(Top Banner Ad)
product release
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

product release

UK: /ˈprɒdʌkt rɪˈliːs/ • US: /ˈprɑːdʌkt rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành sản phẩm tung ra sản phẩm ra mắt sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making a new product available for sale or distribution; also, the product itself that is made available.

Vietnamese Meaning

Hành động phát hành một sản phẩm mới để bán hoặc phân phối; cũng có nghĩa là chính sản phẩm đó được phát hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning a major product release next quarter."

    "Công ty đang lên kế hoạch cho một đợt phát hành sản phẩm lớn vào quý tới."

  • "The successful product release boosted the company's stock price."

    "Việc phát hành sản phẩm thành công đã thúc đẩy giá cổ phiếu của công ty."

  • "We are closely monitoring the product release to identify any potential issues."

    "Chúng tôi đang theo dõi chặt chẽ việc phát hành sản phẩm để xác định bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Verb release phát hành, tung ra
Noun release sự phát hành, bản phát hành
Noun/Adjective pre-release bản phát hành trước (thử nghiệm), giai đoạn trước khi phát hành
Noun/Adjective post-release giai đoạn sau khi phát hành

Synonyms

product launch (sự ra mắt sản phẩm)product rollout (sự triển khai sản phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
English
product
Old French
relaissier
English
release
Modern English
product release

Nguồn gốc 'Product Release'

Từ 'product' (sản phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'producere', nghĩa là 'đưa ra phía trước, tạo ra'. Trong khi đó, 'release' (phát hành, tung ra) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'relaissier', nghĩa là 'buông ra, cho phép đi'. Khi kết hợp lại thành 'product release', cụm từ này trở thành một thuật ngữ hiện đại trong kinh doanh và công nghệ, mô tả hành động giới thiệu một sản phẩm mới ra thị trường hoặc công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ, liên quan đến việc giới thiệu một sản phẩm mới ra thị trường. Nó bao gồm cả quá trình chuẩn bị, quảng bá và phân phối sản phẩm.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ việc phát hành *của* một sản phẩm cụ thể (ví dụ: "the product release of version 2.0").
* **for:** Dùng để chỉ việc phát hành sản phẩm *cho* một mục đích hoặc thị trường cụ thể (ví dụ: "the product release for the holiday season").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product release
  • new new product release
    (bản phát hành sản phẩm mới)
  • major major product release
    (đợt phát hành sản phẩm chính/lớn)
  • upcoming upcoming product release
    (bản phát hành sản phẩm sắp tới)
  • successful successful product release
    (đợt phát hành sản phẩm thành công)
Verb + product release
  • announce announce a product release
    (công bố phát hành sản phẩm)
  • prepare for prepare for a product release
    (chuẩn bị cho việc phát hành sản phẩm)
  • manage manage a product release
    (quản lý quy trình phát hành sản phẩm)
  • delay delay a product release
    (trì hoãn việc phát hành sản phẩm)
product release + Noun
  • cycle product release cycle
    (chu kỳ phát hành sản phẩm)
  • date product release date
    (ngày phát hành sản phẩm)
  • event product release event
    (sự kiện ra mắt sản phẩm)

Idioms

  • on the cusp of a product release

    đang ở ngưỡng cửa/sắp sửa ra mắt một sản phẩm

    "The team is on the cusp of a major product release, working tirelessly."

    (Đội ngũ đang ở ngưỡng cửa ra mắt một sản phẩm lớn và đang làm việc không ngừng nghỉ.)

  • gearing up for a product release

    đang chuẩn bị kỹ lưỡng/khẩn trương cho việc ra mắt sản phẩm

    "We are gearing up for the biggest product release of the year."

    (Chúng tôi đang chuẩn bị khẩn trương cho đợt ra mắt sản phẩm lớn nhất trong năm.)

  • the lead-up to a product release

    giai đoạn chuẩn bị/trước khi ra mắt một sản phẩm

    "The lead-up to a product release is always hectic but exciting."

    (Giai đoạn chuẩn bị trước khi ra mắt sản phẩm luôn bận rộn nhưng thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product release

Danh từ
Lật mặt

Hành động phát hành một sản phẩm mới để bán hoặc phân phối; cũng có nghĩa là chính sản phẩm đó được phát hành.

"The company is planning a major product release next quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company scheduled the product release for last quarter.
Công ty đã lên lịch phát hành sản phẩm vào quý trước.
Phủ định
The product release did not go as planned last year.
Việc phát hành sản phẩm đã không diễn ra theo kế hoạch vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the product release include the new features?
Việc phát hành sản phẩm có bao gồm các tính năng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product release".

Sự Háo Hức Với Ngày Ra Mắt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và trò chơi điện tử, các sự kiện 'product release' thường đi kèm với sự háo hức và mong đợi lớn. Các công ty như Apple hay các nhà phát triển game thường tổ chức những buổi ra mắt hoành tráng, tạo ra 'tiếng vang' truyền thông mạnh mẽ và thu hút sự chú ý của hàng triệu người dùng trên toàn cầu.

Bản Vá Lỗi Ngày Đầu Tiên (Day One Patch)

Một hiện tượng phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghiệp game, là 'Day One Patch' (bản vá lỗi ngày đầu tiên). Điều này đề cập đến việc nhà phát triển thường phát hành một bản cập nhật phần mềm ngay trong ngày sản phẩm chính thức được 'release' (phát hành) để sửa các lỗi nhỏ hoặc cải thiện hiệu suất mà họ không kịp xử lý trước đó. Nó phản ánh áp lực phải tung ra sản phẩm đúng hạn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.