(Top Banner Ad)
business venture
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business venture

UK: /ˈbɪznɪs ˈvɛntʃər/ • US: /ˈbɪznəs ˈvɛntʃər/

Nghĩa tiếng Việt

dự án kinh doanh hoạt động kinh doanh mạo hiểm liên doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commercial enterprise undertaken with the expectation of profit but often involving risk.

Vietnamese Meaning

Một dự án kinh doanh thương mại được thực hiện với kỳ vọng lợi nhuận nhưng thường tiềm ẩn rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starting a tech company is a risky business venture."

    "Việc khởi nghiệp một công ty công nghệ là một dự án kinh doanh đầy rủi ro."

  • "The new business venture promises to revolutionize the industry."

    "Dự án kinh doanh mới hứa hẹn sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp."

  • "She decided to embark on a business venture of her own."

    "Cô ấy quyết định bắt tay vào một dự án kinh doanh của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun venture capital vốn đầu tư mạo hiểm
Noun joint venture công ty liên doanh
Noun entrepreneur doanh nhân, người khởi nghiệp
Verb venture dám, mạo hiểm (làm gì đó)
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Noun businessman/businesswoman nam/nữ doanh nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, anxiety) + Old French 'aventure' (chance)
Middle English
bisinesse (being occupied) + venture (short for adventure)
Modern English
business venture

Nguồn gốc của 'Business': Từ 'Bận Rộn' đến 'Kinh Doanh'

Từ 'business' bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'bisignis', có nghĩa là 'sự lo lắng, bận tâm'. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành 'sự bận rộn' hay 'việc đang làm'. Ngày nay, nó mang ý nghĩa là các hoạt động thương mại, nhưng vẫn giữ lại gốc rễ của việc 'bận rộn' với một mục tiêu cụ thể.

Nguồn gốc của 'Venture': Cuộc Phiêu Lưu trong Kinh Doanh

Từ 'venture' là dạng rút gọn của 'adventure' (cuộc phiêu lưu). Nó xuất phát từ tiếng Latin 'adventura', nghĩa là 'một điều sắp xảy ra'. Điều này thể hiện hoàn hảo bản chất của một dự án kinh doanh: một hành trình đầy rủi ro, không chắc chắn nhưng hứa hẹn những kết quả lớn lao, giống như một cuộc phiêu lưu.

Usage Note

Cụm từ 'business venture' thường được dùng để chỉ một dự án kinh doanh mới, có tính chất mạo hiểm và đổi mới. Nó khác với 'business' đơn thuần, vốn mang nghĩa rộng hơn, chỉ chung các hoạt động kinh doanh. 'Venture' nhấn mạnh sự mạo hiểm, sáng tạo và tiềm năng phát triển nhanh chóng. So với 'investment', 'venture' có rủi ro cao hơn nhưng cũng có khả năng sinh lời lớn hơn.

Prepositions

in into

Khi dùng 'in', nó thường chỉ sự tham gia hoặc đầu tư vào dự án (e.g., 'He invested in a new business venture'). Khi dùng 'into', nó thường chỉ sự chuyển đổi hoặc sự phát triển thành một dự án (e.g., 'The idea developed into a business venture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business venture
  • successful business venture
    (dự án kinh doanh thành công)
  • new business venture
    (dự án kinh doanh mới)
  • lucrative business venture
    (dự án kinh doanh sinh lời cao)
  • risky business venture
    (dự án kinh doanh rủi ro)
  • joint business venture
    (dự án kinh doanh liên doanh)
Verb + business venture
  • start a business venture
    (bắt đầu một dự án kinh doanh)
  • launch a business venture
    (khởi động một dự án kinh doanh)
  • finance a business venture
    (cấp vốn cho một dự án kinh doanh)
  • embark on a business venture
    (bắt tay vào một dự án kinh doanh)

Idioms

  • Nothing ventured, nothing gained.

    Không mạo hiểm thì không có thành quả; liều ăn nhiều.

    "It was a big risk to quit my job and start the company, but nothing ventured, nothing gained."

    (Đó là một rủi ro lớn khi tôi nghỉ việc và thành lập công ty, nhưng không mạo hiểm thì làm sao có thành công.)

  • To get a business off the ground.

    Khởi động thành công một doanh nghiệp, làm cho nó bắt đầu hoạt động.

    "We need another round of funding to really get this business venture off the ground."

    (Chúng tôi cần thêm một vòng cấp vốn nữa để thực sự khởi động thành công dự án kinh doanh này.)

  • To test the waters.

    Thăm dò tình hình, thử phản ứng trước khi cam kết hoàn toàn.

    "Before investing millions, they launched a small pilot program to test the waters."

    (Trước khi đầu tư hàng triệu đô, họ đã khởi động một chương trình thí điểm nhỏ để thăm dò thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business venture

Danh từ
Lật mặt

Một dự án kinh doanh thương mại được thực hiện với kỳ vọng lợi nhuận nhưng thường tiềm ẩn rủi ro.

"Starting a tech company is a risky business venture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new business venture is considered a high-risk investment.
Dự án kinh doanh mới được coi là một khoản đầu tư có rủi ro cao.
Phủ định
That business venture was not approved by the board of directors.
Dự án kinh doanh đó đã không được hội đồng quản trị phê duyệt.
Nghi vấn
Will the business venture be supported by government grants?
Liệu dự án kinh doanh có được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business venture".

Văn Hóa Khởi Nghiệp Gara (The 'Garage Startup' Culture)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một hình ảnh lãng mạn về việc các công ty công nghệ khổng lồ như Apple hay Google đều khởi đầu từ một gara ô tô nhỏ. Điều này tượng trưng cho tinh thần của một 'business venture': bắt đầu với nguồn lực hạn chế nhưng có một ý tưởng lớn và đam mê, có thể dẫn đến thành công phi thường. Nó nhấn mạnh sự đổi mới và tinh thần 'tự thân vận động'.

Vốn Mạo Hiểm và Tinh Thần 'Shark Tank'

Các dự án kinh doanh mới thường cần vốn để phát triển. Ở phương Tây, hệ thống 'Venture Capital' (Vốn Mạo Hiểm) rất phát triển, nơi các nhà đầu tư rót tiền vào các công ty khởi nghiệp có tiềm năng cao. Các chương trình truyền hình như 'Shark Tank' (Thương Vụ Bạc Tỷ) đã phổ biến hóa văn hóa này, cho thấy quá trình thuyết phục các nhà đầu tư tin vào một 'business venture' là một cuộc chơi đầy áp lực nhưng cũng đầy cơ hội.