(Top Banner Ad)
launch operations
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quân sự, Công nghệ

launch operations

UK: /lɔːntʃ ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /lɔːntʃ ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

triển khai hoạt động khởi động chiến dịch bắt đầu các hoạt động mở màn chiến dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The commencement of a planned action or series of actions, often of a military or business nature.

Vietnamese Meaning

Sự khởi đầu của một hành động hoặc chuỗi hành động đã được lên kế hoạch, thường mang tính chất quân sự hoặc kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the launch operations of its new marketing campaign."

    "Công ty đã công bố sự khởi đầu các hoạt động của chiến dịch marketing mới."

  • "The military is preparing for the launch operations of a new offensive."

    "Quân đội đang chuẩn bị cho việc khởi động các hoạt động của một cuộc tấn công mới."

  • "The successful launch operations of the new product led to increased sales."

    "Việc khởi đầu thành công các hoạt động ra mắt sản phẩm mới đã dẫn đến tăng doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun launch sự phóng, sự khởi động (của một dự án, sản phẩm)
Verb launch phóng (tên lửa, tàu), khởi động (dự án), ra mắt (sản phẩm)
Noun operation hoạt động, sự vận hành, ca phẫu thuật, chiến dịch
Verb operate vận hành, hoạt động, điều hành, mổ xẻ
Noun operator người vận hành, nhân viên tổng đài, nhà điều hành
Adjective operational có thể hoạt động, đang hoạt động, thuộc về hoạt động

Synonyms

commencement of activities (sự bắt đầu các hoạt động)initiation of procedures (sự khởi xướng các thủ tục)

Antonyms

termination of operations (sự kết thúc các hoạt động)cessation of activities (sự ngừng các hoạt động)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
lanchier / lancer
Middle English
launch
English
launch

Nguồn gốc từ 'Phóng' và 'Hành động'

Từ 'launch' (phóng, khởi động) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'lanchier' hoặc 'lancer', mang nghĩa 'ném', 'phóng', 'bắt đầu'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc ném một ngọn giáo hoặc đẩy một con thuyền ra khỏi bờ. Còn 'operations' (các hoạt động) xuất phát từ tiếng Latin 'operatio' nghĩa là 'công việc', 'sự lao động' hay 'hành động'.

Sự kết hợp 'Khởi động các hoạt động'

Ngày nay, khi kết hợp 'launch' và 'operations', chúng ta tạo ra 'launch operations' để chỉ việc bắt đầu một chuỗi các hoạt động có kế hoạch và tổ chức, thường là quy mô lớn hoặc quan trọng. Từ việc phóng tàu vũ trụ đến khởi động một chiến dịch quân sự hay một dự án kinh doanh, cụm từ này luôn gợi lên sự chuẩn bị kỹ lưỡng và hành động quyết đoán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc bắt đầu một chiến dịch quân sự, một dự án kinh doanh lớn, hoặc một sản phẩm/dịch vụ mới. 'Launch' nhấn mạnh vào sự khởi đầu, trong khi 'operations' ám chỉ một loạt các hoạt động phối hợp.

Prepositions

of into

‘Launch of operations’: sự khởi đầu của các hoạt động. ‘Launch into operations’: bắt đầu tiến hành các hoạt động một cách nhanh chóng và quyết liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + launch operations
  • full-scale full-scale launch operations
    (các hoạt động khởi động quy mô toàn diện)
  • large-scale large-scale launch operations
    (các hoạt động khởi động quy mô lớn)
  • successful successful launch operations
    (các hoạt động khởi động thành công)
  • military military launch operations
    (khởi động các chiến dịch quân sự)
  • new new launch operations
    (khởi động các hoạt động mới)
Verb + launch operations
  • prepare to prepare to launch operations
    (chuẩn bị khởi động các hoạt động)
  • begin begin launch operations
    (bắt đầu khởi động các hoạt động)
  • initiate initiate launch operations
    (khởi xướng/bắt đầu các hoạt động)
  • conduct conduct launch operations
    (tiến hành các hoạt động khởi động)
  • suspend suspend launch operations
    (tạm dừng các hoạt động khởi động)

Idioms

  • get the green light to launch operations

    nhận được đèn xanh (sự cho phép) để khởi động các hoạt động

    "The team finally got the green light to launch operations next month after a long delay."

    (Cuối cùng đội đã nhận được đèn xanh để khởi động các hoạt động vào tháng tới sau một thời gian dài trì hoãn.)

  • put a hold on launch operations

    tạm dừng/hoãn việc khởi động các hoạt động

    "They had to put a hold on launch operations due to unforeseen technical issues with the system."

    (Họ đã phải tạm dừng việc khởi động các hoạt động do các vấn đề kỹ thuật không lường trước với hệ thống.)

  • in preparation for launch operations

    trong quá trình chuẩn bị cho việc khởi động các hoạt động

    "All personnel are on standby in preparation for launch operations at dawn, waiting for the final command."

    (Tất cả nhân sự đang trong tư thế sẵn sàng để chuẩn bị cho việc khởi động các hoạt động vào bình minh, chờ đợi lệnh cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launch operations

Danh từ
Lật mặt

Sự khởi đầu của một hành động hoặc chuỗi hành động đã được lên kế hoạch, thường mang tính chất quân sự hoặc kinh doanh.

"The company announced the launch operations of its new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been clear, we would have launched operations yesterday.
Nếu thời tiết hôm qua đẹp, chúng ta đã triển khai các hoạt động hôm qua.
Phủ định
If the team hadn't rushed the operational launch, the software might not have had so many bugs.
Nếu đội không vội vàng tung ra hoạt động, phần mềm có lẽ đã không có nhiều lỗi đến vậy.
Nghi vấn
Would the mission have been successful if they had launched the operation on time?
Liệu nhiệm vụ có thành công nếu họ đã triển khai hoạt động đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launch operations".

Sự hào hứng và mong đợi của việc 'Phóng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, cụm từ 'launch' thường gợi nhớ đến các vụ phóng tàu vũ trụ ngoạn mục của NASA hay SpaceX. Đây là những sự kiện thu hút sự chú ý toàn cầu, biểu tượng cho sự tiến bộ khoa học và tham vọng khám phá. Quá trình đếm ngược trước khi 'launch operations' bắt đầu đã trở thành một biểu tượng văn hóa cho sự hồi hộp, căng thẳng và hy vọng về một khởi đầu thành công.

Tính chất chiến lược của 'Operations'

'Operations' (các hoạt động) không chỉ đơn thuần là công việc mà còn ám chỉ những chuỗi hành động có kế hoạch, chiến lược và tổ chức chặt chẽ. Dù là trong quân sự, kinh doanh hay các dự án lớn, việc 'launch operations' đều đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, phối hợp nhịp nhàng và khả năng giải quyết vấn đề để đạt được mục tiêu đề ra. Nó phản ánh giá trị cao về hiệu quả và kỷ luật trong xã hội phương Tây.