volcanic rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rock formed from lava or magma that has cooled and solidified.
Vietnamese Meaning
Đá được hình thành từ dung nham hoặc magma đã nguội và đông cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The geologist identified several types of volcanic rock on the island."
"Nhà địa chất học đã xác định một vài loại đá núi lửa trên hòn đảo."
-
"The volcanic rock was dark and porous."
"Đá núi lửa có màu tối và xốp."
-
"Many Hawaiian beaches are made of black volcanic rock."
"Nhiều bãi biển ở Hawaii được tạo thành từ đá núi lửa đen."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'volcanic rock' chỉ chung các loại đá được tạo ra từ quá trình phun trào núi lửa. Nó có thể bao gồm nhiều loại đá khác nhau dựa trên thành phần khoáng vật và cấu trúc.
Prepositions
of: dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'a sample of volcanic rock'. in: dùng để chỉ sự xuất hiện trong một khu vực địa lý. Ví dụ: 'volcanic rock in Hawaii'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard volcanic rock (đá núi lửa cứng)
-
porous porous volcanic rock (đá núi lửa rỗng xốp)
-
dark dark volcanic rock (đá núi lửa sẫm màu)
-
ancient ancient volcanic rock (đá núi lửa cổ xưa)
-
extrusive extrusive volcanic rock (đá núi lửa phun trào)
-
examine examine volcanic rock (kiểm tra đá núi lửa)
-
study study volcanic rock (nghiên cứu đá núi lửa)
-
form form volcanic rock (hình thành đá núi lửa)
-
collect collect volcanic rock (thu thập đá núi lửa)
-
layers layers of volcanic rock (các lớp đá núi lửa)
-
deposits deposits of volcanic rock (các trầm tích đá núi lửa)
Idioms
-
Hard as volcanic rock
Cứng như đá núi lửa (rất cứng, vững chắc)
"The old dried lava flow was as hard as volcanic rock, making it challenging to break."
(Dòng dung nham khô cũ cứng như đá núi lửa, khiến việc phá vỡ nó rất khó khăn.)
-
Molten volcanic rock
Đá núi lửa nóng chảy (chỉ dung nham hoặc magma)
"Deep beneath the Earth's surface, molten volcanic rock moves slowly through chambers."
(Sâu bên dưới bề mặt Trái Đất, đá núi lửa nóng chảy di chuyển chậm qua các buồng.)
-
Ancient volcanic rock formations
Các kiến tạo đá núi lửa cổ đại (các cấu trúc địa chất từ đá núi lửa hình thành từ lâu)
"Geologists discovered stunning ancient volcanic rock formations in the national park."
(Các nhà địa chất đã khám phá những kiến tạo đá núi lửa cổ đại tuyệt đẹp trong công viên quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volcanic rock
danh từĐá được hình thành từ dung nham hoặc magma đã nguội và đông cứng.
"The geologist identified several types of volcanic rock on the island."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volcanic rock".
