(Top Banner Ad)
wider
A2
Tính từ (so sánh hơn) A2 Tổng quát

wider

UK: /ˈwaɪdə/ • US: /ˈwaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

rộng hơn bề ngang lớn hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of wide: having a greater distance from side to side than is usual or expected.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'wide': có khoảng cách từ bên này sang bên kia lớn hơn bình thường hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new bridge is much wider than the old one."

    "Cây cầu mới rộng hơn nhiều so với cây cầu cũ."

  • "We need to find a wider street to park the truck."

    "Chúng ta cần tìm một con phố rộng hơn để đỗ xe tải."

  • "The company is looking for a wider market for its products."

    "Công ty đang tìm kiếm một thị trường rộng lớn hơn cho các sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide Rộng, bao la, lớn
Adverb widely Rộng rãi, phổ biến
Verb widen Mở rộng, làm rộng ra
Noun width Chiều rộng, bề ngang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīþaz
Proto-Germanic
*wīþraz
Old English
wīd
Old English
wīdra
Middle English
wyde
Middle English
wider
Modern English
wide
Modern English
wider

Nguồn gốc của 'rộng hơn'

'Wider' có nghĩa là 'rộng hơn', là dạng so sánh hơn của tính từ 'wide' (rộng). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại, với *wīþaz là gốc của 'rộng' và *wīþraz là dạng so sánh. Qua tiếng Old English (wīd, wīdra) và Middle English (wyde, wider), nó đã đến với tiếng Anh hiện đại như chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là cấu trúc so sánh này đã tồn tại qua hàng ngàn năm, cho thấy sự ổn định trong cách chúng ta mô tả sự mở rộng hoặc so sánh kích thước.

Usage Note

'Wider' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều vật thể, khu vực, hoặc khái niệm, chỉ ra cái nào có chiều rộng lớn hơn. Thường được dùng để mô tả sự mở rộng về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng (ví dụ: phạm vi, ảnh hưởng). Sự khác biệt với 'wide' nằm ở chỗ 'wide' mô tả một tính chất tĩnh, trong khi 'wider' chỉ ra một sự so sánh hoặc thay đổi về chiều rộng.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng. Ví dụ: 'This road is wider than the other one.' (Con đường này rộng hơn con đường kia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wider
  • much much wider
    (rộng hơn nhiều)
  • even even wider
    (thậm chí còn rộng hơn)
  • slightly slightly wider
    (rộng hơn một chút)
  • considerably considerably wider
    (rộng hơn đáng kể)
Verb + wider
  • become become wider
    (trở nên rộng hơn)
  • make make something wider
    (làm cho cái gì đó rộng hơn)
  • grow grow wider
    (ngày càng rộng hơn)
wider + Noun
  • audience wider audience
    (khán giả rộng hơn, đông đảo hơn)
  • range wider range (of products/options)
    (phạm vi rộng hơn (sản phẩm/lựa chọn))
  • scope wider scope
    (phạm vi/phạm trù rộng hơn)
  • world wider world
    (thế giới rộng lớn hơn (bên ngoài môi trường quen thuộc))
  • perspective wider perspective
    (góc nhìn rộng hơn)
  • implications wider implications
    (những ý nghĩa/hậu quả rộng lớn hơn)
  • public wider public
    (công chúng rộng rãi)

Idioms

  • a wider perspective/view

    một cái nhìn/quan điểm rộng hơn; một góc nhìn tổng quát hơn

    "Try to take a wider perspective on the problem to find a better solution."

    (Hãy cố gắng nhìn vấn đề từ một góc nhìn rộng hơn để tìm ra giải pháp tốt hơn.)

  • the wider world

    thế giới rộng lớn (bên ngoài môi trường quen thuộc của một người)

    "Many students go abroad to experience the wider world and grow personally."

    (Nhiều sinh viên đi du học để trải nghiệm thế giới rộng lớn hơn và phát triển bản thân.)

  • on a wider scale

    trên quy mô rộng hơn, với phạm vi lớn hơn

    "The pilot project was so successful that they decided to implement it on a wider scale."

    (Dự án thử nghiệm thành công đến nỗi họ quyết định triển khai nó trên quy mô rộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wider

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

So sánh hơn của 'wide': có khoảng cách từ bên này sang bên kia lớn hơn bình thường hoặc dự kiến.

"The new bridge is much wider than the old one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This road should be wider to accommodate more traffic.
Con đường này nên rộng hơn để đáp ứng lượng giao thông lớn hơn.
Phủ định
The doorway might not be wider than it is now.
Cánh cửa có lẽ không rộng hơn so với hiện tại.
Nghi vấn
Could the river be wider at that point?
Liệu con sông có thể rộng hơn ở điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wider".

Mở rộng tầm nhìn và cơ hội

Trong văn hóa phương Tây, 'wider' thường được liên kết với ý tưởng mở rộng tầm nhìn, kiến thức, và cơ hội. Khái niệm 'seeing the wider world' khuyến khích mọi người du lịch, học hỏi và trải nghiệm những điều mới lạ để phát triển bản thân. Nó cũng có thể ám chỉ việc thoát khỏi những giới hạn chật hẹp của suy nghĩ cá nhân để đón nhận những quan điểm đa dạng hơn, từ đó làm phong phú thêm cuộc sống.

Sự bao hàm rộng rãi hơn

'Wider' cũng thường xuất hiện trong các thảo luận về sự bao hàm và đa dạng, như 'a wider range of opinions' (một phạm vi ý kiến rộng hơn) hoặc 'appealing to a wider demographic' (thu hút một nhóm dân số rộng hơn). Điều này thể hiện một giá trị văn hóa coi trọng việc lắng nghe nhiều tiếng nói, đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội tham gia và đại diện, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và toàn diện hơn.