corrections
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of correcting; the state of being corrected.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình sửa chữa; trạng thái được sửa chữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher made several corrections to my essay."
"Giáo viên đã thực hiện một vài sửa chữa cho bài luận của tôi."
-
"The book is full of grammatical corrections."
"Cuốn sách chứa đầy những sửa chữa ngữ pháp."
-
"The corrections department is responsible for managing prisons."
"Bộ phận cải huấn chịu trách nhiệm quản lý các nhà tù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correct | sửa chữa, điều chỉnh cho đúng |
| Adjective | corrective | mang tính khắc phục, để sửa lỗi |
| Noun | correctness | sự đúng đắn, tính chính xác |
| Adjective | correctional | thuộc về cải huấn (thường dùng trong hệ thống tư pháp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'corrections' thường được dùng để chỉ những thay đổi được thực hiện để cải thiện hoặc làm cho một cái gì đó chính xác hơn. Nó có thể đề cập đến việc sửa lỗi trong văn bản, dữ liệu, hoặc hành vi.
Prepositions
'Corrections to' dùng để chỉ những thay đổi được thực hiện đối với một vật cụ thể. 'Corrections for' ám chỉ những thay đổi được thực hiện để khắc phục một vấn đề hoặc lỗi cụ thể. 'Corrections of' thường liên quan đến việc sửa chữa những sai sót, lỗi lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor corrections (những sửa đổi nhỏ)
-
major major corrections (những sửa đổi quan trọng/lớn)
-
necessary necessary corrections (những sửa đổi cần thiết)
-
make make corrections (thực hiện các chỉnh sửa)
-
submit submit corrections (nộp bản chỉnh sửa)
-
undergo undergo corrections (trải qua quá chỉnh sửa)
Idioms
-
Market correction
Sự điều chỉnh thị trường (khi giá cổ phiếu giảm mạnh để trở về giá trị thực)
"The stock market experienced a 10% correction after months of rapid growth."
(Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt điều chỉnh 10% sau nhiều tháng tăng trưởng nóng.)
-
Course correction
Sửa đổi lộ trình hoặc thay đổi kế hoạch để đạt mục tiêu
"The company needs a major course correction if it wants to avoid bankruptcy."
(Công ty cần một sự thay đổi lộ trình lớn nếu muốn tránh phá sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corrections
nounHành động hoặc quá trình sửa chữa; trạng thái được sửa chữa.
"The teacher made several corrections to my essay."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These corrections are accurate, aren't they? |
Những sửa chữa này chính xác, phải không? |
| Phủ định | There aren't any corrections needed here, are there? |
Không có bất kỳ chỉnh sửa nào cần thiết ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | Corrections were made yesterday, weren't they? |
Những sửa chữa đã được thực hiện ngày hôm qua, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrections".
