(Top Banner Ad)
land force
B2
Danh từ B2 Quân sự

land force

UK: /ˈlænd fɔːs/ • US: /ˈlænd fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng lục quân lục quân quân đội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military force that operates primarily on land; an army.

Vietnamese Meaning

Một lực lượng quân sự hoạt động chủ yếu trên mặt đất; một đội quân, lục quân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The land force conducted a training exercise in the desert."

    "Lực lượng lục quân đã tiến hành một cuộc tập trận huấn luyện ở sa mạc."

  • "The country has a strong land force."

    "Đất nước này có một lực lượng lục quân mạnh."

  • "The land force was deployed to the border."

    "Lực lượng lục quân đã được triển khai đến biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landing Sự đổ bộ (từ biển lên đất liền)
Noun landsman Người sống trên đất liền (không phải thủy thủ)
Verb enforce Thi hành, ép buộc

Synonyms

army (lục quân, quân đội)ground forces (lực lượng mặt đất)

Antonyms

air force (không quân)naval force (hải quân)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Old French
force
English
land force

Nguồn Gốc Của 'Land'

Từ 'land' trong 'land force' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ vùng đất hoặc lãnh thổ. Điều này phản ánh sự quan trọng của đất đai trong chiến tranh và quyền lực.

Sự Phát Triển Của 'Force'

Từ 'force' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa sức mạnh hoặc quyền lực. Khi kết hợp với 'land', nó tạo thành một cụm từ biểu thị sức mạnh quân sự trên mặt đất.

Usage Note

Cụm từ 'land force' thường được sử dụng để chỉ một bộ phận của lực lượng vũ trang, đặc biệt là quân đội, hoạt động trên bộ. Nó nhấn mạnh phạm vi hoạt động của lực lượng này. Đôi khi nó có thể được sử dụng rộng hơn để bao gồm bất kỳ lực lượng nào hoạt động trên đất liền, bao gồm cả các đơn vị đồn trú và lực lượng phòng thủ địa phương. Phân biệt với 'air force' (không quân) và 'naval force' (hải quân).

Prepositions

of in for

'Land force of': đề cập đến lực lượng lục quân của một quốc gia hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'The land force of the United States'. 'Land force in': đề cập đến sự hiện diện của lực lượng lục quân ở một khu vực địa lý cụ thể. Ví dụ: 'The land force in the region is on high alert.' 'Land force for': đề cập đến mục đích hoặc nhiệm vụ của lực lượng lục quân. Ví dụ: 'A land force for peacekeeping operations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land force
  • powerful powerful land force
    (lực lượng bộ binh hùng mạnh)
  • modern modern land force
    (lực lượng bộ binh hiện đại)
  • large large land force
    (lực lượng bộ binh lớn)
Verb + land force
  • deploy deploy a land force
    (triển khai một lực lượng bộ binh)
  • strengthen strengthen the land force
    (tăng cường lực lượng bộ binh)
  • attack attack the land force
    (tấn công lực lượng bộ binh)

Idioms

  • boots on the ground

    quân đội trên bộ (hiện diện thực tế tại một khu vực)

    "The president decided to send boots on the ground to stabilize the region."

    (Tổng thống quyết định gửi quân đội trên bộ để ổn định khu vực.)

  • the lay of the land

    tình hình thực tế (của một vấn đề hoặc địa điểm)

    "Before we make any decisions, we need to understand the lay of the land."

    (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, chúng ta cần hiểu rõ tình hình thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land force

Danh từ
Lật mặt

Một lực lượng quân sự hoạt động chủ yếu trên mặt đất; một đội quân, lục quân.

"The land force conducted a training exercise in the desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land force".

Vai Trò Của Lực Lượng Bộ Binh

Lực lượng bộ binh đóng vai trò then chốt trong nhiều cuộc xung đột lịch sử. Họ là lực lượng chính chiếm giữ và kiểm soát lãnh thổ.

Truyền Thống Quân Sự Phương Tây

Trong truyền thống quân sự phương Tây, việc triển khai lực lượng bộ binh thường đi kèm với các chiến lược ngoại giao và kinh tế để đạt được các mục tiêu chính trị.