(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ languor
C1

languor

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự uể oải sự mệt mỏi trạng thái lười biếng cảm giác lười biếng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Languor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái hoặc cảm giác uể oải, mệt mỏi, thiếu sức sống, thường mang lại cảm giác dễ chịu, thư thái.

Definition (English Meaning)

The state or feeling, often pleasant, of tiredness or inertia.

Ví dụ Thực tế với 'Languor'

  • "The heat of the afternoon induced a pleasant languor."

    "Cái nóng buổi chiều gây ra một sự uể oải dễ chịu."

  • "She woke late, heavy with languor."

    "Cô ấy thức dậy muộn, nặng trĩu sự uể oải."

  • "A feeling of languor came over him."

    "Một cảm giác uể oải ập đến với anh ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Languor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: languor
  • Adjective: languorous
  • Adverb: languorously
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Languor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'languor' thường được dùng để miêu tả một trạng thái thụ động, trì trệ nhưng không hẳn là tiêu cực. Nó có thể gợi ý một cảm giác thoải mái, lười biếng dễ chịu, đặc biệt là trong một khung cảnh yên bình và thư giãn. Khác với 'lethargy' (sự uể oải bệnh hoạn) mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự thiếu năng lượng và động lực, 'languor' có thể được cảm nhận như một sự buông lỏng, một sự đầu hàng tạm thời trước sự thư giãn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* **in languor:** Trong trạng thái uể oải.
* **of languor:** Thuộc về sự uể oải, do sự uể oải gây ra.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Languor'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heat induced a feeling of languor.
Cái nóng gây ra cảm giác uể oải.
Phủ định
She did not languorously accept his advances.
Cô ấy đã không uể oải chấp nhận những lời tán tỉnh của anh ta.
Nghi vấn
Does languor overcome you in the afternoons?
Sự uể oải có đánh gục bạn vào buổi chiều không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she spends the afternoon in the sun, a feeling of languor will overcome her.
Nếu cô ấy dành cả buổi chiều dưới ánh mặt trời, một cảm giác uể oải sẽ xâm chiếm cô ấy.
Phủ định
If you don't take a break, you won't be able to work with languorous grace.
Nếu bạn không nghỉ ngơi, bạn sẽ không thể làm việc một cách uyển chuyển, chậm rãi.
Nghi vấn
Will he overcome his languor if he drinks a cup of coffee?
Liệu anh ấy có vượt qua được sự uể oải nếu anh ấy uống một tách cà phê không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not been so affected by languor, she would have finished the race.
Nếu cô ấy không bị ảnh hưởng bởi sự uể oải, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua.
Phủ định
If he hadn't indulged in such a languorous lifestyle, he might not have suffered from burnout.
Nếu anh ấy không nuông chiều một lối sống uể oải như vậy, anh ấy có lẽ đã không bị kiệt sức.
Nghi vấn
Would she have felt such languor if she had gotten enough sleep?
Cô ấy có cảm thấy uể oải như vậy nếu cô ấy ngủ đủ giấc không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the vacation ends, she will have been languorously basking in the sun for a week.
Vào thời điểm kỳ nghỉ kết thúc, cô ấy sẽ đã đắm mình một cách uể oải dưới ánh mặt trời suốt một tuần.
Phủ định
They won't have been giving in to the languor of the afternoon heat; they'll have been working tirelessly.
Họ sẽ không buông xuôi theo sự uể oải của cái nóng buổi chiều; họ sẽ làm việc không mệt mỏi.
Nghi vấn
Will you have been feeling the languor creeping in after such a large meal?
Bạn sẽ cảm thấy sự uể oải len lỏi vào sau một bữa ăn lớn như vậy chứ?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summer heat will induce a feeling of languor.
Cái nóng mùa hè sẽ gây ra cảm giác uể oải.
Phủ định
She is not going to succumb to the languorous atmosphere of the spa.
Cô ấy sẽ không đầu hàng bầu không khí uể oải của spa.
Nghi vấn
Will the rain bring an end to this feeling of languor?
Liệu cơn mưa có chấm dứt cảm giác uể oải này không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been indulging in languor, drifting through her days without purpose, before she decided to pursue her dreams.
Cô ấy đã đắm mình trong sự uể oải, trôi dạt qua những ngày tháng vô định, trước khi cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
He hadn't been languorously watching the sunset for hours; he had only just arrived.
Anh ấy đã không uể oải ngắm hoàng hôn hàng giờ; anh ấy chỉ mới đến.
Nghi vấn
Had the city been languishing in economic despair before the new investments arrived?
Thành phố đã phải chịu đựng sự suy yếu kinh tế trước khi các khoản đầu tư mới đến phải không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is languorously stretching on the beach, enjoying the sun.
Cô ấy đang uể oải duỗi mình trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng mặt trời.
Phủ định
He isn't languishing in self-pity; he's actively seeking solutions.
Anh ấy không chìm đắm trong sự tự thương hại; anh ấy đang tích cực tìm kiếm giải pháp.
Nghi vấn
Are you feeling a languorous sensation after that relaxing massage?
Bạn có đang cảm thấy một cảm giác uể oải sau buổi mát-xa thư giãn đó không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has felt a certain languor since the humid weather began.
Cô ấy đã cảm thấy một sự uể oải nhất định kể từ khi thời tiết ẩm ướt bắt đầu.
Phủ định
They have not experienced the languorous days of summer vacation this year.
Họ đã không trải qua những ngày hè uể oải trong kỳ nghỉ hè năm nay.
Nghi vấn
Has the languor affected his work performance?
Sự uể oải có ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của anh ấy không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summer's languor enveloped the small town, slowing everything to a crawl.
Sự uể oải của mùa hè bao trùm thị trấn nhỏ, làm mọi thứ chậm lại.
Phủ định
The athlete's languor wasn't the coach's concern.
Sự uể oải của vận động viên không phải là mối quan tâm của huấn luyện viên.
Nghi vấn
Is the artist's languor a reflection of her inner turmoil?
Phải chăng sự uể oải của nữ họa sĩ là sự phản ánh những xáo trộn bên trong cô ấy?
(Vị trí vocab_tab4_inline)