(Top Banner Ad)
large-scale wars
C1
Noun Phrase C1 Lịch sử, Chính trị, Quân sự

large-scale wars

UK: /lɑːdʒ skeɪl wɔːrz/ • US: /lɑːrdʒ skeɪl wɔːrz/

Nghĩa tiếng Việt

các cuộc chiến tranh quy mô lớn các cuộc chiến tranh trên quy mô lớn các cuộc chiến tranh có quy mô lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wars involving a large number of participants and/or affecting a wide geographical area, and often involving significant resources and destruction.

Vietnamese Meaning

Các cuộc chiến tranh có sự tham gia của một số lượng lớn người và/hoặc ảnh hưởng đến một khu vực địa lý rộng lớn, thường liên quan đến nguồn lực và sự tàn phá đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 20th century saw several large-scale wars that reshaped the world order."

    "Thế kỷ 20 chứng kiến một số cuộc chiến tranh quy mô lớn đã định hình lại trật tự thế giới."

  • "Large-scale wars often lead to significant economic and social disruption."

    "Các cuộc chiến tranh quy mô lớn thường dẫn đến sự gián đoạn kinh tế và xã hội đáng kể."

  • "The threat of large-scale wars remains a major concern in international relations."

    "Mối đe dọa của các cuộc chiến tranh quy mô lớn vẫn là một mối quan tâm lớn trong quan hệ quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large rộng lớn, to lớn
Noun scale quy mô
Noun war chiến tranh
Adjective warlike hiếu chiến

Synonyms

major wars (các cuộc chiến tranh lớn)global conflicts (các cuộc xung đột toàn cầu)

Antonyms

minor conflicts (các cuộc xung đột nhỏ)localized skirmishes (các cuộc giao tranh cục bộ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
large
English
scale
English
war

Nguồn gốc của 'large-scale wars'

Cụm từ 'large-scale wars' kết hợp từ 'large' (rộng lớn), 'scale' (quy mô), và 'wars' (chiến tranh). Nó mô tả những cuộc chiến có quy mô lớn, thường liên quan đến nhiều quốc gia và nguồn lực khổng lồ. Ý tưởng về chiến tranh quy mô lớn đã tồn tại từ thời cổ đại, nhưng thuật ngữ này trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại khi chiến tranh có thể lan rộng nhanh chóng và gây ra hậu quả toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc chiến tranh có quy mô lớn về phạm vi, mức độ ảnh hưởng và sự tham gia. Nó khác với các cuộc xung đột nhỏ lẻ, cục bộ. 'Large-scale' nhấn mạnh đến tầm vóc và tác động trên diện rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large-scale wars
  • Avoid avoid large-scale wars
    (tránh các cuộc chiến tranh quy mô lớn)
  • Prevent prevent large-scale wars
    (ngăn chặn các cuộc chiến tranh quy mô lớn)
  • Major major large-scale wars
    (các cuộc chiến tranh quy mô lớn quan trọng)
Verb + large-scale wars
  • Wage wage large-scale wars
    (tiến hành các cuộc chiến tranh quy mô lớn)
  • Engage in engage in large-scale wars
    (tham gia vào các cuộc chiến tranh quy mô lớn)
  • Escalate into escalate into large-scale wars
    (leo thang thành các cuộc chiến tranh quy mô lớn)

Idioms

  • The fog of war

    Sự mơ hồ, khó đoán trong chiến tranh.

    "The fog of war made it difficult to assess the true situation during the large-scale wars."

    (Sự mơ hồ trong chiến tranh khiến việc đánh giá tình hình thực tế trở nên khó khăn trong các cuộc chiến tranh quy mô lớn.)

  • Seeds of war

    Mầm mống của chiến tranh.

    "Economic inequality can sow the seeds of war and lead to large-scale wars."

    (Bất bình đẳng kinh tế có thể gieo mầm mống của chiến tranh và dẫn đến các cuộc chiến tranh quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large-scale wars

Noun Phrase
Lật mặt

Các cuộc chiến tranh có sự tham gia của một số lượng lớn người và/hoặc ảnh hưởng đến một khu vực địa lý rộng lớn, thường liên quan đến nguồn lực và sự tàn phá đáng kể.

"The 20th century saw several large-scale wars that reshaped the world order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-scale wars".

Ảnh hưởng của Chiến tranh Thế giới

Chiến tranh thế giới, một ví dụ điển hình của 'large-scale wars', đã định hình lại bản đồ chính trị và xã hội toàn cầu. Nó dẫn đến sự thành lập của Liên Hợp Quốc nhằm ngăn chặn các cuộc xung đột tương tự trong tương lai.

Hiệp ước Geneva

Hiệp ước Geneva là một loạt các thỏa thuận quốc tế đặt ra các tiêu chuẩn nhân đạo trong chiến tranh. Nó nhằm mục đích bảo vệ những người không tham gia hoặc không còn tham gia vào các cuộc chiến, điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh 'large-scale wars' có thể gây ra sự tàn phá trên diện rộng.