(Top Banner Ad)
end times
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Tôn giáo, Khải Huyền, Văn hóa đại chúng

end times

UK: /ˈɛnd taɪmz/ • US: /ˈɛnd taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ tận thế những ngày cuối cùng (của thế giới) kỳ tận thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time described in some religions as the time when the world will end or be destroyed.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn thời gian được mô tả trong một số tôn giáo là thời điểm thế giới sẽ kết thúc hoặc bị hủy diệt. Thường liên quan đến những sự kiện thảm khốc và phán xét cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many religious scholars have written about the signs of the end times."

    "Nhiều học giả tôn giáo đã viết về những dấu hiệu của thời kỳ tận thế."

  • "He believes that the current political climate is a clear indication of the end times."

    "Anh ấy tin rằng tình hình chính trị hiện tại là một dấu hiệu rõ ràng của thời kỳ tận thế."

  • "The film explores themes of faith and survival during the end times."

    "Bộ phim khám phá các chủ đề về đức tin và sự sống còn trong thời kỳ tận thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, phần cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun ending đoạn kết, sự kết thúc
Adjective final cuối cùng, chung cuộc
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Khải Huyền, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂entí-
Proto-Germanic
*andijaz
Old English
ende
Proto-Indo-European
*deh₂-
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Modern English
end times

Nguồn gốc cụm từ "End Times"

Cụm từ "end times" là sự kết hợp của hai từ cổ xưa trong tiếng Anh: "end" (kết thúc) và "times" (thời gian). Từ "end" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ende" và xa hơn nữa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa giới hạn hoặc kết thúc. Từ "times" cũng từ tiếng Anh cổ "tīma", chỉ một khoảng thời gian. Khi kết hợp lại, "end times" mô tả một giai đoạn cụ thể, thường được coi là giai đoạn cuối cùng trước khi thế giới hoặc một kỷ nguyên nào đó kết thúc, đặc biệt phổ biến trong các ngữ cảnh tôn giáo và tiên tri.

Usage Note

Cụm từ "end times" thường mang sắc thái tôn giáo, đặc biệt liên quan đến các tín ngưỡng Abraham (Do Thái giáo, Kitô giáo, Hồi giáo) và các hệ thống tín ngưỡng tương tự. Nó không đơn giản chỉ là "cuối thời gian" mà còn ám chỉ một giai đoạn biến động lớn với những sự kiện tiên tri được cho là sẽ xảy ra trước khi thế giới hoặc trật tự hiện tại kết thúc. Nó thường đi kèm với các khái niệm về ngày tận thế, sự trở lại của Đấng cứu thế, hoặc sự phán xét cuối cùng.

Prepositions

in

"In the end times" thường được dùng để chỉ việc các sự kiện cụ thể xảy ra trong giai đoạn này. Ví dụ: 'Many believe that wars and natural disasters are signs that we are living in the end times.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + end times
  • biblical biblical end times
    (thời kỳ tận thế theo Kinh Thánh)
  • imminent imminent end times
    (thời kỳ tận thế cận kề)
  • prophetic prophetic end times
    (thời kỳ tận thế theo lời tiên tri)
Verb + end times
  • predict predict the end times
    (dự đoán thời kỳ tận thế)
  • await await the end times
    (chờ đợi thời kỳ tận thế)
  • usher in usher in the end times
    (mở ra/báo hiệu thời kỳ tận thế)
Noun + end times
  • signs signs of the end times
    (những dấu hiệu của thời kỳ tận thế)
  • prophecies prophecies of the end times
    (những lời tiên tri về thời kỳ tận thế)
  • beliefs beliefs about the end times
    (những niềm tin về thời kỳ tận thế)

Idioms

  • live in the end times

    Sống trong thời kỳ tận thế (theo nghĩa đen hoặc cảm thấy thế giới đang đi đến hồi kết)

    "Many people believe that the increasing frequency of natural disasters signifies that we are living in the end times."

    (Nhiều người tin rằng tần suất thiên tai gia tăng báo hiệu chúng ta đang sống trong thời kỳ tận thế.)

  • It's the end times for [something]

    [Cái gì đó] đang đi đến hồi kết/sắp biến mất (cách nói ẩn dụ)

    "With the rapid advancement of AI, some speculate it's the end times for many traditional manual labor jobs."

    (Với sự phát triển nhanh chóng của AI, một số người suy đoán rằng đó là thời kỳ kết thúc cho nhiều công việc lao động thủ công truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end times

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một giai đoạn thời gian được mô tả trong một số tôn giáo là thời điểm thế giới sẽ kết thúc hoặc bị hủy diệt. Thường liên quan đến những sự kiện thảm khốc và phán xét cuối cùng.

"Many religious scholars have written about the signs of the end times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end times".

Quan niệm Tận thế trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, "end times" (hay "thời kỳ tận thế") là một khái niệm trung tâm của ngành thần học tận thế (eschatology), mô tả giai đoạn cuối cùng trong lịch sử thế giới trước khi Chúa Giê-su tái lâm, sự phục sinh của người chết, và sự phán xét cuối cùng. Các sự kiện này thường được mô tả chi tiết trong Sách Khải Huyền của Kinh Thánh.

"End Times" trong Văn hóa Đại chúng

Khái niệm "end times" đã truyền cảm hứng cho vô số tác phẩm văn học, điện ảnh, và trò chơi điện tử trên toàn thế giới. Các bộ phim và trò chơi tận thế (apocalyptic) và hậu tận thế (post-apocalyptic) thường khai thác các kịch bản về sự sụp đổ của nền văn minh do dịch bệnh, thiên tai, chiến tranh hạt nhân, hoặc các sự kiện siêu nhiên, phản ánh nỗi sợ hãi và hy vọng của con người về tương lai.