(Top Banner Ad)
mission control
B2
danh từ B2 Hàng không vũ trụ

mission control

UK: /ˈmɪʃən kənˈtrəʊl/ • US: /ˈmɪʃən kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm điều khiển nhiệm vụ phòng điều khiển nhiệm vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The facility from which a space mission is controlled; the team of personnel working in such a facility.

Vietnamese Meaning

Trung tâm điều khiển nhiệm vụ; đội ngũ nhân viên làm việc tại trung tâm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astronauts received their final instructions from mission control before entering the spacecraft."

    "Các phi hành gia nhận được chỉ dẫn cuối cùng từ trung tâm điều khiển nhiệm vụ trước khi vào tàu vũ trụ."

  • "Mission control detected a problem with the satellite's communication system."

    "Trung tâm điều khiển nhiệm vụ phát hiện sự cố với hệ thống liên lạc của vệ tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun controller người điều khiển, kiểm soát viên
Verb control điều khiển, kiểm soát
Noun mission nhiệm vụ, sứ mệnh
Adjective mission-critical cực kỳ quan trọng (cho nhiệm vụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
mission
English
control
English (mid-20th century)
mission control

Nguồn Gốc Của 'Mission Control'

Cụm từ 'mission control' (trung tâm điều khiển nhiệm vụ) ra đời vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt gắn liền với kỷ nguyên khám phá không gian. Nó được dùng để chỉ trung tâm chỉ huy trên mặt đất chịu trách nhiệm giám sát, điều khiển và hỗ trợ các nhiệm vụ không gian có người lái hoặc không người lái. Từ 'mission' (nhiệm vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'missio' (sự gửi đi), còn 'control' (điều khiển) đến từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle' (sổ đăng ký). Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của một trung tâm quản lý toàn bộ quá trình thực hiện một nhiệm vụ quan trọng.

Usage Note

Chỉ cơ sở hạ tầng và đội ngũ nhân viên chịu trách nhiệm giám sát và điều khiển mọi khía cạnh của một nhiệm vụ không gian, từ khi phóng đến khi kết thúc. Thường bao gồm việc theo dõi quỹ đạo, điều khiển tàu vũ trụ, và xử lý các tình huống khẩn cấp. Khác với 'space center' (trung tâm vũ trụ), là một địa điểm lớn hơn với nhiều chức năng khác nhau, bao gồm nghiên cứu, phát triển và đào tạo.

Prepositions

at from

"at mission control" dùng để chỉ vị trí của người hoặc vật. Ví dụ: "He is working at mission control." ("Anh ấy đang làm việc tại trung tâm điều khiển nhiệm vụ.")
"from mission control" dùng để chỉ nguồn gốc của một chỉ thị hoặc thông báo. Ví dụ: "The instructions came from mission control." ("Các chỉ thị đến từ trung tâm điều khiển nhiệm vụ.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mission control
  • main main mission control
    (trung tâm điều khiển nhiệm vụ chính)
  • central central mission control
    (trung tâm điều khiển nhiệm vụ trung ương)
  • Houston Houston mission control
    (trung tâm điều khiển nhiệm vụ Houston (tên riêng của NASA))
Verb + mission control
  • contact contact mission control
    (liên lạc với trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
  • report to report to mission control
    (báo cáo cho trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
  • alert alert mission control
    (cảnh báo trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
mission control + Noun
  • team mission control team
    (đội ngũ trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
  • specialist mission control specialist
    (chuyên gia trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
mission control + Verb
  • monitors mission control monitors the spacecraft
    (trung tâm điều khiển nhiệm vụ giám sát tàu vũ trụ)
  • directs mission control directs the operation
    (trung tâm điều khiển nhiệm vụ chỉ đạo hoạt động)

Idioms

  • Awaiting instructions from mission control

    Đang chờ chỉ thị từ trung tâm điều khiển nhiệm vụ (ám chỉ sự phụ thuộc vào quyền ra lệnh từ cấp trên)

    "The astronauts are awaiting instructions from mission control regarding the next maneuver."

    (Các phi hành gia đang chờ chỉ thị từ trung tâm điều khiển nhiệm vụ về thao tác tiếp theo.)

  • Mission control gives the go-ahead

    Trung tâm điều khiển nhiệm vụ cho phép/bật đèn xanh (ám chỉ sự phê duyệt hoặc cho phép khởi động một hành động)

    "After reviewing all data, mission control gave the go-ahead for the launch."

    (Sau khi xem xét tất cả dữ liệu, trung tâm điều khiển nhiệm vụ đã bật đèn xanh cho việc phóng tàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mission control

danh từ
Lật mặt

Trung tâm điều khiển nhiệm vụ; đội ngũ nhân viên làm việc tại trung tâm đó.

"The astronauts received their final instructions from mission control before entering the spacecraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mission control".

Biểu tượng của Kỷ nguyên Vũ trụ

Cụm từ 'mission control' gắn liền một cách sâu sắc với Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ (NASA), đặc biệt là Trung tâm Vũ trụ Johnson ở Houston, Texas. Nơi đây là trung tâm điều hành các sứ mệnh không gian mang tính biểu tượng như chương trình Apollo, nơi các chuyên gia đã làm việc không ngừng nghỉ để đưa con người lên Mặt Trăng và trở về an toàn. Hình ảnh 'mission control' đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho sự đổi mới công nghệ, tinh thần khám phá và làm việc nhóm dưới áp lực cao.

Trung Tâm Điều Khiển Houston

Thành phố Houston, Texas, nổi tiếng là nơi đặt Trung tâm Điều khiển Nhiệm vụ chính của NASA. Do đó, 'Houston Mission Control' thường được sử dụng như một từ đồng nghĩa với trung tâm chỉ huy không gian. Cụm từ nổi tiếng 'Houston, we have a problem' (Houston, chúng ta có một vấn đề) từ nhiệm vụ Apollo 13 càng củng cố mối liên hệ này, nhấn mạnh vai trò trung tâm của Houston trong việc giải quyết các tình huống khẩn cấp trong không gian.