easy going
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ tính, thoải mái, dễ chịu, không lo lắng hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a really easy-going guy and is always happy to help."
"Anh ấy là một người thực sự dễ tính và luôn sẵn lòng giúp đỡ."
-
"My brother is an easy-going person who never gets stressed."
"Anh trai tôi là một người dễ tính, không bao giờ bị căng thẳng."
-
"They have an easy-going attitude to life."
"Họ có một thái độ sống thoải mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | easy-going | Dễ tính, thoải mái, ôn hòa |
| Adjective | easy | Dễ dàng, không khó khăn |
| Noun | ease | Sự dễ dàng, sự thoải mái, sự thanh thản |
| Verb | ease | Làm dịu đi, giảm bớt, nới lỏng |
| Adverb | easily | Một cách dễ dàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Easy-going" mô tả một người có thái độ thư giãn, không dễ bị kích động hoặc lo lắng. Nó thường được dùng để miêu tả tính cách của một người dễ dàng hòa đồng và không tạo ra nhiều áp lực cho bản thân hoặc người khác. Khác với "laid-back", "easy-going" nhấn mạnh sự thoải mái trong giao tiếp và chấp nhận mọi thứ một cách tự nhiên hơn. Nó cũng khác với "carefree", vì "carefree" có thể ngụ ý thiếu trách nhiệm, trong khi "easy-going" chỉ đơn giản là không quá nghiêm trọng.
Prepositions
"Easy-going with" được dùng để chỉ sự dễ dãi, thoải mái trong việc đối xử với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "He's easy-going with his employees." ("Anh ấy dễ tính với nhân viên của mình.") "Easy-going about" được dùng để chỉ sự không lo lắng, không căng thẳng về một vấn đề nào đó. Ví dụ: "She's very easy-going about her exams." ("Cô ấy rất thoải mái về kỳ thi của mình.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely easy-going (Cực kỳ dễ tính/thoải mái)
-
very very easy-going (Rất dễ tính/thoải mái)
-
fairly fairly easy-going (Khá dễ tính/thoải mái)
-
quite quite easy-going (Khá dễ tính/thoải mái)
-
person an easy-going person (Một người dễ tính/thoải mái)
-
attitude an easy-going attitude (Một thái độ thoải mái/dễ tính)
-
nature an easy-going nature (Bản tính dễ chịu/ôn hòa)
-
manner an easy-going manner (Phong thái thoải mái/dễ chịu)
-
be be easy-going (Là người dễ tính/thoải mái)
-
seem seem easy-going (Có vẻ dễ tính/thoải mái)
-
appear appear easy-going (Trông có vẻ dễ tính/thoải mái)
-
find find someone easy-going (Thấy ai đó dễ tính/thoải mái)
Idioms
-
an easy-going person/temperament
Một người có tính cách điềm đạm, hòa nhã, không dễ bị làm phiền hoặc lo lắng.
"My brother is an incredibly easy-going person; he never gets stressed about anything."
(Anh trai tôi là một người cực kỳ dễ tính; anh ấy chẳng bao giờ căng thẳng về bất cứ điều gì.)
-
be easy-going about something
Sẵn lòng chấp nhận hoặc không quá khắt khe về một vấn đề cụ thể.
"She's usually quite strict, but she's easy-going about dinner plans."
(Cô ấy thường khá nghiêm khắc, nhưng lại rất dễ tính trong các kế hoạch ăn tối.)
-
have an easy-going attitude
Có một thái độ thoải mái, lạc quan, không quá lo lắng hay cầu kỳ.
"Despite the challenges, he always maintained an easy-going attitude."
(Bất chấp những thử thách, anh ấy luôn giữ một thái độ lạc quan, thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy going
AdjectiveDễ tính, thoải mái, dễ chịu, không lo lắng hoặc căng thẳng.
"He's a really easy-going guy and is always happy to help."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy going".
