(Top Banner Ad)
land warfare
C1
Danh từ C1 Quân sự

land warfare

UK: /ˈlænd ˈwɔːfeə(r)/ • US: /ˈlænd ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh trên bộ tác chiến trên bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military operations conducted primarily on land.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động quân sự được tiến hành chủ yếu trên đất liền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern land warfare relies heavily on advanced technology and coordinated operations."

    "Chiến tranh trên bộ hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ tiên tiến và các hoạt động phối hợp."

  • "Land warfare has evolved significantly over the centuries."

    "Chiến tranh trên bộ đã phát triển đáng kể qua nhiều thế kỷ."

  • "The tactics of land warfare are constantly being refined."

    "Các chiến thuật chiến tranh trên bộ liên tục được cải tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất liền, lãnh thổ
Verb land đổ bộ, hạ cánh
Noun war chiến tranh
Noun warfare chiến tranh, binh pháp
Noun land forces lực lượng bộ binh
Noun land battle trận chiến trên bộ
Adjective land-based đặt trên đất liền, lục địa

Synonyms

ground war (Chiến tranh trên bộ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Middle English
werfare
Modern English
land warfare

Nguồn gốc từ 'Land Warfare'

Từ 'land warfare' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Land' (đất liền) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'land', có nghĩa là 'vùng đất, lãnh thổ'. 'Warfare' (chiến tranh, sự giao chiến) phức tạp hơn, được hình thành từ 'war' (từ tiếng Pháp cổ 'guerre' - chiến tranh) và 'fare' (từ tiếng Anh cổ 'fær' - chuyến đi, hành trình). Khi kết hợp, 'land warfare' mô tả rõ ràng các hoạt động quân sự và trận chiến diễn ra trên đất liền, phân biệt với chiến tranh trên biển hoặc trên không.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều hình thức chiến đấu, từ giao tranh quy mô nhỏ đến các chiến dịch lớn có sự tham gia của bộ binh, xe tăng, pháo binh và các phương tiện khác. Nó thường tương phản với chiến tranh trên biển (naval warfare) và chiến tranh trên không (aerial warfare). 'Land warfare' nhấn mạnh đến địa điểm chính của cuộc chiến là mặt đất.

Prepositions

in of

* **in land warfare:** chỉ một khía cạnh, chiến thuật hoặc vai trò cụ thể *trong* chiến tranh trên bộ. Ví dụ: 'The use of tanks *in land warfare* has changed dramatically.'
* **of land warfare:** đề cập đến một đặc điểm hoặc thuộc tính *của* chiến tranh trên bộ nói chung. Ví dụ: 'The brutal nature *of land warfare* is well-documented.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land warfare
  • conventional conventional land warfare
    (chiến tranh bộ binh quy ước)
  • modern modern land warfare
    (chiến tranh bộ binh hiện đại)
  • urban urban land warfare
    (chiến tranh bộ binh đô thị)
Verb + land warfare
  • conduct conduct land warfare
    (tiến hành chiến tranh bộ binh)
  • engage in engage in land warfare
    (tham gia vào chiến tranh bộ binh)
Noun + land warfare
  • doctrine of doctrine of land warfare
    (học thuyết chiến tranh bộ binh)
  • history of history of land warfare
    (lịch sử chiến tranh bộ binh)

Idioms

  • the conduct of land warfare

    việc tiến hành chiến tranh bộ binh

    "The general was an expert in the conduct of land warfare."

    (Vị tướng quân là chuyên gia trong việc tiến hành chiến tranh bộ binh.)

  • the challenges of land warfare

    những thách thức của chiến tranh bộ binh

    "Navigating mountainous terrain is one of the key challenges of land warfare."

    (Điều hướng địa hình đồi núi là một trong những thách thức chính của chiến tranh bộ binh.)

  • the evolution of land warfare

    sự phát triển của chiến tranh bộ binh

    "The book examines the evolution of land warfare from ancient times to the present."

    (Cuốn sách xem xét sự phát triển của chiến tranh bộ binh từ thời cổ đại đến hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land warfare

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động quân sự được tiến hành chủ yếu trên đất liền.

"Modern land warfare relies heavily on advanced technology and coordinated operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land warfare".

Sự phát triển của công nghệ quân sự

Chiến tranh bộ binh luôn là động lực chính thúc đẩy sự đổi mới và phát triển của công nghệ quân sự. Từ những đội hình chiến đấu bộ binh cổ đại đến sự ra đời của xe tăng, pháo binh, máy bay chiến đấu và gần đây là công nghệ mạng, AI, các cuộc xung đột trên bộ đã định hình cách chúng ta phát triển và sử dụng công nghệ cho mục đích quân sự.

Tác động nhân đạo và đạo đức

Là hình thức chiến tranh trực tiếp nhất, chiến tranh bộ binh thường gây ra những tổn thất nặng nề nhất về sinh mạng, không chỉ binh lính mà cả dân thường. Điều này đặt ra nhiều vấn đề đạo đức phức tạp về luật chiến tranh, bảo vệ dân thường, và trách nhiệm của các bên tham chiến đối với hậu quả nhân đạo lâu dài của xung đột.