substantial meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large and satisfying meal.
Vietnamese Meaning
Một bữa ăn lớn và no bụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long hike, we needed a substantial meal."
"Sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi cần một bữa ăn no bụng."
-
"The restaurant serves substantial meals at reasonable prices."
"Nhà hàng phục vụ những bữa ăn no bụng với giá cả hợp lý."
-
"He always cooks a substantial meal for Sunday lunch."
"Anh ấy luôn nấu một bữa ăn thịnh soạn cho bữa trưa Chủ nhật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substance | chất, bản chất, vật chất |
| Adverb | substantially | một cách đáng kể, phần lớn |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác nhận, làm cho có cơ sở |
| Adjective | insubstantial | không đáng kể, phù du, không có thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bữa ăn không chỉ nhiều về lượng mà còn giàu chất dinh dưỡng, đủ để cung cấp năng lượng và cảm giác no lâu dài. Nó khác với một bữa ăn nhẹ (light meal) hoặc đồ ăn vặt (snack). 'Substantial' ở đây nhấn mạnh tính chất 'đầy đặn', 'chắc bụng' của bữa ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot substantial meal (bữa ăn nóng hổi thịnh soạn)
-
proper proper substantial meal (bữa ăn thịnh soạn đúng nghĩa)
-
hearty hearty substantial meal (bữa ăn no nê, thịnh soạn)
-
filling filling substantial meal (bữa ăn no bụng, thịnh soạn)
-
nutritious nutritious substantial meal (bữa ăn thịnh soạn và bổ dưỡng)
-
have have a substantial meal (dùng một bữa ăn thịnh soạn)
-
eat eat a substantial meal (ăn một bữa ăn thịnh soạn)
-
prepare prepare a substantial meal (chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn)
-
enjoy enjoy a substantial meal (thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn)
-
serve serve a substantial meal (phục vụ một bữa ăn thịnh soạn)
Idioms
-
to require a substantial meal
yêu cầu một bữa ăn thịnh soạn (thường đi kèm với quy định, ví dụ khi gọi đồ uống có cồn)
"The pub was only allowed to open if customers ordered a drink alongside a substantial meal."
(Quán rượu chỉ được phép mở cửa nếu khách hàng gọi đồ uống kèm theo một bữa ăn thịnh soạn.)
-
to tuck into a substantial meal
ăn ngấu nghiến/thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn (với sự háo hức, ngon miệng)
"After a long hike, we were all ready to tuck into a substantial meal."
(Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều sẵn sàng ăn ngấu nghiến một bữa ăn thịnh soạn.)
-
a proper substantial meal
một bữa ăn thực sự thịnh soạn/đúng nghĩa
"She always cooks a proper substantial meal for Sunday lunch."
(Cô ấy luôn nấu một bữa ăn thực sự thịnh soạn cho bữa trưa Chủ Nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substantial meal
Cụm danh từMột bữa ăn lớn và no bụng.
"After a long hike, we needed a substantial meal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial meal".
