(Top Banner Ad)
lagging reaction
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Kinh tế

lagging reaction

UK: /ˈlæɡɪŋ riˈækʃən/ • US: /ˈlæɡɪŋ riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng chậm trễ phản hồi chậm chạp sự phản ứng chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A delayed or slow response to a stimulus or event.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng bị trì hoãn hoặc chậm chạp đối với một kích thích hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's lagging reaction to the crisis cost them significant market share."

    "Phản ứng chậm trễ của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã khiến họ mất đi một thị phần đáng kể."

  • "The lagging reaction of the government to the pandemic exacerbated the crisis."

    "Phản ứng chậm trễ của chính phủ đối với đại dịch đã làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng."

  • "His lagging reaction time in the game caused him to lose."

    "Thời gian phản ứng chậm chạp của anh ấy trong trò chơi khiến anh ấy thua cuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lag chậm trễ, tụt lại phía sau
Adjective lagging chậm chạp, tụt hậu
Noun laggard người chậm chạp, người tụt hậu
Noun lag sự chậm trễ
Verb react phản ứng
Noun reaction phản ứng

Synonyms

delayed response (phản ứng chậm trễ)slow response (phản ứng chậm)

Antonyms

prompt reaction (phản ứng nhanh chóng)immediate response (phản ứng tức thì)

Related Words

latency (độ trễ)response time (thời gian phản hồi)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lǫggr (slow)
English
lag (to fall behind)
English
lagging (present participle)
English
reaction (response)
English
lagging reaction (slow response)

Nguồn gốc của 'Lag'

Từ 'lag' ban đầu mang ý nghĩa là 'chậm chạp' hoặc 'tụt lại phía sau'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ sự chậm trễ trong một quá trình hoặc phản ứng. Cụm từ 'lagging reaction' có nghĩa là một phản ứng diễn ra chậm hơn so với bình thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chậm trễ trong phản ứng của một hệ thống, một người hoặc một tổ chức đối với một tình huống nào đó. 'Lagging' nhấn mạnh vào bản chất chậm trễ, cho thấy phản ứng không kịp thời hoặc không theo kịp sự thay đổi. Ví dụ: 'a lagging reaction time' (thời gian phản ứng chậm trễ) thường được sử dụng trong bối cảnh game, thí nghiệm tâm lý, hoặc khi đánh giá hiệu suất.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà phản ứng chậm trễ hướng đến. Ví dụ: 'A lagging reaction to the market changes' (Một phản ứng chậm trễ đối với những thay đổi của thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lagging reaction
  • noticeable noticeable lagging reaction
    (phản ứng chậm trễ đáng chú ý)
  • significant significant lagging reaction
    (phản ứng chậm trễ đáng kể)
Verb + lagging reaction
  • observe observe a lagging reaction
    (quan sát thấy một phản ứng chậm trễ)
  • have have a lagging reaction
    (có một phản ứng chậm trễ)
  • demonstrate demonstrate a lagging reaction
    (thể hiện một phản ứng chậm trễ)
Preposition + lagging reaction
  • due to lagging reaction due to fatigue
    (phản ứng chậm do mệt mỏi)
  • as a result of lagging reaction as a result of illness
    (phản ứng chậm do bệnh tật)

Idioms

  • Behind the curve

    Lạc hậu, chậm hơn so với người khác

    "The company's lagging reaction to the market changes put them behind the curve."

    (Phản ứng chậm trễ của công ty đối với những thay đổi của thị trường đã khiến họ trở nên lạc hậu.)

  • Slow on the uptake

    Chậm hiểu, tiếp thu chậm

    "He's a nice guy, but he's a little slow on the uptake, resulting in lagging reactions."

    (Anh ấy là một người tốt, nhưng hơi chậm hiểu, dẫn đến những phản ứng chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lagging reaction

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng bị trì hoãn hoặc chậm chạp đối với một kích thích hoặc sự kiện.

"The company's lagging reaction to the crisis cost them significant market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagging reaction".

Thời gian phản ứng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thời gian phản ứng nhanh thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như thể thao, quân sự và kinh doanh. Một 'lagging reaction' có thể được coi là một điểm yếu hoặc một dấu hiệu của sự kém hiệu quả.