(Top Banner Ad)
hearty meal
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

hearty meal

UK: /ˈhɑːti miːl/ • US: /ˈhɑːrti miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn thịnh soạn bữa ăn no bụng bữa ăn đầy đặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substantial and satisfying; providing nourishment.

Vietnamese Meaning

Thịnh soạn, no bụng; cung cấp đủ dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long hike, we enjoyed a hearty meal of stew and bread."

    "Sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn gồm món hầm và bánh mì."

  • "The hikers were ready for a hearty meal after their strenuous climb."

    "Những người đi bộ đường dài đã sẵn sàng cho một bữa ăn thịnh soạn sau khi leo núi vất vả."

  • "A hearty meal is just what I need on a cold winter's night."

    "Một bữa ăn thịnh soạn là những gì tôi cần trong một đêm mùa đông lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hearty thịnh soạn, ấm lòng, chân thành
Noun heart trái tim, lòng dũng cảm, sự chân thành
Adverb heartily một cách chân thành, nhiệt tình, ngon miệng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'hearty'

Từ 'hearty' bắt nguồn từ 'heart' (trái tim). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'từ trái tim', 'chân thành', sau đó phát triển thành 'no ấm', 'thịnh soạn', liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu cơ bản, giống như trái tim khỏe mạnh nuôi dưỡng cơ thể. Một 'hearty meal' là bữa ăn thịnh soạn, tốt cho sức khỏe, 'từ trái tim' người nấu.

Usage Note

Tính từ "hearty" ở đây mang nghĩa về số lượng và chất lượng của bữa ăn, nhấn mạnh rằng nó đủ để làm no bụng và cung cấp năng lượng. Nó khác với "big meal" (bữa ăn lớn) vì "hearty meal" còn gợi ý về sự bổ dưỡng. So với "filling meal" (bữa ăn no), "hearty meal" còn có hàm ý về sự ngon miệng và thỏa mãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearty meal
  • substantial substantial hearty meal
    (bữa ăn thịnh soạn và no bụng)
  • delicious delicious hearty meal
    (bữa ăn thịnh soạn và ngon miệng)
  • wholesome wholesome hearty meal
    (bữa ăn thịnh soạn và bổ dưỡng)
Verb + hearty meal
  • cook cook a hearty meal
    (nấu một bữa ăn thịnh soạn)
  • enjoy enjoy a hearty meal
    (thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn)
  • prepare prepare a hearty meal
    (chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn)

Idioms

  • eat a hearty meal

    ăn một bữa no nê, thịnh soạn

    "After a long day of hiking, we ate a hearty meal."

    (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, chúng tôi đã ăn một bữa no nê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearty meal

Tính từ
Lật mặt

Thịnh soạn, no bụng; cung cấp đủ dinh dưỡng.

"After a long hike, we enjoyed a hearty meal of stew and bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he prepared a hearty meal surprised everyone.
Việc anh ấy chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she ate the hearty meal or not didn't affect her weight loss plan.
Việc cô ấy có ăn bữa ăn thịnh soạn hay không cũng không ảnh hưởng đến kế hoạch giảm cân của cô ấy.
Nghi vấn
Why he refused the hearty meal is still a mystery.
Tại sao anh ấy từ chối bữa ăn thịnh soạn vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a hearty meal!
Ồ, đó là một bữa ăn thịnh soạn!
Phủ định
Alas, we couldn't finish that hearty meal.
Tiếc thay, chúng ta không thể ăn hết bữa ăn thịnh soạn đó.
Nghi vấn
My goodness, was that a hearty meal you just ate?
Ôi trời, có phải bạn vừa ăn một bữa ăn thịnh soạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are having a hearty meal after a long day of hiking.
Họ đang dùng một bữa ăn thịnh soạn sau một ngày dài đi bộ đường dài.
Phủ định
We are not preparing a hearty meal tonight because we ate a large lunch.
Chúng tôi không chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn tối nay vì chúng tôi đã ăn một bữa trưa lớn.
Nghi vấn
Is she having a hearty meal before her performance?
Cô ấy có đang dùng một bữa ăn thịnh soạn trước buổi biểu diễn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearty meal".

Bữa ăn thịnh soạn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'hearty meal' thường gắn liền với những dịp lễ hội, tụ họp gia đình, hoặc sau những hoạt động thể chất vất vả. Nó thể hiện sự ấm áp, sẻ chia và bồi dưỡng sức khỏe.