(Top Banner Ad)
mow
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Làm vườn

mow

UK: /məʊ/ • US: /moʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cắt cỏ gặt (mùa màng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut down grass or crops with a machine.

Vietnamese Meaning

Cắt cỏ hoặc mùa màng bằng máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to mow the lawn this weekend."

    "Tôi cần phải cắt cỏ vào cuối tuần này."

  • "He mows the lawn every Saturday."

    "Anh ấy cắt cỏ mỗi thứ Bảy."

  • "The farmer mowed the wheat field."

    "Người nông dân đã cắt cánh đồng lúa mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mower Máy cắt cỏ (người hoặc máy)
Noun lawnmower Máy cắt cỏ
Noun mowing Việc cắt cỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mewwaną
Old English
māwan

Nguồn gốc của 'Mow'

Từ 'mow' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, *mewwaną, có nghĩa là 'cắt cỏ'. Sau đó, nó được chuyển thành 'māwan' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị khi một hành động đơn giản như cắt cỏ lại có một lịch sử ngôn ngữ lâu đời như vậy!

Usage Note

Thường được sử dụng với các loại máy cắt cỏ khác nhau (lawn mower, grass cutter). Khác với 'trim' (tỉa) là cắt tỉa gọn gàng, 'mow' mang nghĩa cắt trên diện rộng, hạ thấp chiều cao của cỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Mow
  • regularly mow the lawn regularly
    (cắt cỏ thường xuyên)
  • carefully mow the grass carefully
    (cắt cỏ cẩn thận)
  • start start to mow the lawn
    (bắt đầu cắt cỏ)
Adjective + Mow
  • newly newly mown grass
    (cỏ vừa mới cắt)
  • freshly freshly mown lawn
    (bãi cỏ vừa mới cắt)

Idioms

  • mow down

    hạ gục, tiêu diệt (số lượng lớn)

    "The soldiers were mowed down by enemy fire."

    (Những người lính bị hạ gục bởi hỏa lực của kẻ thù.)

  • mow someone down

    chỉ trích hoặc đánh bại ai đó một cách dễ dàng

    "The lawyer mowed down the witness with his sharp questions."

    (Luật sư đã đánh bại nhân chứng bằng những câu hỏi sắc bén của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mow

Động từ
Lật mặt

Cắt cỏ hoặc mùa màng bằng máy móc.

"I need to mow the lawn this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mow".

Văn hóa cắt cỏ

Ở nhiều nước phương Tây, việc cắt cỏ là một phần quan trọng của việc duy trì nhà cửa. Bãi cỏ được cắt tỉa gọn gàng thường được coi là dấu hiệu của sự chăm chỉ và tự hào về tài sản của mình.