(Top Banner Ad)
last days
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Văn hóa, Thời sự

last days

UK: /lɑːst deɪz/ • US: /læst deɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những ngày cuối cùng thời kỳ cuối cùng những năm tháng cuối đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time immediately before an important event, especially the end of the world.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ ngay trước một sự kiện quan trọng, đặc biệt là ngày tận thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many believe that we are living in the last days."

    "Nhiều người tin rằng chúng ta đang sống trong những ngày cuối cùng."

  • "The prophet warned of the last days and the coming of the Messiah."

    "Nhà tiên tri đã cảnh báo về những ngày cuối cùng và sự đến của Đấng Messiah."

  • "In his last days, he reflected on his life and achievements."

    "Trong những ngày cuối đời, ông ấy đã suy ngẫm về cuộc đời và những thành tựu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, sau cùng
Verb last kéo dài, bền
Adjective lasting bền vững, lâu dài
Adverb lastly cuối cùng (khi liệt kê)
Noun day ngày
Adjective/Adverb daily hàng ngày, mỗi ngày

Synonyms

end times (thời kỳ cuối cùng)final days (những ngày cuối cùng)

Antonyms

early days (những ngày đầu)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Thời sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*latistaz* (superlative of *lataz*, meaning 'late, last')
Old English
*lætest* (meaning 'last')
Middle English
last
Modern English
last
Proto-Germanic
*dagaz* (meaning 'day')
Old English
*dæg* (meaning 'day')
Middle English
day
Modern English
day

Nguồn gốc của 'Last Days'

'Last days' là một cụm danh từ ghép, được hình thành từ tính từ 'last' (cuối cùng) và danh từ 'days' (những ngày). Cả hai từ này đều có nguồn gốc lâu đời từ tiếng German cổ. 'Last' ban đầu là dạng so sánh hơn nhất của 'late' (muộn), nghĩa là 'muộn nhất, cuối cùng'. 'Day' có nghĩa là 'ngày'. Khi ghép lại, 'last days' thường ám chỉ giai đoạn cuối cùng, gần kề sự kết thúc của một điều gì đó. Cụm từ này mang ý nghĩa quan trọng trong nhiều ngữ cảnh, từ miêu tả giai đoạn cuối của cuộc đời một người cho đến các lời tiên tri về ngày tận thế trong tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự suy đồi đạo đức, hỗn loạn xã hội và những dấu hiệu báo trước một thảm họa hoặc sự thay đổi lớn. 'Last days' thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo và Hồi giáo) và văn học khải huyền. Nó nhấn mạnh sự cấp bách và tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho những sự kiện sắp tới. So sánh với 'final days', 'end times', 'doomsday'.
Trong ngữ cảnh này, 'last days' chỉ khoảng thời gian ngắn trước khi một người qua đời, thường liên quan đến bệnh tật hoặc tuổi già. Khác với nghĩa về 'ngày tận thế', nghĩa này mang tính cá nhân hơn và tập trung vào trải nghiệm của một cá nhân. So sánh với 'final hours', 'deathbed'.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', cụm từ có nghĩa là 'trong thời kỳ cuối cùng': 'in the last days' (trong những ngày cuối cùng). Ví dụ: 'In the last days, there will be great tribulation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + last days
  • in in the last days
    (trong những ngày cuối cùng)
  • during during his last days
    (trong những ngày cuối đời của ông ấy)
  • towards towards the last days of summer
    (vào những ngày cuối của mùa hè)
Verb + last days
  • live out live out one's last days
    (sống nốt những ngày cuối đời)
  • spend spend their last days
    (trải qua những ngày cuối cùng của họ)
  • witness witness the last days of the empire
    (chứng kiến những ngày tàn của đế chế)
Determiner/Possessive + last days
  • these these last days
    (những ngày gần đây/cuối cùng này)
  • his/her her last days
    (những ngày cuối đời của cô ấy)
  • the the last days of the project
    (những ngày cuối của dự án)

Idioms

  • in his/her last days

    trong những ngày cuối đời của ai đó (thường ám chỉ giai đoạn gần kề cái chết hoặc sự kết thúc sự nghiệp/hoạt động)

    "He spent his last days peacefully at home with his family."

    (Ông ấy đã trải qua những ngày cuối đời một cách yên bình tại nhà cùng gia đình.)

  • the last days of an era/empire/regime

    những ngày tàn của một kỷ nguyên/đế chế/chế độ (ám chỉ thời kỳ suy tàn và sụp đổ)

    "Historians often discuss the last days of the Roman Empire."

    (Các nhà sử học thường bàn luận về những ngày tàn của Đế chế La Mã.)

  • The Last Days (religious context)

    Ngày Tận Thế, Thời kỳ cuối cùng (trong các tín ngưỡng tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, ám chỉ giai đoạn trước khi Chúa trở lại hoặc phán xét)

    "Many prophecies in the Bible speak of The Last Days."

    (Nhiều lời tiên tri trong Kinh Thánh nói về Ngày Tận Thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last days

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ ngay trước một sự kiện quan trọng, đặc biệt là ngày tận thế.

"Many believe that we are living in the last days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last days".

Ý nghĩa Tôn giáo: Ngày Tận Thế

Trong nhiều tôn giáo lớn như Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, cụm từ 'Last Days' (hoặc 'End of Days') mang ý nghĩa sâu sắc, ám chỉ thời kỳ cuối cùng trước khi một sự kiện siêu nhiên vĩ đại xảy ra – chẳng hạn như sự trở lại của Đấng Cứu Thế, Ngày Phán Xét Cuối Cùng, hoặc sự tái tạo thế giới. Các bản văn thánh thư thường mô tả những dấu hiệu và sự kiện sẽ diễn ra trong 'Last Days', khiến cụm từ này mang một ý nghĩa đặc biệt, nghiêm trọng và thường liên quan đến những thay đổi lớn lao, thậm chí là sự hủy diệt và tái sinh.

Sự kết thúc của một Kỷ nguyên

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'last days' còn được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng và ngôn ngữ hàng ngày để miêu tả giai đoạn cuối cùng, gần kề sự kết thúc của bất kỳ một chu kỳ, sự kiện, hay thậm chí là một phong trào xã hội, chính trị. Ví dụ, 'the last days of summer' (những ngày cuối hè) gợi lên cảm giác tiếc nuối và chuẩn bị cho mùa thu; 'the last days of a political regime' (những ngày tàn của một chế độ chính trị) ám chỉ sự suy yếu và sụp đổ sắp xảy ra. Việc sử dụng này phản ánh một nhận thức chung về chu kỳ sinh-diệt, bắt đầu và kết thúc trong mọi khía cạnh của cuộc sống.