(Top Banner Ad)
light meal
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

light meal

UK: /ˈlaɪt ˈmiːl/ • US: /ˈlaɪt ˈmiːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn nhẹ ăn nhẹ bữa lót dạ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or easily digestible meal.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn nhẹ, nhỏ hoặc dễ tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually have a light meal for lunch, like a salad."

    "Tôi thường ăn một bữa trưa nhẹ, ví dụ như một món salad."

  • "She had a light meal before going to the gym."

    "Cô ấy đã ăn một bữa nhẹ trước khi đến phòng tập thể dục."

  • "We only want a light meal, nothing too filling."

    "Chúng tôi chỉ muốn một bữa ăn nhẹ, không cần quá no."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightness sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát
Verb lighten làm nhẹ đi, giảm bớt, làm sáng lên
Noun mealtime giờ ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁lengʷʰ-
Proto-Germanic
*lihtaz
Old English
lēoht
Modern English
light (adj., not heavy)
PIE
*meh₁-
Proto-Germanic
*mēlą
Old English
mǣl
Modern English
meal (n., food)
Modern English
light meal (combination)

Nguồn gốc của 'light'

Từ 'light' trong 'light meal' mang nghĩa 'nhẹ', 'không nặng', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lēoht' và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic '*lihtaz', có nghĩa tương tự. Nó chỉ sự thiếu trọng lượng hoặc khối lượng.

Nguồn gốc của 'meal'

Từ 'meal' có nghĩa là 'bữa ăn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣl', ban đầu có nghĩa là 'thời gian cố định' hoặc 'dịp'. Điều này phản ánh ý tưởng bữa ăn là một hoạt động diễn ra vào một thời điểm nhất định trong ngày.

Sự kết hợp hoàn hảo

Sự kết hợp giữa 'light' (nhẹ) và 'meal' (bữa ăn) tạo nên 'light meal' (bữa ăn nhẹ), mô tả một bữa ăn có khẩu phần nhỏ, dễ tiêu hóa hoặc không no nê, phù hợp với những người muốn ăn ít hoặc cần một bữa ăn nhanh chóng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bữa ăn không quá no, thường được dùng vào buổi sáng, chiều hoặc tối muộn. Khác với 'heavy meal' (bữa ăn nặng bụng) hoặc 'snack' (đồ ăn vặt). 'Light meal' thường mang tính chất đầy đủ dinh dưỡng hơn 'snack'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + light meal
  • have have a light meal
    (ăn một bữa ăn nhẹ)
  • grab grab a light meal
    (ăn vội một bữa nhẹ)
  • enjoy enjoy a light meal
    (thưởng thức một bữa ăn nhẹ)
  • opt for opt for a light meal
    (chọn một bữa ăn nhẹ (thay vì bữa lớn))
Adjective + light meal
  • quick a quick light meal
    (một bữa ăn nhẹ nhanh chóng)
  • healthy a healthy light meal
    (một bữa ăn nhẹ lành mạnh)
  • delicious a delicious light meal
    (một bữa ăn nhẹ ngon miệng)

Idioms

  • Just a light meal, please.

    Chỉ một bữa ăn nhẹ thôi ạ. (Thường dùng khi gọi món hoặc từ chối bữa ăn lớn)

    "I'm not very hungry; just a light meal, please."

    (Tôi không đói lắm; chỉ một bữa ăn nhẹ thôi ạ.)

  • Stick to a light meal.

    Giữ chế độ ăn nhẹ. (Khuyên hoặc tự nhủ ăn nhẹ)

    "I'm trying to lose weight, so I'll stick to a light meal for lunch."

    (Tôi đang cố giảm cân, vì vậy tôi sẽ giữ chế độ ăn nhẹ vào bữa trưa.)

  • A light meal will do.

    Một bữa ăn nhẹ là đủ. (Biểu thị sự hài lòng với một lượng nhỏ thức ăn)

    "I don't need much. A light meal will do before my flight."

    (Tôi không cần nhiều. Một bữa ăn nhẹ là đủ trước chuyến bay của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light meal

Danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn nhẹ, nhỏ hoặc dễ tiêu.

"I usually have a light meal for lunch, like a salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is having a light meal before going to the gym.
Cô ấy đang ăn một bữa ăn nhẹ trước khi đến phòng gym.
Phủ định
They are not having a light meal; they are ordering a large pizza.
Họ không ăn bữa ăn nhẹ; họ đang gọi một chiếc pizza lớn.
Nghi vấn
Are you having a light meal or a full dinner?
Bạn đang ăn một bữa ăn nhẹ hay một bữa tối đầy đủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light meal".

Lý do phổ biến để chọn bữa ăn nhẹ

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường chọn 'light meal' vì nhiều lý do. Có thể là để duy trì chế độ ăn kiêng, tránh cảm giác quá no trước một sự kiện quan trọng (như cuộc họp hay tập thể dục), hoặc đơn giản là khi không có nhiều thời gian. Bữa ăn nhẹ cũng phổ biến vào buổi trưa hoặc tối muộn.

Bữa ăn nhẹ trong các truyền thống phương Tây

Một số ví dụ về 'light meal' trong văn hóa phương Tây bao gồm bữa sáng kiểu lục địa (continental breakfast) thường chỉ có bánh mì, mứt, cà phê; hoặc trà chiều (afternoon tea) với bánh ngọt và bánh quy nhỏ. Điều này khác biệt với những bữa ăn chính thịnh soạn hơn như bữa tối truyền thống.