launch operations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The commencement of a planned action or series of actions, often of a military or business nature.
Vietnamese Meaning
Sự khởi đầu của một hành động hoặc chuỗi hành động đã được lên kế hoạch, thường mang tính chất quân sự hoặc kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced the launch operations of its new marketing campaign."
"Công ty đã công bố sự khởi đầu các hoạt động của chiến dịch marketing mới."
-
"The military is preparing for the launch operations of a new offensive."
"Quân đội đang chuẩn bị cho việc khởi động các hoạt động của một cuộc tấn công mới."
-
"The successful launch operations of the new product led to increased sales."
"Việc khởi đầu thành công các hoạt động ra mắt sản phẩm mới đã dẫn đến tăng doanh số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | launch | sự phóng, sự khởi động (của một dự án, sản phẩm) |
| Verb | launch | phóng (tên lửa, tàu), khởi động (dự án), ra mắt (sản phẩm) |
| Noun | operation | hoạt động, sự vận hành, ca phẫu thuật, chiến dịch |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, điều hành, mổ xẻ |
| Noun | operator | người vận hành, nhân viên tổng đài, nhà điều hành |
| Adjective | operational | có thể hoạt động, đang hoạt động, thuộc về hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc bắt đầu một chiến dịch quân sự, một dự án kinh doanh lớn, hoặc một sản phẩm/dịch vụ mới. 'Launch' nhấn mạnh vào sự khởi đầu, trong khi 'operations' ám chỉ một loạt các hoạt động phối hợp.
Prepositions
‘Launch of operations’: sự khởi đầu của các hoạt động. ‘Launch into operations’: bắt đầu tiến hành các hoạt động một cách nhanh chóng và quyết liệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full-scale full-scale launch operations (các hoạt động khởi động quy mô toàn diện)
-
large-scale large-scale launch operations (các hoạt động khởi động quy mô lớn)
-
successful successful launch operations (các hoạt động khởi động thành công)
-
military military launch operations (khởi động các chiến dịch quân sự)
-
new new launch operations (khởi động các hoạt động mới)
-
prepare to prepare to launch operations (chuẩn bị khởi động các hoạt động)
-
begin begin launch operations (bắt đầu khởi động các hoạt động)
-
initiate initiate launch operations (khởi xướng/bắt đầu các hoạt động)
-
conduct conduct launch operations (tiến hành các hoạt động khởi động)
-
suspend suspend launch operations (tạm dừng các hoạt động khởi động)
Idioms
-
get the green light to launch operations
nhận được đèn xanh (sự cho phép) để khởi động các hoạt động
"The team finally got the green light to launch operations next month after a long delay."
(Cuối cùng đội đã nhận được đèn xanh để khởi động các hoạt động vào tháng tới sau một thời gian dài trì hoãn.)
-
put a hold on launch operations
tạm dừng/hoãn việc khởi động các hoạt động
"They had to put a hold on launch operations due to unforeseen technical issues with the system."
(Họ đã phải tạm dừng việc khởi động các hoạt động do các vấn đề kỹ thuật không lường trước với hệ thống.)
-
in preparation for launch operations
trong quá trình chuẩn bị cho việc khởi động các hoạt động
"All personnel are on standby in preparation for launch operations at dawn, waiting for the final command."
(Tất cả nhân sự đang trong tư thế sẵn sàng để chuẩn bị cho việc khởi động các hoạt động vào bình minh, chờ đợi lệnh cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
launch operations
Danh từSự khởi đầu của một hành động hoặc chuỗi hành động đã được lên kế hoạch, thường mang tính chất quân sự hoặc kinh doanh.
"The company announced the launch operations of its new marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather had been clear, we would have launched operations yesterday. |
Nếu thời tiết hôm qua đẹp, chúng ta đã triển khai các hoạt động hôm qua. |
| Phủ định | If the team hadn't rushed the operational launch, the software might not have had so many bugs. |
Nếu đội không vội vàng tung ra hoạt động, phần mềm có lẽ đã không có nhiều lỗi đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the mission have been successful if they had launched the operation on time? |
Liệu nhiệm vụ có thành công nếu họ đã triển khai hoạt động đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launch operations".
