hearty meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Thịnh soạn, no bụng; cung cấp đủ dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long hike, we enjoyed a hearty meal of stew and bread."
"Sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn gồm món hầm và bánh mì."
-
"The hikers were ready for a hearty meal after their strenuous climb."
"Những người đi bộ đường dài đã sẵn sàng cho một bữa ăn thịnh soạn sau khi leo núi vất vả."
-
"A hearty meal is just what I need on a cold winter's night."
"Một bữa ăn thịnh soạn là những gì tôi cần trong một đêm mùa đông lạnh giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ "hearty" ở đây mang nghĩa về số lượng và chất lượng của bữa ăn, nhấn mạnh rằng nó đủ để làm no bụng và cung cấp năng lượng. Nó khác với "big meal" (bữa ăn lớn) vì "hearty meal" còn gợi ý về sự bổ dưỡng. So với "filling meal" (bữa ăn no), "hearty meal" còn có hàm ý về sự ngon miệng và thỏa mãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
substantial substantial hearty meal (bữa ăn thịnh soạn và no bụng)
-
delicious delicious hearty meal (bữa ăn thịnh soạn và ngon miệng)
-
wholesome wholesome hearty meal (bữa ăn thịnh soạn và bổ dưỡng)
-
cook cook a hearty meal (nấu một bữa ăn thịnh soạn)
-
enjoy enjoy a hearty meal (thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn)
-
prepare prepare a hearty meal (chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn)
Idioms
-
eat a hearty meal
ăn một bữa no nê, thịnh soạn
"After a long day of hiking, we ate a hearty meal."
(Sau một ngày dài đi bộ đường dài, chúng tôi đã ăn một bữa no nê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hearty meal
Tính từThịnh soạn, no bụng; cung cấp đủ dinh dưỡng.
"After a long hike, we enjoyed a hearty meal of stew and bread."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he prepared a hearty meal surprised everyone. |
Việc anh ấy chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she ate the hearty meal or not didn't affect her weight loss plan. |
Việc cô ấy có ăn bữa ăn thịnh soạn hay không cũng không ảnh hưởng đến kế hoạch giảm cân của cô ấy. |
| Nghi vấn | Why he refused the hearty meal is still a mystery. |
Tại sao anh ấy từ chối bữa ăn thịnh soạn vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that was a hearty meal! |
Ồ, đó là một bữa ăn thịnh soạn! |
| Phủ định | Alas, we couldn't finish that hearty meal. |
Tiếc thay, chúng ta không thể ăn hết bữa ăn thịnh soạn đó. |
| Nghi vấn | My goodness, was that a hearty meal you just ate? |
Ôi trời, có phải bạn vừa ăn một bữa ăn thịnh soạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are having a hearty meal after a long day of hiking. |
Họ đang dùng một bữa ăn thịnh soạn sau một ngày dài đi bộ đường dài. |
| Phủ định | We are not preparing a hearty meal tonight because we ate a large lunch. |
Chúng tôi không chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn tối nay vì chúng tôi đã ăn một bữa trưa lớn. |
| Nghi vấn | Is she having a hearty meal before her performance? |
Cô ấy có đang dùng một bữa ăn thịnh soạn trước buổi biểu diễn của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearty meal".
