(Top Banner Ad)
laissez-faire government
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Chính trị

laissez-faire government

UK: /ˌleɪ.seɪˈfeər/ • US: /ˌleɪ.seɪˈfer/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ theo chủ nghĩa tự do kinh tế chính phủ không can thiệp chính phủ theo chính sách 'mặc kệ' chính phủ theo chính sách tự do kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or advocating for a system or policy where the government minimizes its interference in the economy and allows businesses to operate with minimal regulation.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc ủng hộ một hệ thống hoặc chính sách mà chính phủ giảm thiểu sự can thiệp vào nền kinh tế và cho phép các doanh nghiệp hoạt động với sự điều tiết tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A laissez-faire government allows businesses to innovate and grow with minimal intervention."

    "Một chính phủ theo chủ nghĩa laissez-faire cho phép các doanh nghiệp đổi mới và phát triển với sự can thiệp tối thiểu."

  • "The government's laissez-faire approach to the economy led to rapid growth."

    "Cách tiếp cận laissez-faire của chính phủ đối với nền kinh tế đã dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng."

  • "Critics argue that a completely laissez-faire government can lead to inequality."

    "Các nhà phê bình cho rằng một chính phủ hoàn toàn theo chủ nghĩa laissez-faire có thể dẫn đến bất bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laissez-faire chính sách không can thiệp
Adjective laissez-faire không can thiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

French
laissez faire

Câu Chuyện Về 'Laissez Faire'

Cụm từ 'laissez faire' xuất phát từ Pháp vào thế kỷ 18. Nó có nghĩa đen là 'hãy để yên' hoặc 'hãy để mặc'. Các nhà kinh tế học Pháp thời đó đã sử dụng nó để kêu gọi chính phủ không can thiệp vào nền kinh tế, mà hãy để thị trường tự do vận hành. Quan điểm này trở nên phổ biến và ảnh hưởng lớn đến các chính sách kinh tế ở nhiều quốc gia.

Usage Note

Thuật ngữ 'laissez-faire' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'hãy để yên' hoặc 'hãy để làm'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận tự do kinh tế, nơi thị trường được phép tự điều chỉnh mà không có sự can thiệp đáng kể từ chính phủ. 'Laissez-faire government' nhấn mạnh vai trò hạn chế của chính phủ trong các vấn đề kinh tế, tập trung vào việc bảo vệ quyền tài sản và thực thi hợp đồng, thay vì trực tiếp điều hành hoặc điều tiết kinh doanh. So với 'free market', 'laissez-faire' có thể mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn các quy định, trong khi 'free market' có thể chấp nhận một số quy định hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laissez-faire government
  • classical classical laissez-faire government
    (chính phủ theo chủ nghĩa tự do cổ điển)
  • pure pure laissez-faire government
    (chính phủ hoàn toàn không can thiệp)
Verb + laissez-faire government
  • advocate advocate a laissez-faire government
    (ủng hộ một chính phủ theo chủ nghĩa tự do)
  • criticize criticize a laissez-faire government
    (chỉ trích một chính phủ theo chủ nghĩa tự do)

Idioms

  • laissez-faire attitude

    thái độ buông thả, không can thiệp

    "His laissez-faire attitude towards his children's education is worrying."

    (Thái độ buông thả của anh ấy đối với việc học hành của con cái thật đáng lo ngại.)

  • adopt a laissez-faire approach

    áp dụng một cách tiếp cận buông lỏng, không can thiệp

    "The manager adopted a laissez-faire approach to the project."

    (Người quản lý đã áp dụng một cách tiếp cận buông lỏng đối với dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laissez-faire government

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc ủng hộ một hệ thống hoặc chính sách mà chính phủ giảm thiểu sự can thiệp vào nền kinh tế và cho phép các doanh nghiệp hoạt động với sự điều tiết tối thiểu.

"A laissez-faire government allows businesses to innovate and grow with minimal intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laissez-faire government".

Chủ Nghĩa Cá Nhân

Chính phủ 'laissez-faire' thường liên quan đến chủ nghĩa cá nhân, một hệ tư tưởng nhấn mạnh quyền tự do và trách nhiệm cá nhân. Trong một xã hội 'laissez-faire', mỗi cá nhân được tự do theo đuổi lợi ích của riêng mình mà không bị chính phủ can thiệp quá nhiều.

Thị Trường Tự Do

Một chính phủ 'laissez-faire' là nền tảng của một thị trường tự do. Trong hệ thống này, giá cả hàng hóa và dịch vụ được xác định bởi cung và cầu, không phải bởi sự kiểm soát của chính phủ. Điều này được cho là dẫn đến sự cạnh tranh hiệu quả hơn và sự đổi mới liên tục.