(Top Banner Ad)
lawn mower
A2
noun A2 Làm vườn, Thiết bị

lawn mower

UK: /ˈlɔːn ˌməʊər/ • US: /ˈlɔːn ˌmoʊər/

Nghĩa tiếng Việt

máy cắt cỏ máy xén cỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine used for cutting the grass on lawns.

Vietnamese Meaning

Một loại máy dùng để cắt cỏ trên bãi cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the afternoon using the lawn mower to cut the grass."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều để dùng máy cắt cỏ cắt cỏ."

  • "The lawn mower needs to be serviced before the summer."

    "Cần phải bảo trì máy cắt cỏ trước mùa hè."

  • "Our neighbor has a new robotic lawn mower."

    "Hàng xóm của chúng tôi có một chiếc máy cắt cỏ robot mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lawn bãi cỏ, sân cỏ
Verb mow cắt (cỏ), gặt (lúa)
Noun mowing việc cắt cỏ, vụ gặt
Noun mower máy cắt (cỏ), người gặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Thiết bị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
launde
Middle English
launde
English
lawn
Old English
máwan
Middle English
mowen
English
mow
English
-er
English (19th century)
lawn mower

Nguồn gốc của Máy cắt cỏ

Từ 'lawn mower' là một từ ghép hiện đại, ra đời cùng với sự phát minh của thiết bị này. Từ 'lawn' (bãi cỏ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'launde', chỉ một khu đất trống hoặc đồng cỏ. Từ 'mower' (người/vật cắt) xuất phát từ động từ 'mow' (cắt, gặt) trong tiếng Anh cổ. Chiếc máy cắt cỏ đầu tiên được cấp bằng sáng chế bởi Edwin Budding ở Anh vào năm 1830, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc chăm sóc và duy trì những bãi cỏ gọn gàng.

Usage Note

Thường được gọi là máy cắt cỏ. Có nhiều loại khác nhau như máy cắt cỏ đẩy tay, máy cắt cỏ tự hành, máy cắt cỏ robot.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để chỉ công cụ: 'He cut the grass with a lawn mower.' (Anh ấy cắt cỏ bằng máy cắt cỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawn mower
  • electric electric lawn mower
    (máy cắt cỏ điện)
  • petrol/gas petrol/gas lawn mower
    (máy cắt cỏ chạy xăng)
  • robotic robotic lawn mower
    (máy cắt cỏ robot)
  • push push lawn mower
    (máy cắt cỏ đẩy tay)
  • riding riding lawn mower
    (máy cắt cỏ ngồi lái)
  • noisy noisy lawn mower
    (máy cắt cỏ ồn ào)
Verb + lawn mower
  • use use a lawn mower
    (sử dụng máy cắt cỏ)
  • operate operate a lawn mower
    (vận hành máy cắt cỏ)
  • start start the lawn mower
    (khởi động máy cắt cỏ)
  • push push a lawn mower
    (đẩy máy cắt cỏ)
  • repair repair a lawn mower
    (sửa chữa máy cắt cỏ)
  • store store a lawn mower
    (cất giữ máy cắt cỏ)

Idioms

  • sound like a lawn mower

    Phát ra tiếng ồn rất lớn, thô ráp hoặc dai dẳng, giống như tiếng động cơ máy cắt cỏ; ồn ào khó chịu.

    "My old car's engine sounds like a lawn mower when I try to start it."

    (Động cơ xe cũ của tôi kêu như máy cắt cỏ khi tôi cố gắng khởi động.)

  • get in front of a lawn mower

    Tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm hoặc đối đầu với một lực lượng không thể ngăn cản; lao đầu vào chỗ chết.

    "You don't want to get in front of the boss when he's angry, it's like getting in front of a lawn mower."

    (Bạn không nên đối đầu với ông chủ khi ông ấy đang tức giận, chẳng khác nào tự lao vào máy cắt cỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawn mower

noun
Lật mặt

Một loại máy dùng để cắt cỏ trên bãi cỏ.

"He spent the afternoon using the lawn mower to cut the grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he bought a new lawn mower is surprising.
Việc anh ấy mua một cái máy cắt cỏ mới thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she needs a lawn mower isn't clear.
Việc cô ấy có cần máy cắt cỏ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the lawn mower is broken is a mystery.
Tại sao máy cắt cỏ bị hỏng là một bí ẩn.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have used the new lawn mower to cut the grass.
Tôi đã sử dụng máy cắt cỏ mới để cắt cỏ.
Phủ định
She has not bought a lawn mower this year.
Cô ấy đã không mua máy cắt cỏ trong năm nay.
Nghi vấn
Has he ever repaired a lawn mower before?
Anh ấy đã bao giờ sửa máy cắt cỏ trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawn mower".

Biểu tượng của Cuộc sống Ngoại ô

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, việc cắt cỏ là một công việc định kỳ vào cuối tuần, gắn liền với hình ảnh cuộc sống ngoại ô và quyền sở hữu nhà. Một bãi cỏ được cắt tỉa gọn gàng thường được xem là dấu hiệu của sự chăm sóc, ngăn nắp và niềm tự hào của chủ nhà. Đây là một truyền thống xã hội và đôi khi cũng là một hoạt động cộng đồng.

Những Thay đổi Hiện đại

Mặc dù máy cắt cỏ truyền thống vẫn phổ biến, sự ra đời của máy cắt cỏ robot đã thay đổi cách nhiều người chăm sóc sân vườn. Những chiếc máy tự động này giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Đồng thời, ngày càng có nhiều quan tâm đến tác động môi trường của máy cắt cỏ chạy xăng (về tiếng ồn và khí thải), dẫn đến sự phát triển của các mẫu máy điện và thân thiện với môi trường hơn.