gọi 'lady beetle' xuất phát từ thời Trung Cổ ở châu Âu. Nông dân cầu nguyện Đức Mẹ Maria (Our Lady) khi sâu bọ phá hoại mùa màng. Sau đó, bọ rùa xuất hiện và tiêu diệt sâu bọ, cứu vãn mùa màng. Nông dân tin rằng bọ rùa được gửi đến bởi Đức Mẹ Maria, vì vậy họ gọi chúng là 'lady beetles' (bọ của Đức Mẹ).

Usage Note

Từ 'lady beetle' là tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở Anh và các quốc gia khác, chúng thường được gọi là 'ladybird'. Cả hai tên này đều liên quan đến Đức Mẹ Maria (Our Lady). Sự khác biệt chủ yếu là về địa lý và thói quen sử dụng từ ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lady beetle
  • red red lady beetle
    (bọ rùa đỏ)
  • spotted spotted lady beetle
    (bọ rùa có đốm)
Verb + lady beetle
  • find find a lady beetle
    (tìm thấy một con bọ rùa)
  • release release lady beetles
    (thả bọ rùa)

Idioms

  • Lucky as a lady beetle

    May mắn như bọ rùa (ý chỉ rất may mắn)

    "She found a four-leaf clover and then a lady beetle landed on her hand, she's lucky as a lady beetle!"

    (Cô ấy tìm thấy cỏ bốn lá rồi một con bọ rùa đậu trên tay cô ấy, cô ấy thật may mắn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lady beetle

danh từ
Lật mặt

Một loại bọ cánh cứng nhỏ, tròn, thường có màu đỏ với các đốm đen, được coi là có lợi vì nó ăn rệp và các loài gây hại cho cây trồng khác.

"The lady beetle is a welcome sight in the garden because it eats aphids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lady beetle".

Biểu tượng may mắn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, bọ rùa được coi là biểu tượng của sự may mắn. Người ta tin rằng nếu bọ rùa đậu vào người bạn, bạn sẽ gặp may mắn.