(Top Banner Ad)
large meal
A2
Noun Phrase A2 Ẩm thực

large meal

UK: /lɑːdʒ miːl/ • US: /lɑːrdʒ miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn lớn bữa ăn thịnh soạn bữa ăn no bụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substantial amount of food eaten at one time.

Vietnamese Meaning

Một lượng thức ăn đáng kể được ăn trong một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a large meal at the restaurant last night."

    "Tôi đã ăn một bữa ăn lớn tại nhà hàng tối qua."

  • "After the hike, we all enjoyed a large meal."

    "Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều thưởng thức một bữa ăn lớn."

  • "He always orders a large meal when he goes to that restaurant."

    "Anh ấy luôn gọi một bữa ăn lớn khi đến nhà hàng đó."

Usage Note

Cụm từ 'large meal' chỉ một bữa ăn có khẩu phần lớn, nhiều món và thường gây cảm giác no. Nó thường được dùng để chỉ các bữa ăn chính như bữa trưa hoặc bữa tối. So với 'snack' (bữa ăn nhẹ) hoặc 'light meal' (bữa ăn nhẹ nhàng), 'large meal' mang ý nghĩa về sự no đủ và thịnh soạn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large meal
  • substantial large meal
    (bữa ăn thịnh soạn)
  • satisfying large meal
    (bữa ăn no bụng)
  • heavy large meal
    (bữa ăn nặng bụng)
Verb + large meal
  • prepare a large meal
    (chuẩn bị một bữa ăn lớn)
  • eat a large meal
    (ăn một bữa ăn lớn)
  • enjoy a large meal
    (thưởng thức một bữa ăn lớn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large meal

Noun Phrase
Lật mặt

Một lượng thức ăn đáng kể được ăn trong một lần.

"I had a large meal at the restaurant last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was having a large meal when you called.
Tôi đang ăn một bữa ăn lớn khi bạn gọi điện.
Phủ định
They weren't having a large meal; they were just snacking.
Họ không ăn một bữa ăn lớn; họ chỉ đang ăn nhẹ.
Nghi vấn
Were you having a large meal before going to the gym?
Bạn có đang ăn một bữa ăn lớn trước khi đến phòng tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large meal".

Thanksgiving in the USA

Lễ Tạ Ơn ở Mỹ là một dịp lễ lớn, thường bao gồm một bữa ăn thịnh soạn với gà tây, khoai tây nghiền, nước sốt nam việt quất và bánh bí ngô. Bữa ăn này là một truyền thống quan trọng để bày tỏ lòng biết ơn.