(Top Banner Ad)
substantial meal
B2
Cụm danh từ B2 Ẩm thực/Dinh dưỡng

substantial meal

UK: /səbˈstænʃəl miːl/ • US: /səbˈstænʃəl miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn no bụng bữa ăn thịnh soạn bữa ăn đầy đặn bữa ăn chắc bụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and satisfying meal.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn lớn và no bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long hike, we needed a substantial meal."

    "Sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi cần một bữa ăn no bụng."

  • "The restaurant serves substantial meals at reasonable prices."

    "Nhà hàng phục vụ những bữa ăn no bụng với giá cả hợp lý."

  • "He always cooks a substantial meal for Sunday lunch."

    "Anh ấy luôn nấu một bữa ăn thịnh soạn cho bữa trưa Chủ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, bản chất, vật chất
Adverb substantially một cách đáng kể, phần lớn
Verb substantiate chứng minh, xác nhận, làm cho có cơ sở
Adjective insubstantial không đáng kể, phù du, không có thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantia
Old French
substantiel
English
substantial
Proto-Germanic
*mælą
Old English
mǣl
English
meal

Substantial: Từ Cốt Lõi Đến Thực Chất

Từ 'substantia' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chất liệu, bản chất, cái thực sự tồn tại'. Khi từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó mang ý nghĩa 'có giá trị thực, quan trọng, đáng kể'. Một 'bữa ăn thịnh soạn' (substantial meal) đúng nghĩa là một bữa ăn 'có thực chất', đủ để no và cung cấp năng lượng, chứ không phải một bữa ăn nhẹ hời hợt.

Meal: Khi Thời Gian Gặp Thức Ăn

Từ 'meal' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'mǣl', ban đầu có nghĩa là 'thời gian, thời điểm được định sẵn'. Sau đó, nó được dùng để chỉ 'thời điểm ăn uống' và cuối cùng là chính 'bữa ăn' đó. 'Substantial meal' nhấn mạnh một bữa ăn không chỉ đúng giờ mà còn đầy đủ và quan trọng, một bữa ăn chính chứ không phải bữa ăn vặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bữa ăn không chỉ nhiều về lượng mà còn giàu chất dinh dưỡng, đủ để cung cấp năng lượng và cảm giác no lâu dài. Nó khác với một bữa ăn nhẹ (light meal) hoặc đồ ăn vặt (snack). 'Substantial' ở đây nhấn mạnh tính chất 'đầy đặn', 'chắc bụng' của bữa ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substantial meal
  • hot hot substantial meal
    (bữa ăn nóng hổi thịnh soạn)
  • proper proper substantial meal
    (bữa ăn thịnh soạn đúng nghĩa)
  • hearty hearty substantial meal
    (bữa ăn no nê, thịnh soạn)
  • filling filling substantial meal
    (bữa ăn no bụng, thịnh soạn)
  • nutritious nutritious substantial meal
    (bữa ăn thịnh soạn và bổ dưỡng)
Verb + substantial meal
  • have have a substantial meal
    (dùng một bữa ăn thịnh soạn)
  • eat eat a substantial meal
    (ăn một bữa ăn thịnh soạn)
  • prepare prepare a substantial meal
    (chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn)
  • enjoy enjoy a substantial meal
    (thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn)
  • serve serve a substantial meal
    (phục vụ một bữa ăn thịnh soạn)

Idioms

  • to require a substantial meal

    yêu cầu một bữa ăn thịnh soạn (thường đi kèm với quy định, ví dụ khi gọi đồ uống có cồn)

    "The pub was only allowed to open if customers ordered a drink alongside a substantial meal."

    (Quán rượu chỉ được phép mở cửa nếu khách hàng gọi đồ uống kèm theo một bữa ăn thịnh soạn.)

  • to tuck into a substantial meal

    ăn ngấu nghiến/thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn (với sự háo hức, ngon miệng)

    "After a long hike, we were all ready to tuck into a substantial meal."

    (Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều sẵn sàng ăn ngấu nghiến một bữa ăn thịnh soạn.)

  • a proper substantial meal

    một bữa ăn thực sự thịnh soạn/đúng nghĩa

    "She always cooks a proper substantial meal for Sunday lunch."

    (Cô ấy luôn nấu một bữa ăn thực sự thịnh soạn cho bữa trưa Chủ Nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial meal

Cụm danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn lớn và no bụng.

"After a long hike, we needed a substantial meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial meal".

Định Nghĩa Pháp Lý Về 'Substantial Meal' (Vương Quốc Anh)

Trong thời kỳ đại dịch COVID-19, chính phủ Anh đã ban hành quy định các quán rượu và nhà hàng chỉ được phép bán đồ uống có cồn nếu khách hàng đồng thời gọi một 'bữa ăn thịnh soạn' (substantial meal). Điều này dẫn đến nhiều cuộc tranh luận về việc định nghĩa 'thịnh soạn' là gì – liệu một chiếc xúc xích cuộn (sausage roll) có đủ không, hay phải là một bữa ăn đầy đủ với món chính, phản ánh sự khác biệt trong cách hiểu về bữa ăn trong các ngữ cảnh khác nhau.

Vai Trò Của 'Substantial Meal' Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'bữa ăn thịnh soạn' thường dùng để chỉ bữa ăn chính trong ngày (như bữa tối hoặc bữa trưa Chủ Nhật), nơi mọi người quây quần, ăn uống no nê và thưởng thức các món ăn đầy đủ dinh dưỡng. Nó khác với những bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn vội vàng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian cho một bữa ăn 'đủ chất' và ý nghĩa xã hội của nó.