laid-back town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relaxed and easy-going.
Vietnamese Meaning
Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town has a very laid-back atmosphere."
"Thị trấn có một bầu không khí rất thoải mái."
-
"She prefers living in a laid-back town rather than a busy city."
"Cô ấy thích sống ở một thị trấn yên bình hơn là một thành phố bận rộn."
-
"The laid-back town attracts many tourists seeking relaxation."
"Thị trấn yên bình thu hút nhiều khách du lịch tìm kiếm sự thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb phrase | lay back | thư giãn, ngả lưng (e.g., 'He likes to lay back and listen to music.') |
| Noun | laid-backness | sự thư thái, tính thoải mái, sự bình thản (e.g., 'The laid-backness of the island was infectious.') |
| Adjective | laid-back | thư thái, thoải mái, ung dung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Laid-back" diễn tả một thái độ hoặc bầu không khí thoải mái, thư giãn, không gò bó. Nó thường được dùng để mô tả người, địa điểm hoặc tình huống. Khác với "relaxed" có thể chỉ đơn giản là không căng thẳng, "laid-back" mang ý nghĩa chủ động tạo ra sự thoải mái, thường liên quan đến phong cách sống chậm rãi, ít áp lực.
Cụm từ "laid-back town" mô tả một thị trấn nơi cuộc sống diễn ra chậm rãi, mọi người thân thiện và không có nhiều áp lực. Nó thường được dùng để gợi lên hình ảnh một nơi lý tưởng để nghỉ ngơi và thư giãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming charming laid-back town (thị trấn nhỏ thoải mái và quyến rũ)
-
sleepy sleepy laid-back town (thị trấn yên bình, vắng vẻ và thoải mái)
-
quaint quaint laid-back town (thị trấn cổ kính, đẹp mắt và thư thái)
-
visit visit a laid-back town (ghé thăm một thị trấn yên bình)
-
explore explore a laid-back town (khám phá một thị trấn thư thái)
-
escape to escape to a laid-back town (trốn về một thị trấn yên bình)
-
life in a life in a laid-back town (cuộc sống ở một thị trấn yên bình)
-
the charm of a the charm of a laid-back town (sức hút của một thị trấn thư thái)
Idioms
-
Life in a laid-back town moves at a slower pace.
Cuộc sống ở một thị trấn yên bình trôi qua chậm rãi hơn.
"After years in the city, she cherished how life in a laid-back town moves at a slower pace."
(Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy trân trọng cách cuộc sống ở một thị trấn yên bình trôi qua chậm rãi hơn.)
-
Escape the hustle and bustle for a laid-back town.
Trốn khỏi sự ồn ào, tấp nập để đến một thị trấn yên bình.
"Many tourists come here to escape the hustle and bustle for a laid-back town experience."
(Nhiều du khách đến đây để trốn khỏi sự ồn ào, tấp nập để trải nghiệm một thị trấn yên bình.)
-
A hidden gem of a laid-back town.
Một viên ngọc ẩn là một thị trấn yên bình.
"This small coastal village is truly a hidden gem of a laid-back town."
(Ngôi làng ven biển nhỏ này thực sự là một viên ngọc ẩn của một thị trấn yên bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laid-back town
Tính từThoải mái, thư giãn, không căng thẳng.
"The town has a very laid-back atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to lay back and enjoy the peaceful atmosphere of the laid-back town. |
Họ quyết định thư giãn và tận hưởng bầu không khí yên bình của thị trấn thoải mái. |
| Phủ định | This isn't a laid-back town; it's always bustling with activity. |
Đây không phải là một thị trấn yên tĩnh; nó luôn nhộn nhịp với các hoạt động. |
| Nghi vấn | Is this truly a laid-back town, or does it just appear that way to tourists? |
Đây có thực sự là một thị trấn yên bình, hay nó chỉ có vẻ như vậy đối với khách du lịch? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid-back town".
