(Top Banner Ad)
civic duty
B2
noun B2 Chính trị và Xã hội

civic duty

UK: /ˈsɪvɪk ˈdjuːti/ • US: /ˈsɪvɪk ˈduːti/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa vụ công dân trách nhiệm công dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or responsibility that is morally or legally obligatory for citizens of a country or community.

Vietnamese Meaning

Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà công dân của một quốc gia hoặc cộng đồng có nghĩa vụ phải thực hiện về mặt đạo đức hoặc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voting in elections is a civic duty."

    "Đi bầu cử là một nghĩa vụ công dân."

  • "Paying taxes is a crucial civic duty."

    "Nộp thuế là một nghĩa vụ công dân quan trọng."

  • "Serving on a jury is a civic duty that helps ensure a fair legal system."

    "Tham gia bồi thẩm đoàn là một nghĩa vụ công dân giúp đảm bảo một hệ thống pháp luật công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen công dân
Noun city thành phố
Adjective civil thuộc về công dân; dân sự
Noun civilian thường dân
Noun civilization nền văn minh
Adjective dutiful có tinh thần trách nhiệm; làm tròn bổn phận
Noun responsibility trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Latin
civilis
Old French
civique
English
civic
Late Latin
debitum
Old French
dueté
English
duty

Nguồn gốc của 'civic'

Từ 'civic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civis', có nghĩa là 'công dân'. Sau đó, nó phát triển thành 'civilis' (thuộc về công dân) và thông qua tiếng Pháp cổ 'civique' để trở thành 'civic' trong tiếng Anh hiện đại, liên quan đến thành phố và công dân.

Nguồn gốc của 'duty'

Từ 'duty' có gốc từ tiếng Latin muộn 'debitum', nghĩa là 'một khoản nợ' hoặc 'điều phải trả'. Qua tiếng Pháp cổ 'dueté', từ này đã phát triển thành 'duty' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'bổn phận' hoặc 'nghĩa vụ' mà một người phải làm.

Usage Note

Civic duty là một khái niệm quan trọng trong xã hội dân chủ, nhấn mạnh vai trò tích cực của công dân trong việc duy trì và phát triển cộng đồng. Nó bao gồm nhiều hành động khác nhau, từ việc tuân thủ pháp luật đến tham gia bầu cử và đóng góp cho xã hội.

Prepositions

to

`Duty to` thể hiện trách nhiệm đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: duty to the country). Trong cụm 'civic duty', không đi kèm giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + civic duty
  • perform perform your civic duty
    (thực hiện nghĩa vụ công dân của bạn)
  • fulfill fulfill one's civic duty
    (hoàn thành nghĩa vụ công dân của ai đó)
  • carry out carry out your civic duty
    (tiến hành/thực hiện nghĩa vụ công dân của bạn)
  • neglect neglect one's civic duty
    (xao nhãng/bỏ bê nghĩa vụ công dân của ai đó)
  • shirk shirk one's civic duty
    (trốn tránh nghĩa vụ công dân của ai đó)
  • uphold uphold your civic duty
    (duy trì/giữ vững nghĩa vụ công dân của bạn)
Adjective + civic duty
  • important important civic duty
    (nghĩa vụ công dân quan trọng)
  • fundamental fundamental civic duty
    (nghĩa vụ công dân cơ bản)
  • basic basic civic duty
    (nghĩa vụ công dân cơ bản)
  • moral moral civic duty
    (nghĩa vụ công dân về mặt đạo đức)
  • legal legal civic duty
    (nghĩa vụ công dân theo luật pháp)
  • essential essential civic duty
    (nghĩa vụ công dân thiết yếu)
Noun + of civic duty
  • sense a sense of civic duty
    (một ý thức về nghĩa vụ công dân)
  • importance the importance of civic duty
    (tầm quan trọng của nghĩa vụ công dân)

Idioms

  • A strong sense of civic duty

    Một ý thức mạnh mẽ về nghĩa vụ công dân

    "She always votes, driven by a strong sense of civic duty."

    (Cô ấy luôn đi bỏ phiếu, được thúc đẩy bởi ý thức mạnh mẽ về nghĩa vụ công dân.)

  • Be called for civic duty

    Được triệu tập để thực hiện nghĩa vụ công dân (thường là bồi thẩm đoàn)

    "Many citizens dread being called for civic duty, like jury service."

    (Nhiều công dân e ngại khi được triệu tập làm nghĩa vụ công dân, chẳng hạn như phục vụ bồi thẩm đoàn.)

  • It is one's civic duty to...

    Đó là nghĩa vụ công dân của một người để...

    "It is every citizen's civic duty to participate in local elections."

    (Đó là nghĩa vụ công dân của mọi công dân khi tham gia vào các cuộc bầu cử địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civic duty

noun
Lật mặt

Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà công dân của một quốc gia hoặc cộng đồng có nghĩa vụ phải thực hiện về mặt đạo đức hoặc pháp lý.

"Voting in elections is a civic duty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is our civic duty to vote in every election.
Bỏ phiếu trong mọi cuộc bầu cử là nghĩa vụ công dân của chúng ta.
Phủ định
It isn't his civic duty to clean the park; he volunteers.
Việc dọn dẹp công viên không phải là nghĩa vụ công dân của anh ấy; anh ấy làm tình nguyện.
Nghi vấn
What civic duties do citizens have in this country?
Công dân có những nghĩa vụ công dân nào ở đất nước này?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens were fulfilling their civic duty by volunteering at the polling station.
Các công dân đang thực hiện nghĩa vụ công dân của mình bằng cách tình nguyện tại điểm bỏ phiếu.
Phủ định
He wasn't performing his civic duty by refusing to pay his taxes.
Anh ấy đã không thực hiện nghĩa vụ công dân của mình bằng cách từ chối nộp thuế.
Nghi vấn
Were they understanding their civic duty when they decided to vote for the environment?
Họ có hiểu nghĩa vụ công dân của mình khi họ quyết định bỏ phiếu vì môi trường không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been fulfilling her civic duty by volunteering at the polling station before she decided to run for office.
Cô ấy đã thực hiện nghĩa vụ công dân của mình bằng cách tình nguyện tại điểm bỏ phiếu trước khi cô ấy quyết định tranh cử.
Phủ định
They hadn't been understanding their civic duty until the local government started an awareness campaign.
Họ đã không hiểu nghĩa vụ công dân của mình cho đến khi chính quyền địa phương bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức.
Nghi vấn
Had he been neglecting his civic duty by not voting in the local elections before his neighbor explained the importance of local politics?
Liệu anh ấy đã bỏ bê nghĩa vụ công dân của mình bằng cách không bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương trước khi người hàng xóm giải thích tầm quan trọng của chính trị địa phương hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civic duty".

Nghĩa vụ bồi thẩm đoàn (Jury Duty)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, 'jury duty' (nghĩa vụ bồi thẩm đoàn) là một ví dụ điển hình về 'civic duty'. Công dân được chọn ngẫu nhiên để phục vụ trong một phiên tòa, giúp đưa ra phán quyết. Đây được coi là một đóng góp quan trọng vào hệ thống pháp luật và công lý.

Bỏ phiếu và Tham gia cộng đồng

Việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử được xem là một nghĩa vụ công dân cơ bản và thiết yếu, thể hiện quyền và trách nhiệm của mỗi người dân trong việc định hình tương lai đất nước. Ngoài ra, tham gia các hoạt động tình nguyện, dịch vụ cộng đồng cũng là những cách khác để thực hiện 'civic duty', góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.