(Top Banner Ad)
seaman
B1
danh từ B1 Hàng hải

seaman

UK: /ˈsiːmən/ • US: /ˈsiːmən/

Nghĩa tiếng Việt

thủy thủ người đi biển người lái tàu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who works at sea, especially one below the rank of officer in a merchant ship or fishing vessel.

Vietnamese Meaning

Người làm việc trên biển, đặc biệt là người có cấp bậc dưới sĩ quan trên tàu buôn hoặc tàu đánh cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experienced seaman navigated the ship through the rough waters."

    "Người thủy thủ dày dạn kinh nghiệm điều khiển con tàu vượt qua vùng biển động."

  • "He started his career as a seaman on a cargo ship."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một thủy thủ trên một tàu chở hàng."

  • "The old seaman told stories of his adventures at sea."

    "Người thủy thủ già kể những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seaman thủy thủ, người đi biển
Noun seamanship kỹ năng đi biển, nghệ thuật điều khiển tàu
Noun seafarer người đi biển (đồng nghĩa)
Adjective seaworthy đủ khả năng đi biển, phù hợp để ra khơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sǣmann
Middle English
semann
Modern English
seaman

Nguồn gốc từ 'seaman'

Từ 'seaman' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣmann', là sự kết hợp của hai từ 'sǣ' (biển) và 'mann' (người đàn ông). Từ này đã được sử dụng trong hàng trăm năm để chỉ những người làm việc trên biển hoặc đi biển.

Usage Note

Từ 'seaman' thường được dùng để chỉ những người có kinh nghiệm và kỹ năng làm việc trên biển. Nó nhấn mạnh đến công việc thực tế và cuộc sống trên biển. Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang ý nghĩa lịch sử hoặc truyền thống hơn là mô tả công việc hiện đại. Cần phân biệt với 'sailor', từ có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ ai đi biển, kể cả hành khách hoặc những người không làm việc trên tàu.

Prepositions

on aboard

'on' được dùng để chỉ vị trí chung trên tàu hoặc trên biển. Ví dụ: 'The seaman is on duty.' ('aboard' được dùng để chỉ việc lên tàu. Ví dụ: 'The seaman went aboard the ship.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seaman
  • experienced an experienced seaman
    (một thủy thủ giàu kinh nghiệm)
  • skilled a skilled seaman
    (một thủy thủ lành nghề)
  • brave a brave seaman
    (một thủy thủ dũng cảm)
Verb + seaman
  • train train a seaman
    (huấn luyện một thủy thủ)
  • recruit recruit seamen
    (tuyển dụng các thủy thủ)
Seaman's + Noun
  • life a seaman's life
    (cuộc đời của một thủy thủ)
  • uniform a seaman's uniform
    (đồng phục của thủy thủ)

Idioms

  • Old salt

    Thủy thủ già dặn, người đi biển kỳ cựu

    "That old salt has sailed all over the world."

    (Ông thủy thủ già dặn đó đã đi khắp thế giới rồi.)

  • A seaman's chest

    Hòm đựng đồ cá nhân của thủy thủ trên tàu

    "He packed all his belongings into his seaman's chest before the long voyage."

    (Anh ấy đã gói ghém tất cả đồ đạc vào hòm của thủy thủ trước chuyến đi dài.)

  • Seaman's knot

    Nút thắt của thủy thủ (một loại nút thắt chuyên dụng trong hàng hải)

    "He quickly tied a perfect seaman's knot."

    (Anh ấy nhanh chóng thắt một nút thắt thủy thủ hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seaman

danh từ
Lật mặt

Người làm việc trên biển, đặc biệt là người có cấp bậc dưới sĩ quan trên tàu buôn hoặc tàu đánh cá.

"The experienced seaman navigated the ship through the rough waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a seaman so I could travel the world.
Tôi ước tôi là một thủy thủ để tôi có thể du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If only he weren't a seaman; his family misses him terribly.
Ước gì anh ấy không phải là một thủy thủ; gia đình anh ấy rất nhớ anh ấy.
Nghi vấn
If only the seaman would tell us about his adventures, wouldn't that be exciting?
Giá mà người thủy thủ kể cho chúng ta nghe về những cuộc phiêu lưu của anh ấy, chẳng phải sẽ rất thú vị sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seaman".

Vai trò lịch sử của thủy thủ

Trong lịch sử, thủy thủ (seaman) đóng vai trò then chốt trong việc khám phá thế giới, phát triển thương mại quốc tế và thực hiện các cuộc chiến tranh hải quân. Họ là những người tiên phong mang lại sự kết nối giữa các nền văn hóa và thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu.

Cuộc sống thủy thủ

Cuộc sống của thủy thủ thường gắn liền với những chuyến đi dài ngày, xa nhà và phải đối mặt với nhiều hiểm nguy từ biển cả như bão tố hay cướp biển. Điều này đã hình thành nên những truyền thống đặc trưng, tình bằng hữu sâu sắc và sự kiên cường trong cộng đồng người đi biển.