mow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cắt cỏ hoặc mùa màng bằng máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to mow the lawn this weekend."
"Tôi cần phải cắt cỏ vào cuối tuần này."
-
"He mows the lawn every Saturday."
"Anh ấy cắt cỏ mỗi thứ Bảy."
-
"The farmer mowed the wheat field."
"Người nông dân đã cắt cánh đồng lúa mì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng với các loại máy cắt cỏ khác nhau (lawn mower, grass cutter). Khác với 'trim' (tỉa) là cắt tỉa gọn gàng, 'mow' mang nghĩa cắt trên diện rộng, hạ thấp chiều cao của cỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regularly mow the lawn regularly (cắt cỏ thường xuyên)
-
carefully mow the grass carefully (cắt cỏ cẩn thận)
-
start start to mow the lawn (bắt đầu cắt cỏ)
-
newly newly mown grass (cỏ vừa mới cắt)
-
freshly freshly mown lawn (bãi cỏ vừa mới cắt)
Idioms
-
mow down
hạ gục, tiêu diệt (số lượng lớn)
"The soldiers were mowed down by enemy fire."
(Những người lính bị hạ gục bởi hỏa lực của kẻ thù.)
-
mow someone down
chỉ trích hoặc đánh bại ai đó một cách dễ dàng
"The lawyer mowed down the witness with his sharp questions."
(Luật sư đã đánh bại nhân chứng bằng những câu hỏi sắc bén của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mow
Động từCắt cỏ hoặc mùa màng bằng máy móc.
"I need to mow the lawn this weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mow".
