(Top Banner Ad)
laid-back town
B1
Tính từ B1 Chung

laid-back town

UK: /ˌleɪd ˈbæk taʊn/ • US: /ˌleɪd ˈbæk taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn yên bình thị trấn thanh bình thị trấn thư thái thị trấn sống chậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relaxed and easy-going.

Vietnamese Meaning

Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town has a very laid-back atmosphere."

    "Thị trấn có một bầu không khí rất thoải mái."

  • "She prefers living in a laid-back town rather than a busy city."

    "Cô ấy thích sống ở một thị trấn yên bình hơn là một thành phố bận rộn."

  • "The laid-back town attracts many tourists seeking relaxation."

    "Thị trấn yên bình thu hút nhiều khách du lịch tìm kiếm sự thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phrase lay back thư giãn, ngả lưng (e.g., 'He likes to lay back and listen to music.')
Noun laid-backness sự thư thái, tính thoải mái, sự bình thản (e.g., 'The laid-backness of the island was infectious.')
Adjective laid-back thư thái, thoải mái, ung dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lecgan
Old English
bæc
English (mid-20th C.)
laid-back (compound adjective)

Nguồn gốc của 'laid-back'

Tính từ 'laid-back' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 ở Mỹ. Nó bắt nguồn từ cụm động từ 'lay back' có nghĩa đen là 'nằm ngửa' hoặc 'tựa lưng ra sau' một cách thư giãn. Từ đó, nghĩa bóng của 'laid-back' phát triển để chỉ một người hoặc một nơi có thái độ bình tĩnh, thoải mái, không vội vã hay căng thẳng. Khi kết hợp với 'town', 'laid-back town' miêu tả một thị trấn có nhịp sống chậm rãi và không khí yên bình.

Usage Note

"Laid-back" diễn tả một thái độ hoặc bầu không khí thoải mái, thư giãn, không gò bó. Nó thường được dùng để mô tả người, địa điểm hoặc tình huống. Khác với "relaxed" có thể chỉ đơn giản là không căng thẳng, "laid-back" mang ý nghĩa chủ động tạo ra sự thoải mái, thường liên quan đến phong cách sống chậm rãi, ít áp lực.
Cụm từ "laid-back town" mô tả một thị trấn nơi cuộc sống diễn ra chậm rãi, mọi người thân thiện và không có nhiều áp lực. Nó thường được dùng để gợi lên hình ảnh một nơi lý tưởng để nghỉ ngơi và thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laid-back town
  • charming charming laid-back town
    (thị trấn nhỏ thoải mái và quyến rũ)
  • sleepy sleepy laid-back town
    (thị trấn yên bình, vắng vẻ và thoải mái)
  • quaint quaint laid-back town
    (thị trấn cổ kính, đẹp mắt và thư thái)
Verb + laid-back town
  • visit visit a laid-back town
    (ghé thăm một thị trấn yên bình)
  • explore explore a laid-back town
    (khám phá một thị trấn thư thái)
  • escape to escape to a laid-back town
    (trốn về một thị trấn yên bình)
Noun phrase with laid-back town
  • life in a life in a laid-back town
    (cuộc sống ở một thị trấn yên bình)
  • the charm of a the charm of a laid-back town
    (sức hút của một thị trấn thư thái)

Idioms

  • Life in a laid-back town moves at a slower pace.

    Cuộc sống ở một thị trấn yên bình trôi qua chậm rãi hơn.

    "After years in the city, she cherished how life in a laid-back town moves at a slower pace."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy trân trọng cách cuộc sống ở một thị trấn yên bình trôi qua chậm rãi hơn.)

  • Escape the hustle and bustle for a laid-back town.

    Trốn khỏi sự ồn ào, tấp nập để đến một thị trấn yên bình.

    "Many tourists come here to escape the hustle and bustle for a laid-back town experience."

    (Nhiều du khách đến đây để trốn khỏi sự ồn ào, tấp nập để trải nghiệm một thị trấn yên bình.)

  • A hidden gem of a laid-back town.

    Một viên ngọc ẩn là một thị trấn yên bình.

    "This small coastal village is truly a hidden gem of a laid-back town."

    (Ngôi làng ven biển nhỏ này thực sự là một viên ngọc ẩn của một thị trấn yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laid-back town

Tính từ
Lật mặt

Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng.

"The town has a very laid-back atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to lay back and enjoy the peaceful atmosphere of the laid-back town.
Họ quyết định thư giãn và tận hưởng bầu không khí yên bình của thị trấn thoải mái.
Phủ định
This isn't a laid-back town; it's always bustling with activity.
Đây không phải là một thị trấn yên tĩnh; nó luôn nhộn nhịp với các hoạt động.
Nghi vấn
Is this truly a laid-back town, or does it just appear that way to tourists?
Đây có thực sự là một thị trấn yên bình, hay nó chỉ có vẻ như vậy đối với khách du lịch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid-back town".

Lối sống chậm và sự tìm kiếm bình yên

Khái niệm 'laid-back town' phản ánh xu hướng 'lối sống chậm' (slow living) ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây, nơi mọi người tìm cách thoát khỏi áp lực của cuộc sống đô thị ồn ào. Những thị trấn này thường được xem là điểm đến lý tưởng để nghỉ dưỡng, tận hưởng thiên nhiên và khôi phục năng lượng, mang lại cảm giác thư thái và không vội vã.

Hình ảnh lý tưởng về cuộc sống thị trấn nhỏ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, hình ảnh về một 'thị trấn nhỏ' thường gắn liền với sự an toàn, cộng đồng gắn bó, và nhịp sống thanh bình – đối lập với sự phức tạp và ẩn danh của các thành phố lớn. 'Laid-back town' là hiện thân của lý tưởng này, tượng trưng cho sự trở về với những giá trị cơ bản và bình dị, nơi con người có thể sống một cuộc đời chậm rãi và có ý nghĩa hơn.