wider
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of wide: having a greater distance from side to side than is usual or expected.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'wide': có khoảng cách từ bên này sang bên kia lớn hơn bình thường hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new bridge is much wider than the old one."
"Cây cầu mới rộng hơn nhiều so với cây cầu cũ."
-
"We need to find a wider street to park the truck."
"Chúng ta cần tìm một con phố rộng hơn để đỗ xe tải."
-
"The company is looking for a wider market for its products."
"Công ty đang tìm kiếm một thị trường rộng lớn hơn cho các sản phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Wider' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều vật thể, khu vực, hoặc khái niệm, chỉ ra cái nào có chiều rộng lớn hơn. Thường được dùng để mô tả sự mở rộng về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng (ví dụ: phạm vi, ảnh hưởng). Sự khác biệt với 'wide' nằm ở chỗ 'wide' mô tả một tính chất tĩnh, trong khi 'wider' chỉ ra một sự so sánh hoặc thay đổi về chiều rộng.
Prepositions
'Than' được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng. Ví dụ: 'This road is wider than the other one.' (Con đường này rộng hơn con đường kia.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much wider (rộng hơn nhiều)
-
even even wider (thậm chí còn rộng hơn)
-
slightly slightly wider (rộng hơn một chút)
-
considerably considerably wider (rộng hơn đáng kể)
-
become become wider (trở nên rộng hơn)
-
make make something wider (làm cho cái gì đó rộng hơn)
-
grow grow wider (ngày càng rộng hơn)
-
audience wider audience (khán giả rộng hơn, đông đảo hơn)
-
range wider range (of products/options) (phạm vi rộng hơn (sản phẩm/lựa chọn))
-
scope wider scope (phạm vi/phạm trù rộng hơn)
-
world wider world (thế giới rộng lớn hơn (bên ngoài môi trường quen thuộc))
-
perspective wider perspective (góc nhìn rộng hơn)
-
implications wider implications (những ý nghĩa/hậu quả rộng lớn hơn)
-
public wider public (công chúng rộng rãi)
Idioms
-
a wider perspective/view
một cái nhìn/quan điểm rộng hơn; một góc nhìn tổng quát hơn
"Try to take a wider perspective on the problem to find a better solution."
(Hãy cố gắng nhìn vấn đề từ một góc nhìn rộng hơn để tìm ra giải pháp tốt hơn.)
-
the wider world
thế giới rộng lớn (bên ngoài môi trường quen thuộc của một người)
"Many students go abroad to experience the wider world and grow personally."
(Nhiều sinh viên đi du học để trải nghiệm thế giới rộng lớn hơn và phát triển bản thân.)
-
on a wider scale
trên quy mô rộng hơn, với phạm vi lớn hơn
"The pilot project was so successful that they decided to implement it on a wider scale."
(Dự án thử nghiệm thành công đến nỗi họ quyết định triển khai nó trên quy mô rộng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wider
Tính từ (so sánh hơn)So sánh hơn của 'wide': có khoảng cách từ bên này sang bên kia lớn hơn bình thường hoặc dự kiến.
"The new bridge is much wider than the old one."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This road should be wider to accommodate more traffic. |
Con đường này nên rộng hơn để đáp ứng lượng giao thông lớn hơn. |
| Phủ định | The doorway might not be wider than it is now. |
Cánh cửa có lẽ không rộng hơn so với hiện tại. |
| Nghi vấn | Could the river be wider at that point? |
Liệu con sông có thể rộng hơn ở điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wider".
