lagging reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A delayed or slow response to a stimulus or event.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng bị trì hoãn hoặc chậm chạp đối với một kích thích hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's lagging reaction to the crisis cost them significant market share."
"Phản ứng chậm trễ của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã khiến họ mất đi một thị phần đáng kể."
-
"The lagging reaction of the government to the pandemic exacerbated the crisis."
"Phản ứng chậm trễ của chính phủ đối với đại dịch đã làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng."
-
"His lagging reaction time in the game caused him to lose."
"Thời gian phản ứng chậm chạp của anh ấy trong trò chơi khiến anh ấy thua cuộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chậm trễ trong phản ứng của một hệ thống, một người hoặc một tổ chức đối với một tình huống nào đó. 'Lagging' nhấn mạnh vào bản chất chậm trễ, cho thấy phản ứng không kịp thời hoặc không theo kịp sự thay đổi. Ví dụ: 'a lagging reaction time' (thời gian phản ứng chậm trễ) thường được sử dụng trong bối cảnh game, thí nghiệm tâm lý, hoặc khi đánh giá hiệu suất.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà phản ứng chậm trễ hướng đến. Ví dụ: 'A lagging reaction to the market changes' (Một phản ứng chậm trễ đối với những thay đổi của thị trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
noticeable noticeable lagging reaction (phản ứng chậm trễ đáng chú ý)
-
significant significant lagging reaction (phản ứng chậm trễ đáng kể)
-
observe observe a lagging reaction (quan sát thấy một phản ứng chậm trễ)
-
have have a lagging reaction (có một phản ứng chậm trễ)
-
demonstrate demonstrate a lagging reaction (thể hiện một phản ứng chậm trễ)
-
due to lagging reaction due to fatigue (phản ứng chậm do mệt mỏi)
-
as a result of lagging reaction as a result of illness (phản ứng chậm do bệnh tật)
Idioms
-
Behind the curve
Lạc hậu, chậm hơn so với người khác
"The company's lagging reaction to the market changes put them behind the curve."
(Phản ứng chậm trễ của công ty đối với những thay đổi của thị trường đã khiến họ trở nên lạc hậu.)
-
Slow on the uptake
Chậm hiểu, tiếp thu chậm
"He's a nice guy, but he's a little slow on the uptake, resulting in lagging reactions."
(Anh ấy là một người tốt, nhưng hơi chậm hiểu, dẫn đến những phản ứng chậm trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lagging reaction
Danh từMột phản ứng bị trì hoãn hoặc chậm chạp đối với một kích thích hoặc sự kiện.
"The company's lagging reaction to the crisis cost them significant market share."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagging reaction".
