large meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substantial amount of food eaten at one time.
Vietnamese Meaning
Một lượng thức ăn đáng kể được ăn trong một lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a large meal at the restaurant last night."
"Tôi đã ăn một bữa ăn lớn tại nhà hàng tối qua."
-
"After the hike, we all enjoyed a large meal."
"Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều thưởng thức một bữa ăn lớn."
-
"He always orders a large meal when he goes to that restaurant."
"Anh ấy luôn gọi một bữa ăn lớn khi đến nhà hàng đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'large meal' chỉ một bữa ăn có khẩu phần lớn, nhiều món và thường gây cảm giác no. Nó thường được dùng để chỉ các bữa ăn chính như bữa trưa hoặc bữa tối. So với 'snack' (bữa ăn nhẹ) hoặc 'light meal' (bữa ăn nhẹ nhàng), 'large meal' mang ý nghĩa về sự no đủ và thịnh soạn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
substantial large meal (bữa ăn thịnh soạn)
-
satisfying large meal (bữa ăn no bụng)
-
heavy large meal (bữa ăn nặng bụng)
-
prepare a large meal (chuẩn bị một bữa ăn lớn)
-
eat a large meal (ăn một bữa ăn lớn)
-
enjoy a large meal (thưởng thức một bữa ăn lớn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large meal
Noun PhraseMột lượng thức ăn đáng kể được ăn trong một lần.
"I had a large meal at the restaurant last night."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was having a large meal when you called. |
Tôi đang ăn một bữa ăn lớn khi bạn gọi điện. |
| Phủ định | They weren't having a large meal; they were just snacking. |
Họ không ăn một bữa ăn lớn; họ chỉ đang ăn nhẹ. |
| Nghi vấn | Were you having a large meal before going to the gym? |
Bạn có đang ăn một bữa ăn lớn trước khi đến phòng tập thể dục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large meal".
