languor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or feeling, often pleasant, of tiredness or inertia.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc cảm giác uể oải, mệt mỏi, thiếu sức sống, thường mang lại cảm giác dễ chịu, thư thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat of the afternoon induced a pleasant languor."
"Cái nóng buổi chiều gây ra một sự uể oải dễ chịu."
-
"She woke late, heavy with languor."
"Cô ấy thức dậy muộn, nặng trĩu sự uể oải."
-
"A feeling of languor came over him."
"Một cảm giác uể oải ập đến với anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'languor' thường được dùng để miêu tả một trạng thái thụ động, trì trệ nhưng không hẳn là tiêu cực. Nó có thể gợi ý một cảm giác thoải mái, lười biếng dễ chịu, đặc biệt là trong một khung cảnh yên bình và thư giãn. Khác với 'lethargy' (sự uể oải bệnh hoạn) mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự thiếu năng lượng và động lực, 'languor' có thể được cảm nhận như một sự buông lỏng, một sự đầu hàng tạm thời trước sự thư giãn.
Prepositions
* **in languor:** Trong trạng thái uể oải.
* **of languor:** Thuộc về sự uể oải, do sự uể oải gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pleasant pleasant languor (sự uể oải dễ chịu)
-
summer summer languor (sự uể oải của mùa hè)
-
sleepy sleepy languor (sự uể oải buồn ngủ)
-
gentle gentle languor (sự uể oải nhẹ nhàng)
-
feel feel languor (cảm thấy uể oải)
-
succumb to succumb to languor (chìm vào sự uể oải, khuất phục trước sự uể oải)
-
experience experience languor (trải qua sự uể oải)
-
sense a sense of languor (một cảm giác uể oải)
-
wave a wave of languor (một làn sóng uể oải)
-
mood a mood of languor (một tâm trạng uể oải)
Idioms
-
fall into a state of languor
rơi vào trạng thái uể oải, mệt mỏi
"After a heavy meal, I often fall into a state of languor."
(Sau một bữa ăn thịnh soạn, tôi thường rơi vào trạng thái uể oải.)
-
overcome by languor
bị sự uể oải chế ngự
"She was overcome by languor on the hot afternoon."
(Cô ấy bị sự uể oải chế ngự vào buổi chiều nóng bức.)
-
indulge in languor
đắm chìm trong sự uể oải
"On vacation, it's nice to indulge in languor by the pool."
(Trong kỳ nghỉ, thật tuyệt khi được đắm chìm trong sự uể oải bên hồ bơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
languor
Danh từTrạng thái hoặc cảm giác uể oải, mệt mỏi, thiếu sức sống, thường mang lại cảm giác dễ chịu, thư thái.
"The heat of the afternoon induced a pleasant languor."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heat induced a feeling of languor. |
Cái nóng gây ra cảm giác uể oải. |
| Phủ định | She did not languorously accept his advances. |
Cô ấy đã không uể oải chấp nhận những lời tán tỉnh của anh ta. |
| Nghi vấn | Does languor overcome you in the afternoons? |
Sự uể oải có đánh gục bạn vào buổi chiều không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she spends the afternoon in the sun, a feeling of languor will overcome her. |
Nếu cô ấy dành cả buổi chiều dưới ánh mặt trời, một cảm giác uể oải sẽ xâm chiếm cô ấy. |
| Phủ định | If you don't take a break, you won't be able to work with languorous grace. |
Nếu bạn không nghỉ ngơi, bạn sẽ không thể làm việc một cách uyển chuyển, chậm rãi. |
| Nghi vấn | Will he overcome his languor if he drinks a cup of coffee? |
Liệu anh ấy có vượt qua được sự uể oải nếu anh ấy uống một tách cà phê không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not been so affected by languor, she would have finished the race. |
Nếu cô ấy không bị ảnh hưởng bởi sự uể oải, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua. |
| Phủ định | If he hadn't indulged in such a languorous lifestyle, he might not have suffered from burnout. |
Nếu anh ấy không nuông chiều một lối sống uể oải như vậy, anh ấy có lẽ đã không bị kiệt sức. |
| Nghi vấn | Would she have felt such languor if she had gotten enough sleep? |
Cô ấy có cảm thấy uể oải như vậy nếu cô ấy ngủ đủ giấc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the vacation ends, she will have been languorously basking in the sun for a week. |
Vào thời điểm kỳ nghỉ kết thúc, cô ấy sẽ đã đắm mình một cách uể oải dưới ánh mặt trời suốt một tuần. |
| Phủ định | They won't have been giving in to the languor of the afternoon heat; they'll have been working tirelessly. |
Họ sẽ không buông xuôi theo sự uể oải của cái nóng buổi chiều; họ sẽ làm việc không mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Will you have been feeling the languor creeping in after such a large meal? |
Bạn sẽ cảm thấy sự uể oải len lỏi vào sau một bữa ăn lớn như vậy chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The summer heat will induce a feeling of languor. |
Cái nóng mùa hè sẽ gây ra cảm giác uể oải. |
| Phủ định | She is not going to succumb to the languorous atmosphere of the spa. |
Cô ấy sẽ không đầu hàng bầu không khí uể oải của spa. |
| Nghi vấn | Will the rain bring an end to this feeling of languor? |
Liệu cơn mưa có chấm dứt cảm giác uể oải này không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been indulging in languor, drifting through her days without purpose, before she decided to pursue her dreams. |
Cô ấy đã đắm mình trong sự uể oải, trôi dạt qua những ngày tháng vô định, trước khi cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | He hadn't been languorously watching the sunset for hours; he had only just arrived. |
Anh ấy đã không uể oải ngắm hoàng hôn hàng giờ; anh ấy chỉ mới đến. |
| Nghi vấn | Had the city been languishing in economic despair before the new investments arrived? |
Thành phố đã phải chịu đựng sự suy yếu kinh tế trước khi các khoản đầu tư mới đến phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is languorously stretching on the beach, enjoying the sun. |
Cô ấy đang uể oải duỗi mình trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | He isn't languishing in self-pity; he's actively seeking solutions. |
Anh ấy không chìm đắm trong sự tự thương hại; anh ấy đang tích cực tìm kiếm giải pháp. |
| Nghi vấn | Are you feeling a languorous sensation after that relaxing massage? |
Bạn có đang cảm thấy một cảm giác uể oải sau buổi mát-xa thư giãn đó không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has felt a certain languor since the humid weather began. |
Cô ấy đã cảm thấy một sự uể oải nhất định kể từ khi thời tiết ẩm ướt bắt đầu. |
| Phủ định | They have not experienced the languorous days of summer vacation this year. |
Họ đã không trải qua những ngày hè uể oải trong kỳ nghỉ hè năm nay. |
| Nghi vấn | Has the languor affected his work performance? |
Sự uể oải có ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của anh ấy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The summer's languor enveloped the small town, slowing everything to a crawl. |
Sự uể oải của mùa hè bao trùm thị trấn nhỏ, làm mọi thứ chậm lại. |
| Phủ định | The athlete's languor wasn't the coach's concern. |
Sự uể oải của vận động viên không phải là mối quan tâm của huấn luyện viên. |
| Nghi vấn | Is the artist's languor a reflection of her inner turmoil? |
Phải chăng sự uể oải của nữ họa sĩ là sự phản ánh những xáo trộn bên trong cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "languor".
