mission control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The facility from which a space mission is controlled; the team of personnel working in such a facility.
Vietnamese Meaning
Trung tâm điều khiển nhiệm vụ; đội ngũ nhân viên làm việc tại trung tâm đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The astronauts received their final instructions from mission control before entering the spacecraft."
"Các phi hành gia nhận được chỉ dẫn cuối cùng từ trung tâm điều khiển nhiệm vụ trước khi vào tàu vũ trụ."
-
"Mission control detected a problem with the satellite's communication system."
"Trung tâm điều khiển nhiệm vụ phát hiện sự cố với hệ thống liên lạc của vệ tinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | controller | người điều khiển, kiểm soát viên |
| Verb | control | điều khiển, kiểm soát |
| Noun | mission | nhiệm vụ, sứ mệnh |
| Adjective | mission-critical | cực kỳ quan trọng (cho nhiệm vụ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cơ sở hạ tầng và đội ngũ nhân viên chịu trách nhiệm giám sát và điều khiển mọi khía cạnh của một nhiệm vụ không gian, từ khi phóng đến khi kết thúc. Thường bao gồm việc theo dõi quỹ đạo, điều khiển tàu vũ trụ, và xử lý các tình huống khẩn cấp. Khác với 'space center' (trung tâm vũ trụ), là một địa điểm lớn hơn với nhiều chức năng khác nhau, bao gồm nghiên cứu, phát triển và đào tạo.
Prepositions
"at mission control" dùng để chỉ vị trí của người hoặc vật. Ví dụ: "He is working at mission control." ("Anh ấy đang làm việc tại trung tâm điều khiển nhiệm vụ.")
"from mission control" dùng để chỉ nguồn gốc của một chỉ thị hoặc thông báo. Ví dụ: "The instructions came from mission control." ("Các chỉ thị đến từ trung tâm điều khiển nhiệm vụ.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main mission control (trung tâm điều khiển nhiệm vụ chính)
-
central central mission control (trung tâm điều khiển nhiệm vụ trung ương)
-
Houston Houston mission control (trung tâm điều khiển nhiệm vụ Houston (tên riêng của NASA))
-
contact contact mission control (liên lạc với trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
-
report to report to mission control (báo cáo cho trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
-
alert alert mission control (cảnh báo trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
-
team mission control team (đội ngũ trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
-
specialist mission control specialist (chuyên gia trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
-
monitors mission control monitors the spacecraft (trung tâm điều khiển nhiệm vụ giám sát tàu vũ trụ)
-
directs mission control directs the operation (trung tâm điều khiển nhiệm vụ chỉ đạo hoạt động)
Idioms
-
Awaiting instructions from mission control
Đang chờ chỉ thị từ trung tâm điều khiển nhiệm vụ (ám chỉ sự phụ thuộc vào quyền ra lệnh từ cấp trên)
"The astronauts are awaiting instructions from mission control regarding the next maneuver."
(Các phi hành gia đang chờ chỉ thị từ trung tâm điều khiển nhiệm vụ về thao tác tiếp theo.)
-
Mission control gives the go-ahead
Trung tâm điều khiển nhiệm vụ cho phép/bật đèn xanh (ám chỉ sự phê duyệt hoặc cho phép khởi động một hành động)
"After reviewing all data, mission control gave the go-ahead for the launch."
(Sau khi xem xét tất cả dữ liệu, trung tâm điều khiển nhiệm vụ đã bật đèn xanh cho việc phóng tàu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mission control
danh từTrung tâm điều khiển nhiệm vụ; đội ngũ nhân viên làm việc tại trung tâm đó.
"The astronauts received their final instructions from mission control before entering the spacecraft."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mission control".
