light meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small or easily digestible meal.
Vietnamese Meaning
Một bữa ăn nhẹ, nhỏ hoặc dễ tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually have a light meal for lunch, like a salad."
"Tôi thường ăn một bữa trưa nhẹ, ví dụ như một món salad."
-
"She had a light meal before going to the gym."
"Cô ấy đã ăn một bữa nhẹ trước khi đến phòng tập thể dục."
-
"We only want a light meal, nothing too filling."
"Chúng tôi chỉ muốn một bữa ăn nhẹ, không cần quá no."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ bữa ăn không quá no, thường được dùng vào buổi sáng, chiều hoặc tối muộn. Khác với 'heavy meal' (bữa ăn nặng bụng) hoặc 'snack' (đồ ăn vặt). 'Light meal' thường mang tính chất đầy đủ dinh dưỡng hơn 'snack'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a light meal (ăn một bữa ăn nhẹ)
-
grab grab a light meal (ăn vội một bữa nhẹ)
-
enjoy enjoy a light meal (thưởng thức một bữa ăn nhẹ)
-
opt for opt for a light meal (chọn một bữa ăn nhẹ (thay vì bữa lớn))
-
quick a quick light meal (một bữa ăn nhẹ nhanh chóng)
-
healthy a healthy light meal (một bữa ăn nhẹ lành mạnh)
-
delicious a delicious light meal (một bữa ăn nhẹ ngon miệng)
Idioms
-
Just a light meal, please.
Chỉ một bữa ăn nhẹ thôi ạ. (Thường dùng khi gọi món hoặc từ chối bữa ăn lớn)
"I'm not very hungry; just a light meal, please."
(Tôi không đói lắm; chỉ một bữa ăn nhẹ thôi ạ.)
-
Stick to a light meal.
Giữ chế độ ăn nhẹ. (Khuyên hoặc tự nhủ ăn nhẹ)
"I'm trying to lose weight, so I'll stick to a light meal for lunch."
(Tôi đang cố giảm cân, vì vậy tôi sẽ giữ chế độ ăn nhẹ vào bữa trưa.)
-
A light meal will do.
Một bữa ăn nhẹ là đủ. (Biểu thị sự hài lòng với một lượng nhỏ thức ăn)
"I don't need much. A light meal will do before my flight."
(Tôi không cần nhiều. Một bữa ăn nhẹ là đủ trước chuyến bay của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light meal
Danh từMột bữa ăn nhẹ, nhỏ hoặc dễ tiêu.
"I usually have a light meal for lunch, like a salad."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is having a light meal before going to the gym. |
Cô ấy đang ăn một bữa ăn nhẹ trước khi đến phòng gym. |
| Phủ định | They are not having a light meal; they are ordering a large pizza. |
Họ không ăn bữa ăn nhẹ; họ đang gọi một chiếc pizza lớn. |
| Nghi vấn | Are you having a light meal or a full dinner? |
Bạn đang ăn một bữa ăn nhẹ hay một bữa tối đầy đủ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light meal".
