end times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time described in some religions as the time when the world will end or be destroyed.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn thời gian được mô tả trong một số tôn giáo là thời điểm thế giới sẽ kết thúc hoặc bị hủy diệt. Thường liên quan đến những sự kiện thảm khốc và phán xét cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many religious scholars have written about the signs of the end times."
"Nhiều học giả tôn giáo đã viết về những dấu hiệu của thời kỳ tận thế."
-
"He believes that the current political climate is a clear indication of the end times."
"Anh ấy tin rằng tình hình chính trị hiện tại là một dấu hiệu rõ ràng của thời kỳ tận thế."
-
"The film explores themes of faith and survival during the end times."
"Bộ phim khám phá các chủ đề về đức tin và sự sống còn trong thời kỳ tận thế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "end times" thường mang sắc thái tôn giáo, đặc biệt liên quan đến các tín ngưỡng Abraham (Do Thái giáo, Kitô giáo, Hồi giáo) và các hệ thống tín ngưỡng tương tự. Nó không đơn giản chỉ là "cuối thời gian" mà còn ám chỉ một giai đoạn biến động lớn với những sự kiện tiên tri được cho là sẽ xảy ra trước khi thế giới hoặc trật tự hiện tại kết thúc. Nó thường đi kèm với các khái niệm về ngày tận thế, sự trở lại của Đấng cứu thế, hoặc sự phán xét cuối cùng.
Prepositions
"In the end times" thường được dùng để chỉ việc các sự kiện cụ thể xảy ra trong giai đoạn này. Ví dụ: 'Many believe that wars and natural disasters are signs that we are living in the end times.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
biblical biblical end times (thời kỳ tận thế theo Kinh Thánh)
-
imminent imminent end times (thời kỳ tận thế cận kề)
-
prophetic prophetic end times (thời kỳ tận thế theo lời tiên tri)
-
predict predict the end times (dự đoán thời kỳ tận thế)
-
await await the end times (chờ đợi thời kỳ tận thế)
-
usher in usher in the end times (mở ra/báo hiệu thời kỳ tận thế)
-
signs signs of the end times (những dấu hiệu của thời kỳ tận thế)
-
prophecies prophecies of the end times (những lời tiên tri về thời kỳ tận thế)
-
beliefs beliefs about the end times (những niềm tin về thời kỳ tận thế)
Idioms
-
live in the end times
Sống trong thời kỳ tận thế (theo nghĩa đen hoặc cảm thấy thế giới đang đi đến hồi kết)
"Many people believe that the increasing frequency of natural disasters signifies that we are living in the end times."
(Nhiều người tin rằng tần suất thiên tai gia tăng báo hiệu chúng ta đang sống trong thời kỳ tận thế.)
-
It's the end times for [something]
[Cái gì đó] đang đi đến hồi kết/sắp biến mất (cách nói ẩn dụ)
"With the rapid advancement of AI, some speculate it's the end times for many traditional manual labor jobs."
(Với sự phát triển nhanh chóng của AI, một số người suy đoán rằng đó là thời kỳ kết thúc cho nhiều công việc lao động thủ công truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end times
Danh từ (số nhiều)Một giai đoạn thời gian được mô tả trong một số tôn giáo là thời điểm thế giới sẽ kết thúc hoặc bị hủy diệt. Thường liên quan đến những sự kiện thảm khốc và phán xét cuối cùng.
"Many religious scholars have written about the signs of the end times."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end times".
