phased
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carried out in gradual stages.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện theo từng giai đoạn dần dần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new system will be introduced in a phased approach."
"Hệ thống mới sẽ được giới thiệu theo một cách tiếp cận từng giai đoạn."
-
"The company has a phased retirement policy."
"Công ty có chính sách nghỉ hưu theo từng giai đoạn."
-
"We are planning a phased return to the office."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch quay trở lại văn phòng theo từng giai đoạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'phased' thường đi kèm với các danh từ như 'approach', 'implementation', 'rollout', 'introduction', để chỉ một quá trình được thực hiện từ từ, có kế hoạch và có thể điều chỉnh dựa trên kết quả từng giai đoạn. Nó mang ý nghĩa giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công bằng cách chia nhỏ dự án hoặc kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
approach phased approach (cách tiếp cận theo từng giai đoạn)
-
withdrawal phased withdrawal (sự rút quân/rút lui theo từng giai đoạn)
-
implementation phased implementation (sự thực hiện/triển khai theo từng giai đoạn)
-
rollout phased rollout (sự ra mắt/triển khai sản phẩm theo từng giai đoạn)
-
be to be phased in (được đưa vào áp dụng/giới thiệu dần dần theo giai đoạn)
-
be to be phased out (được loại bỏ/dừng sử dụng dần dần theo giai đoạn)
Idioms
-
to be phased in
Được giới thiệu, áp dụng hoặc đưa vào sử dụng một cách dần dần, theo từng giai đoạn.
"The new curriculum will be phased in over the next two years."
(Chương trình giảng dạy mới sẽ được áp dụng dần dần trong hai năm tới.)
-
to be phased out
Được loại bỏ, ngừng sử dụng hoặc kết thúc một cách dần dần, theo từng giai đoạn.
"Old incandescent light bulbs are being phased out in favor of LEDs."
(Các bóng đèn sợi đốt cũ đang dần được loại bỏ để thay thế bằng đèn LED.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phased
Tính từĐược thực hiện theo từng giai đoạn dần dần.
"The new system will be introduced in a phased approach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phased".
