(Top Banner Ad)
volcanic rock
B1
danh từ B1 Địa chất học

volcanic rock

UK: /vɒlˈkænɪk rɒk/ • US: /vɑːlˈkænɪk rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đá núi lửa nham thạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rock formed from lava or magma that has cooled and solidified.

Vietnamese Meaning

Đá được hình thành từ dung nham hoặc magma đã nguội và đông cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist identified several types of volcanic rock on the island."

    "Nhà địa chất học đã xác định một vài loại đá núi lửa trên hòn đảo."

  • "The volcanic rock was dark and porous."

    "Đá núi lửa có màu tối và xốp."

  • "Many Hawaiian beaches are made of black volcanic rock."

    "Nhiều bãi biển ở Hawaii được tạo thành từ đá núi lửa đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volcano núi lửa
Noun volcanism hiện tượng núi lửa, sự phun trào núi lửa
Noun volcanologist nhà núi lửa học
Noun volcanology ngành núi lửa học
Adjective rocky nhiều đá, hiểm trở (địa hình)
Noun bedrock đá gốc, nền đá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Volcanus (god of fire)
English
volcano (circa 1610s)
English
volcanic (circa 1660s, from volcano + -ic)
Old French
roc/roque (stone, cliff)
Middle English
rokke (14th century)
English
rock (modern form)
English
volcanic rock (descriptive compound)

Nguồn gốc của 'volcanic'

Từ 'volcanic' bắt nguồn từ 'volcano' (núi lửa), mà bản thân từ này lại được đặt theo tên Vulcanus, vị thần lửa và nghề rèn trong thần thoại La Mã cổ đại. Thần Vulcanus được cho là sống dưới các ngọn núi lửa, nơi ông rèn vũ khí và công cụ. Mối liên hệ này giải thích sự gắn kết giữa ngọn lửa, sức nóng và hiện tượng núi lửa.

Nguồn gốc của 'rock'

Từ 'rock' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'roc' hoặc 'roque', có nghĩa là 'đá' hoặc 'vách đá'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh Trung cổ vào khoảng thế kỷ 14, phát triển thành 'rokke' và sau đó là 'rock' như ngày nay. Nó là một từ chung để chỉ các vật liệu khoáng chất rắn tạo nên vỏ Trái Đất.

Usage Note

Thuật ngữ 'volcanic rock' chỉ chung các loại đá được tạo ra từ quá trình phun trào núi lửa. Nó có thể bao gồm nhiều loại đá khác nhau dựa trên thành phần khoáng vật và cấu trúc.

Prepositions

of in

of: dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'a sample of volcanic rock'. in: dùng để chỉ sự xuất hiện trong một khu vực địa lý. Ví dụ: 'volcanic rock in Hawaii'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volcanic rock
  • hard hard volcanic rock
    (đá núi lửa cứng)
  • porous porous volcanic rock
    (đá núi lửa rỗng xốp)
  • dark dark volcanic rock
    (đá núi lửa sẫm màu)
  • ancient ancient volcanic rock
    (đá núi lửa cổ xưa)
  • extrusive extrusive volcanic rock
    (đá núi lửa phun trào)
Verb + volcanic rock
  • examine examine volcanic rock
    (kiểm tra đá núi lửa)
  • study study volcanic rock
    (nghiên cứu đá núi lửa)
  • form form volcanic rock
    (hình thành đá núi lửa)
  • collect collect volcanic rock
    (thu thập đá núi lửa)
Noun + of + volcanic rock
  • layers layers of volcanic rock
    (các lớp đá núi lửa)
  • deposits deposits of volcanic rock
    (các trầm tích đá núi lửa)

Idioms

  • Hard as volcanic rock

    Cứng như đá núi lửa (rất cứng, vững chắc)

    "The old dried lava flow was as hard as volcanic rock, making it challenging to break."

    (Dòng dung nham khô cũ cứng như đá núi lửa, khiến việc phá vỡ nó rất khó khăn.)

  • Molten volcanic rock

    Đá núi lửa nóng chảy (chỉ dung nham hoặc magma)

    "Deep beneath the Earth's surface, molten volcanic rock moves slowly through chambers."

    (Sâu bên dưới bề mặt Trái Đất, đá núi lửa nóng chảy di chuyển chậm qua các buồng.)

  • Ancient volcanic rock formations

    Các kiến tạo đá núi lửa cổ đại (các cấu trúc địa chất từ đá núi lửa hình thành từ lâu)

    "Geologists discovered stunning ancient volcanic rock formations in the national park."

    (Các nhà địa chất đã khám phá những kiến tạo đá núi lửa cổ đại tuyệt đẹp trong công viên quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volcanic rock

danh từ
Lật mặt

Đá được hình thành từ dung nham hoặc magma đã nguội và đông cứng.

"The geologist identified several types of volcanic rock on the island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volcanic rock".

Pumice và ứng dụng

Đá bọt (pumice) là một loại đá núi lửa rất phổ biến, nổi tiếng với cấu trúc cực kỳ xốp và nhẹ, thậm chí có thể nổi trên mặt nước. Nó thường được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như đá tẩy tế bào chết cho da, trong ngành xây dựng làm vật liệu cách nhiệt nhẹ, hoặc trong làm vườn để cải thiện độ thoát nước và thông khí cho đất.

Obsidian và vai trò lịch sử

Obsidian là một loại thủy tinh núi lửa tự nhiên, được hình thành khi dung nham nguội đi rất nhanh mà không có đủ thời gian để hình thành các tinh thể. Trong lịch sử, các nền văn hóa cổ đại đã sử dụng obsidian để chế tạo các công cụ cắt sắc bén, vũ khí (như mũi tên, dao) và đồ trang sức nhờ độ cứng và các cạnh sắc như dao cạo của nó.

Đất đai màu mỡ từ núi lửa

Mặc dù hiện tượng núi lửa có thể mang đến nguy hiểm, tro núi lửa và các vật liệu phun trào khác lại làm cho đất đai xung quanh trở nên cực kỳ màu mỡ và giàu khoáng chất. Điều này giải thích tại sao nhiều khu vực gần núi lửa, như đảo Java ở Indonesia hay các vùng ở Ý, lại có nền nông nghiệp phát triển mạnh mẽ và sản xuất ra những vụ mùa trù phú.