(Top Banner Ad)
phased
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

phased

UK: /feɪzd/ • US: /feɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

theo từng giai đoạn dần dần từng bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carried out in gradual stages.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện theo từng giai đoạn dần dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new system will be introduced in a phased approach."

    "Hệ thống mới sẽ được giới thiệu theo một cách tiếp cận từng giai đoạn."

  • "The company has a phased retirement policy."

    "Công ty có chính sách nghỉ hưu theo từng giai đoạn."

  • "We are planning a phased return to the office."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch quay trở lại văn phòng theo từng giai đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phase giai đoạn, pha (ví dụ: các pha của Mặt Trăng, giai đoạn của một dự án)
Verb to phase tiến hành theo giai đoạn; sắp xếp theo pha
Adjective (Past Participle) phased được thực hiện theo từng giai đoạn; có giai đoạn
Noun (Gerund) phasing sự tiến hành theo giai đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάσις (phásis)
Latin
phasis
Old French
phase
English
phase

Từ 'sự xuất hiện' đến 'giai đoạn'

Từ 'phased' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phásis' (φάσις), có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'sự biểu lộ'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ các giai đoạn xuất hiện của Mặt Trăng (như trăng tròn, trăng khuyết). Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này được đưa vào tiếng Anh dưới dạng 'phase' và mang nghĩa rộng hơn là 'một giai đoạn cụ thể trong một quá trình phát triển'. Khi thêm hậu tố '-ed', 'phased' trở thành một tính từ hoặc thể bị động, diễn tả việc điều gì đó được thực hiện 'theo từng giai đoạn'.

Usage Note

Tính từ 'phased' thường đi kèm với các danh từ như 'approach', 'implementation', 'rollout', 'introduction', để chỉ một quá trình được thực hiện từ từ, có kế hoạch và có thể điều chỉnh dựa trên kết quả từng giai đoạn. Nó mang ý nghĩa giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công bằng cách chia nhỏ dự án hoặc kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ (phased là tính từ)
  • approach phased approach
    (cách tiếp cận theo từng giai đoạn)
  • withdrawal phased withdrawal
    (sự rút quân/rút lui theo từng giai đoạn)
  • implementation phased implementation
    (sự thực hiện/triển khai theo từng giai đoạn)
  • rollout phased rollout
    (sự ra mắt/triển khai sản phẩm theo từng giai đoạn)
Động từ + phased (như một phần của cụm động từ)
  • be to be phased in
    (được đưa vào áp dụng/giới thiệu dần dần theo giai đoạn)
  • be to be phased out
    (được loại bỏ/dừng sử dụng dần dần theo giai đoạn)

Idioms

  • to be phased in

    Được giới thiệu, áp dụng hoặc đưa vào sử dụng một cách dần dần, theo từng giai đoạn.

    "The new curriculum will be phased in over the next two years."

    (Chương trình giảng dạy mới sẽ được áp dụng dần dần trong hai năm tới.)

  • to be phased out

    Được loại bỏ, ngừng sử dụng hoặc kết thúc một cách dần dần, theo từng giai đoạn.

    "Old incandescent light bulbs are being phased out in favor of LEDs."

    (Các bóng đèn sợi đốt cũ đang dần được loại bỏ để thay thế bằng đèn LED.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phased

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện theo từng giai đoạn dần dần.

"The new system will be introduced in a phased approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phased".

Quản lý dự án và Chính sách linh hoạt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và chính sách công, việc sử dụng từ 'phased' rất phổ biến để mô tả các quy trình thay đổi hoặc triển khai. Điều này phản ánh tư duy thực dụng về việc quản lý rủi ro và thích nghi. Thay vì thay đổi đột ngột có thể gây sốc hoặc gián đoạn, người ta thường 'phased in' (áp dụng dần) các cải cách, sản phẩm mới hoặc quy định để các bên liên quan có thời gian chuẩn bị và điều chỉnh. Ngược lại, những công nghệ hoặc quy định lỗi thời sẽ được 'phased out' (loại bỏ dần) một cách có kế hoạch, giảm thiểu tác động tiêu cực và tạo điều kiện chuyển đổi suôn sẻ.