(Top Banner Ad)
terrestrial plant
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Sinh học

terrestrial plant

UK: /təˈrɛstriəl plɑːnt/ • US: /təˈrɛstriəl plænt/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật trên cạn cây trồng trên cạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that grows on land as opposed to in water or air.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật mọc trên cạn, trái ngược với thực vật sống dưới nước hoặc trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rose is a common example of a terrestrial plant."

    "Hoa hồng là một ví dụ phổ biến về cây trồng trên cạn."

  • "Most agricultural crops are terrestrial plants."

    "Hầu hết các loại cây trồng nông nghiệp là thực vật trên cạn."

  • "Terrestrial plants play a vital role in maintaining the Earth's ecosystem."

    "Thực vật trên cạn đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái của Trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective terrestrial thuộc về đất liền, trên cạn
Noun terrestrial sinh vật trên cạn; người sống trên Trái Đất
Adverb terrestrially một cách trên cạn, theo kiểu trên đất liền
Verb plant trồng, gieo; đặt, chôn
Noun plant thực vật, cây; nhà máy, xí nghiệp
Noun planter người trồng cây; máy trồng cây; chậu cây
Noun planting sự trồng cây; vườn cây con
Verb replant trồng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Latin
terrestris
Old French
terrestre
Middle English
terrestrial
Latin
planta
Old English
plante
Middle English
plaunte
English
terrestrial plant

Nguồn Gốc của 'Terrestrial'

Từ 'terrestrial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra', có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Do đó, nó dùng để chỉ những gì thuộc về đất liền hoặc hành tinh Trái Đất của chúng ta, đối lập với không gian hay nước.

Nguồn Gốc của 'Plant'

Từ 'plant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', ban đầu dùng để chỉ một mầm cây, chồi non hoặc cây con. Điều này phản ánh chức năng cơ bản của thực vật là mọc và phát triển từ đất.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

'Terrestrial plant' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả một cách rõ ràng và khoa học về loại thực vật sinh sống và phát triển trên đất liền, khác với các loài thực vật sống dưới nước (aquatic plants).

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong sinh học và thực vật học để phân biệt các loài thực vật dựa trên môi trường sống của chúng. Nó nhấn mạnh sự thích nghi của thực vật với môi trường đất, bao gồm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và nước từ đất, cũng như chịu đựng các điều kiện thời tiết trên cạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrestrial plant
  • native native terrestrial plant
    (thực vật trên cạn bản địa)
  • flowering flowering terrestrial plant
    (thực vật trên cạn có hoa)
  • vascular vascular terrestrial plant
    (thực vật có mạch trên cạn)
  • common common terrestrial plant
    (loài thực vật trên cạn phổ biến)
Verb + terrestrial plant
  • study study terrestrial plants
    (nghiên cứu thực vật trên cạn)
  • grow grow terrestrial plants
    (trồng thực vật trên cạn)
  • protect protect terrestrial plants
    (bảo vệ thực vật trên cạn)
  • identify identify terrestrial plants
    (nhận dạng thực vật trên cạn)
Noun + terrestrial plant (as context)
  • diversity of diversity of terrestrial plants
    (sự đa dạng của thực vật trên cạn)
  • types of types of terrestrial plants
    (các loại thực vật trên cạn)
  • adaptations of adaptations of terrestrial plants
    (sự thích nghi của thực vật trên cạn)

Idioms

  • classification of terrestrial plants

    sự phân loại thực vật trên cạn

    "The botanist specializes in the classification of terrestrial plants found in rainforests."

    (Nhà thực vật học này chuyên về sự phân loại thực vật trên cạn được tìm thấy trong các rừng mưa nhiệt đới.)

  • adaptations of terrestrial plants

    sự thích nghi của thực vật trên cạn

    "We studied the remarkable adaptations of terrestrial plants to survive in arid environments."

    (Chúng tôi đã nghiên cứu những sự thích nghi đáng kinh ngạc của thực vật trên cạn để tồn tại trong môi trường khô hạn.)

  • aquatic vs. terrestrial plants

    thực vật dưới nước so với thực vật trên cạn

    "The lesson focused on the key differences between aquatic and terrestrial plants."

    (Bài học tập trung vào những khác biệt chính giữa thực vật dưới nước và thực vật trên cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial plant

Danh từ
Lật mặt

Một loài thực vật mọc trên cạn, trái ngược với thực vật sống dưới nước hoặc trên không.

"The rose is a common example of a terrestrial plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial plant".

Nền Tảng Sự Sống trên Đất Liền

Thực vật trên cạn là xương sống của các hệ sinh thái đất liền, sản xuất oxy cho sự sống, cung cấp thức ăn cho động vật và con người, đồng thời giúp ổn định đất và điều hòa khí hậu. Chúng là nguồn tài nguyên thiết yếu cho nông nghiệp, dược phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác trên toàn cầu.

Vai Trò Quan Trọng với Con Người

Từ thời xa xưa, con người đã dựa vào thực vật trên cạn để tồn tại, từ lương thực, thuốc men, đến vật liệu xây dựng và sợi dệt. Nhiều loài cây còn mang ý nghĩa văn hóa, tâm linh sâu sắc, xuất hiện trong các câu chuyện, biểu tượng và nghi lễ trên khắp thế giới, ví dụ như cây tre trong văn hóa Việt Nam hay cây thông trong văn hóa phương Tây.