large-scale wars
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wars involving a large number of participants and/or affecting a wide geographical area, and often involving significant resources and destruction.
Vietnamese Meaning
Các cuộc chiến tranh có sự tham gia của một số lượng lớn người và/hoặc ảnh hưởng đến một khu vực địa lý rộng lớn, thường liên quan đến nguồn lực và sự tàn phá đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 20th century saw several large-scale wars that reshaped the world order."
"Thế kỷ 20 chứng kiến một số cuộc chiến tranh quy mô lớn đã định hình lại trật tự thế giới."
-
"Large-scale wars often lead to significant economic and social disruption."
"Các cuộc chiến tranh quy mô lớn thường dẫn đến sự gián đoạn kinh tế và xã hội đáng kể."
-
"The threat of large-scale wars remains a major concern in international relations."
"Mối đe dọa của các cuộc chiến tranh quy mô lớn vẫn là một mối quan tâm lớn trong quan hệ quốc tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc chiến tranh có quy mô lớn về phạm vi, mức độ ảnh hưởng và sự tham gia. Nó khác với các cuộc xung đột nhỏ lẻ, cục bộ. 'Large-scale' nhấn mạnh đến tầm vóc và tác động trên diện rộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Avoid avoid large-scale wars (tránh các cuộc chiến tranh quy mô lớn)
-
Prevent prevent large-scale wars (ngăn chặn các cuộc chiến tranh quy mô lớn)
-
Major major large-scale wars (các cuộc chiến tranh quy mô lớn quan trọng)
-
Wage wage large-scale wars (tiến hành các cuộc chiến tranh quy mô lớn)
-
Engage in engage in large-scale wars (tham gia vào các cuộc chiến tranh quy mô lớn)
-
Escalate into escalate into large-scale wars (leo thang thành các cuộc chiến tranh quy mô lớn)
Idioms
-
The fog of war
Sự mơ hồ, khó đoán trong chiến tranh.
"The fog of war made it difficult to assess the true situation during the large-scale wars."
(Sự mơ hồ trong chiến tranh khiến việc đánh giá tình hình thực tế trở nên khó khăn trong các cuộc chiến tranh quy mô lớn.)
-
Seeds of war
Mầm mống của chiến tranh.
"Economic inequality can sow the seeds of war and lead to large-scale wars."
(Bất bình đẳng kinh tế có thể gieo mầm mống của chiến tranh và dẫn đến các cuộc chiến tranh quy mô lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large-scale wars
Noun PhraseCác cuộc chiến tranh có sự tham gia của một số lượng lớn người và/hoặc ảnh hưởng đến một khu vực địa lý rộng lớn, thường liên quan đến nguồn lực và sự tàn phá đáng kể.
"The 20th century saw several large-scale wars that reshaped the world order."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-scale wars".
