(Top Banner Ad)
launch phase
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án, Marketing, Công nghệ

launch phase

UK: /lɔːntʃ feɪz/ • US: /lɔːntʃ feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn ra mắt thời kỳ giới thiệu sản phẩm giai đoạn triển khai ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period during which a new product, project, or service is introduced to the market or put into operation.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn mà một sản phẩm, dự án hoặc dịch vụ mới được giới thiệu ra thị trường hoặc đưa vào hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The launch phase is critical for the success of any new product."

    "Giai đoạn ra mắt rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ sản phẩm mới nào."

  • "During the launch phase, we focused on social media marketing."

    "Trong giai đoạn ra mắt, chúng tôi tập trung vào marketing trên mạng xã hội."

  • "The company invested heavily in advertising during the launch phase."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào quảng cáo trong giai đoạn ra mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb launch khởi động, phóng
Noun launcher bệ phóng, người khởi xướng
Noun launching sự khởi động, sự phóng
Noun phase giai đoạn
Verb phase thực hiện theo giai đoạn
Adjective phased theo giai đoạn

Synonyms

introduction phase (giai đoạn giới thiệu)rollout phase (giai đoạn triển khai)

Antonyms

decline phase (giai đoạn suy giảm)termination phase (giai đoạn kết thúc)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án, Marketing, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lancea
Old French
lancer
English
launch
New Latin
phasis

Nguồn gốc của 'Launch'

Từ 'launch' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lancea', có nghĩa là 'cây thương'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'lancer', nghĩa là 'ném'. Cuối cùng, nó đến với tiếng Anh và mang nghĩa là 'phóng' hoặc 'khởi động'.

Nguồn gốc của 'Phase'

Từ 'phase' bắt nguồn từ tiếng Latin 'phasis', có nghĩa là 'giai đoạn' hoặc 'sự xuất hiện'.

Usage Note

"Launch phase" thường được sử dụng để mô tả khoảng thời gian quan trọng khi các hoạt động marketing, bán hàng và các hoạt động liên quan khác được thực hiện để tạo sự chú ý và thúc đẩy sự chấp nhận của thị trường đối với sản phẩm/dịch vụ mới. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu có kế hoạch và được quản lý cẩn thận.

Prepositions

of in into

Ví dụ: 'the launch phase of the product', 'challenges in the launch phase', 'entering into the launch phase'. Các giới từ này dùng để liên kết "launch phase" với các thành phần khác của câu, chỉ sự sở hữu, vị trí hoặc chuyển động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + launch phase
  • initial launch phase
    (giai đoạn khởi đầu)
  • early launch phase
    (giai đoạn đầu)
  • successful launch phase
    (giai đoạn khởi động thành công)
  • critical launch phase
    (giai đoạn khởi động quan trọng)
Verb + launch phase
  • enter the launch phase
    (bước vào giai đoạn khởi động)
  • begin the launch phase
    (bắt đầu giai đoạn khởi động)
  • complete the launch phase
    (hoàn thành giai đoạn khởi động)
  • manage the launch phase
    (quản lý giai đoạn khởi động)

Idioms

  • in the launch phase

    trong giai đoạn khởi đầu

    "The product is currently in the launch phase."

    (Sản phẩm hiện đang trong giai đoạn khởi đầu.)

  • to navigate the launch phase

    vượt qua giai đoạn khởi đầu

    "The company struggled to navigate the launch phase of their new product."

    (Công ty đã phải vật lộn để vượt qua giai đoạn khởi đầu của sản phẩm mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launch phase

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn mà một sản phẩm, dự án hoặc dịch vụ mới được giới thiệu ra thị trường hoặc đưa vào hoạt động.

"The launch phase is critical for the success of any new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is launching a new product in the launch phase.
Công ty đang tung ra một sản phẩm mới trong giai đoạn ra mắt.
Phủ định
We are not launching the marketing campaign during the initial phase; we're waiting.
Chúng tôi không tung ra chiến dịch marketing trong giai đoạn đầu; chúng tôi đang chờ đợi.
Nghi vấn
Are they launching the project in its final phase now?
Có phải họ đang triển khai dự án trong giai đoạn cuối cùng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launch phase".

Khái niệm 'Launch' trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'launch phase' thường được liên kết với việc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường. Giai đoạn này rất quan trọng vì nó quyết định sự thành công ban đầu của sản phẩm.

Văn hóa 'Launch Party'

Ở phương Tây, việc tổ chức 'launch party' (tiệc ra mắt) rất phổ biến khi giới thiệu sản phẩm mới, sách mới, hoặc thậm chí là một doanh nghiệp mới. Đây là cách để tạo sự chú ý và thu hút khách hàng.