last days
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of time immediately before an important event, especially the end of the world.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ ngay trước một sự kiện quan trọng, đặc biệt là ngày tận thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many believe that we are living in the last days."
"Nhiều người tin rằng chúng ta đang sống trong những ngày cuối cùng."
-
"The prophet warned of the last days and the coming of the Messiah."
"Nhà tiên tri đã cảnh báo về những ngày cuối cùng và sự đến của Đấng Messiah."
-
"In his last days, he reflected on his life and achievements."
"Trong những ngày cuối đời, ông ấy đã suy ngẫm về cuộc đời và những thành tựu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự suy đồi đạo đức, hỗn loạn xã hội và những dấu hiệu báo trước một thảm họa hoặc sự thay đổi lớn. 'Last days' thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo và Hồi giáo) và văn học khải huyền. Nó nhấn mạnh sự cấp bách và tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho những sự kiện sắp tới. So sánh với 'final days', 'end times', 'doomsday'.
Trong ngữ cảnh này, 'last days' chỉ khoảng thời gian ngắn trước khi một người qua đời, thường liên quan đến bệnh tật hoặc tuổi già. Khác với nghĩa về 'ngày tận thế', nghĩa này mang tính cá nhân hơn và tập trung vào trải nghiệm của một cá nhân. So sánh với 'final hours', 'deathbed'.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', cụm từ có nghĩa là 'trong thời kỳ cuối cùng': 'in the last days' (trong những ngày cuối cùng). Ví dụ: 'In the last days, there will be great tribulation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the last days (trong những ngày cuối cùng)
-
during during his last days (trong những ngày cuối đời của ông ấy)
-
towards towards the last days of summer (vào những ngày cuối của mùa hè)
-
live out live out one's last days (sống nốt những ngày cuối đời)
-
spend spend their last days (trải qua những ngày cuối cùng của họ)
-
witness witness the last days of the empire (chứng kiến những ngày tàn của đế chế)
-
these these last days (những ngày gần đây/cuối cùng này)
-
his/her her last days (những ngày cuối đời của cô ấy)
-
the the last days of the project (những ngày cuối của dự án)
Idioms
-
in his/her last days
trong những ngày cuối đời của ai đó (thường ám chỉ giai đoạn gần kề cái chết hoặc sự kết thúc sự nghiệp/hoạt động)
"He spent his last days peacefully at home with his family."
(Ông ấy đã trải qua những ngày cuối đời một cách yên bình tại nhà cùng gia đình.)
-
the last days of an era/empire/regime
những ngày tàn của một kỷ nguyên/đế chế/chế độ (ám chỉ thời kỳ suy tàn và sụp đổ)
"Historians often discuss the last days of the Roman Empire."
(Các nhà sử học thường bàn luận về những ngày tàn của Đế chế La Mã.)
-
The Last Days (religious context)
Ngày Tận Thế, Thời kỳ cuối cùng (trong các tín ngưỡng tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, ám chỉ giai đoạn trước khi Chúa trở lại hoặc phán xét)
"Many prophecies in the Bible speak of The Last Days."
(Nhiều lời tiên tri trong Kinh Thánh nói về Ngày Tận Thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last days
Danh từThời kỳ ngay trước một sự kiện quan trọng, đặc biệt là ngày tận thế.
"Many believe that we are living in the last days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last days".
