(Top Banner Ad)
land bird
B1
noun B1 Động vật học, Sinh học

land bird

UK: /ˈlænd bɜːd/ • US: /ˈlænd bɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim sống trên cạn loài chim sống trên cạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird that typically lives on land, as opposed to seabirds or waterbirds.

Vietnamese Meaning

Một loài chim sống chủ yếu trên cạn, trái ngược với chim biển hoặc chim nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many land birds build their nests in trees or bushes."

    "Nhiều loài chim sống trên cạn xây tổ trên cây hoặc bụi cây."

  • "The conservation of land birds is crucial for maintaining biodiversity."

    "Việc bảo tồn các loài chim trên cạn là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học."

  • "Farmland provides habitat for many species of land bird."

    "Đất nông nghiệp cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim trên cạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird Chim
Noun land Đất

Synonyms

terrestrial bird (chim trên cạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'land bird' chỉ đơn giản là ghép hai từ 'land' (đất) và 'bird' (chim) lại với nhau. Nó mô tả một cách trực tiếp loại chim sống trên đất liền, không phải trên biển hay dưới nước. Một cách gọi tên rất dễ hiểu phải không nào!

Usage Note

Cụm từ 'land bird' được sử dụng để phân biệt các loài chim có môi trường sống chính trên đất liền với các loài chim sống gần biển hoặc các vùng nước. Nó thường được dùng trong các nghiên cứu sinh thái học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường sống của các loài chim. Sự khác biệt chính nằm ở môi trường sống và nguồn thức ăn. Ví dụ, chim sẻ, chim gõ kiến và chim họa mi là những loài chim đất điển hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land bird
  • common common land bird
    (loại chim đất phổ biến)
  • native native land bird
    (loài chim đất bản địa)
  • small small land bird
    (loài chim đất nhỏ)
Verb + land bird
  • spot spot a land bird
    (phát hiện một con chim đất)
  • observe observe a land bird
    (quan sát một con chim đất)
  • protect protect land birds
    (bảo vệ các loài chim đất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land bird

noun
Lật mặt

Một loài chim sống chủ yếu trên cạn, trái ngược với chim biển hoặc chim nước.

"Many land birds build their nests in trees or bushes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy birdwatching: the land bird population in the park has increased significantly this year.
Nhiều người thích ngắm chim: số lượng chim trên cạn trong công viên đã tăng đáng kể trong năm nay.
Phủ định
This study focuses on aquatic species: land bird habitats are not discussed in this research.
Nghiên cứu này tập trung vào các loài thủy sinh: môi trường sống của chim trên cạn không được thảo luận trong nghiên cứu này.
Nghi vấn
Are you interested in learning about different bird species: do you know the characteristics that define a land bird?
Bạn có hứng thú tìm hiểu về các loài chim khác nhau không: bạn có biết các đặc điểm xác định một loài chim trên cạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land bird".

Sự đa dạng của các loài chim đất

Chim đất vô cùng đa dạng, từ chim sẻ nhỏ bé đến đại bàng dũng mãnh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái trên cạn, giúp thụ phấn hoa, phát tán hạt giống và kiểm soát số lượng côn trùng.