language skill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to use a language effectively for communication.
Vietnamese Meaning
Khả năng sử dụng một ngôn ngữ một cách hiệu quả để giao tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving your language skills can open up many opportunities."
"Nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn có thể mở ra nhiều cơ hội."
-
"She has excellent language skills in English and French."
"Cô ấy có kỹ năng ngôn ngữ xuất sắc bằng tiếng Anh và tiếng Pháp."
-
"The company is looking for candidates with strong language skills."
"Công ty đang tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng ngôn ngữ tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | language | Ngôn ngữ |
| Adjective | linguistic | Thuộc về ngôn ngữ, ngôn ngữ học |
| Noun | skill | Kỹ năng |
| Adjective | skilled | Có kỹ năng, lành nghề |
| Verb | skill up | Nâng cao kỹ năng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'language skill' thường được dùng để chỉ một trong bốn kỹ năng chính: nghe, nói, đọc, viết. Đôi khi nó có thể bao gồm các kỹ năng khác như dịch thuật hoặc phiên dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong language skill (kỹ năng ngôn ngữ vững chắc)
-
good language skill (kỹ năng ngôn ngữ tốt)
-
poor language skill (kỹ năng ngôn ngữ kém)
-
excellent language skill (kỹ năng ngôn ngữ xuất sắc)
-
improve language skill (cải thiện kỹ năng ngôn ngữ)
-
develop language skill (phát triển kỹ năng ngôn ngữ)
-
assess language skill (đánh giá kỹ năng ngôn ngữ)
-
practice language skill (luyện tập kỹ năng ngôn ngữ)
Idioms
-
A gift of the gab
Có tài hùng biện, có khả năng sử dụng ngôn ngữ lưu loát và thuyết phục.
"She has a gift of the gab, which makes her a great salesperson."
(Cô ấy có tài hùng biện, điều này khiến cô ấy trở thành một nhân viên bán hàng tuyệt vời.)
-
Find your voice
Tìm thấy khả năng diễn đạt bản thân một cách tự tin và hiệu quả, đặc biệt thông qua ngôn ngữ.
"The writing workshop helped him find his voice as a writer."
(Hội thảo viết văn đã giúp anh ấy tìm thấy tiếng nói của mình với tư cách là một nhà văn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
language skill
Danh từKhả năng sử dụng một ngôn ngữ một cách hiệu quả để giao tiếp.
"Improving your language skills can open up many opportunities."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will need strong language skills to succeed in that role. |
Cô ấy sẽ cần các kỹ năng ngôn ngữ vững chắc để thành công trong vai trò đó. |
| Phủ định | He is not going to improve his language skills if he doesn't practice more. |
Anh ấy sẽ không cải thiện các kỹ năng ngôn ngữ của mình nếu anh ấy không luyện tập nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Will learning a new language help her develop her language skills? |
Học một ngôn ngữ mới có giúp cô ấy phát triển các kỹ năng ngôn ngữ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language skill".
