(Top Banner Ad)
land plant
B1
noun B1 Thực vật học (Botany)

land plant

Nghĩa tiếng Việt

thực vật trên cạn cây trên cạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that grows on land, as opposed to in water.

Vietnamese Meaning

Thực vật trên cạn, là loại thực vật sinh trưởng trên mặt đất, trái ngược với thực vật thủy sinh (sống dưới nước).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most land plants have roots that anchor them to the soil."

    "Hầu hết các loại thực vật trên cạn đều có rễ để neo chúng vào đất."

  • "Land plants provide the base of the food chain in many ecosystems."

    "Thực vật trên cạn cung cấp nền tảng của chuỗi thức ăn trong nhiều hệ sinh thái."

  • "The evolution of land plants was a crucial step in the colonization of terrestrial environments."

    "Sự tiến hóa của thực vật trên cạn là một bước quan trọng trong quá trình xâm chiếm môi trường sống trên đất liền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây, thực vật
Adjective planted đã trồng, được trồng
Verb to plant trồng cây, gieo trồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học (Botany)

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'land plant' (thực vật trên cạn) khá trực quan. Nó đơn giản chỉ những loài thực vật phát triển trên đất liền, phân biệt chúng với thực vật thủy sinh (aquatic plants) sống dưới nước. Việc sử dụng cụm từ này trở nên phổ biến khi các nhà khoa học cần một cách chính xác để phân loại và nghiên cứu sự tiến hóa của thực vật từ môi trường nước lên cạn.

Usage Note

Thuật ngữ 'land plant' được sử dụng để phân biệt với các loại thực vật sống dưới nước như tảo biển (seaweed) hoặc các loại thực vật thủy sinh khác. Nó nhấn mạnh môi trường sống trên đất liền, nơi thực vật cần thích nghi với các điều kiện khác biệt như sự khan hiếm nước (so với môi trường nước) và lực hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land plant
  • native native land plant
    (thực vật bản địa)
  • introduced introduced land plant
    (thực vật du nhập)
  • dominant dominant land plant
    (thực vật chiếm ưu thế)
Verb + land plant
  • study study land plants
    (nghiên cứu thực vật trên cạn)
  • cultivate cultivate land plants
    (trồng trọt thực vật trên cạn)
  • protect protect land plants
    (bảo vệ thực vật trên cạn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land plant

noun
Lật mặt

Thực vật trên cạn, là loại thực vật sinh trưởng trên mặt đất, trái ngược với thực vật thủy sinh (sống dưới nước).

"Most land plants have roots that anchor them to the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land plant".

Tầm quan trọng của thực vật trên cạn

Thực vật trên cạn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì sự sống trên Trái Đất. Chúng sản xuất oxy thông qua quá trình quang hợp, cung cấp thức ăn cho động vật và con người, ổn định đất, và điều hòa khí hậu. Sự đa dạng sinh học của thực vật trên cạn cần được bảo tồn để đảm bảo một tương lai bền vững.