lawn mower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại máy dùng để cắt cỏ trên bãi cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent the afternoon using the lawn mower to cut the grass."
"Anh ấy dành cả buổi chiều để dùng máy cắt cỏ cắt cỏ."
-
"The lawn mower needs to be serviced before the summer."
"Cần phải bảo trì máy cắt cỏ trước mùa hè."
-
"Our neighbor has a new robotic lawn mower."
"Hàng xóm của chúng tôi có một chiếc máy cắt cỏ robot mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi là máy cắt cỏ. Có nhiều loại khác nhau như máy cắt cỏ đẩy tay, máy cắt cỏ tự hành, máy cắt cỏ robot.
Prepositions
Thường dùng 'with' để chỉ công cụ: 'He cut the grass with a lawn mower.' (Anh ấy cắt cỏ bằng máy cắt cỏ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric lawn mower (máy cắt cỏ điện)
-
petrol/gas petrol/gas lawn mower (máy cắt cỏ chạy xăng)
-
robotic robotic lawn mower (máy cắt cỏ robot)
-
push push lawn mower (máy cắt cỏ đẩy tay)
-
riding riding lawn mower (máy cắt cỏ ngồi lái)
-
noisy noisy lawn mower (máy cắt cỏ ồn ào)
-
use use a lawn mower (sử dụng máy cắt cỏ)
-
operate operate a lawn mower (vận hành máy cắt cỏ)
-
start start the lawn mower (khởi động máy cắt cỏ)
-
push push a lawn mower (đẩy máy cắt cỏ)
-
repair repair a lawn mower (sửa chữa máy cắt cỏ)
-
store store a lawn mower (cất giữ máy cắt cỏ)
Idioms
-
sound like a lawn mower
Phát ra tiếng ồn rất lớn, thô ráp hoặc dai dẳng, giống như tiếng động cơ máy cắt cỏ; ồn ào khó chịu.
"My old car's engine sounds like a lawn mower when I try to start it."
(Động cơ xe cũ của tôi kêu như máy cắt cỏ khi tôi cố gắng khởi động.)
-
get in front of a lawn mower
Tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm hoặc đối đầu với một lực lượng không thể ngăn cản; lao đầu vào chỗ chết.
"You don't want to get in front of the boss when he's angry, it's like getting in front of a lawn mower."
(Bạn không nên đối đầu với ông chủ khi ông ấy đang tức giận, chẳng khác nào tự lao vào máy cắt cỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lawn mower
nounMột loại máy dùng để cắt cỏ trên bãi cỏ.
"He spent the afternoon using the lawn mower to cut the grass."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he bought a new lawn mower is surprising. |
Việc anh ấy mua một cái máy cắt cỏ mới thật đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she needs a lawn mower isn't clear. |
Việc cô ấy có cần máy cắt cỏ hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the lawn mower is broken is a mystery. |
Tại sao máy cắt cỏ bị hỏng là một bí ẩn. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have used the new lawn mower to cut the grass. |
Tôi đã sử dụng máy cắt cỏ mới để cắt cỏ. |
| Phủ định | She has not bought a lawn mower this year. |
Cô ấy đã không mua máy cắt cỏ trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has he ever repaired a lawn mower before? |
Anh ấy đã bao giờ sửa máy cắt cỏ trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawn mower".
