(Top Banner Ad)
laymen
B2
Danh từ B2 Tổng quát

laymen

UK: /ˈleɪmən/ • US: /ˈleɪmən/

Nghĩa tiếng Việt

người không chuyên dân không chuyên người ngoài ngành người không có chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary people without specialized or technical knowledge of a subject.

Vietnamese Meaning

Những người bình thường không có kiến thức chuyên môn hoặc kỹ thuật về một chủ đề nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor tried to explain the complex theory in terms that laymen could understand."

    "Vị giáo sư đã cố gắng giải thích lý thuyết phức tạp bằng những thuật ngữ mà người không chuyên có thể hiểu được."

  • "The book explains the complex scientific concepts in a way that is accessible to laymen."

    "Cuốn sách giải thích các khái niệm khoa học phức tạp theo cách mà người không chuyên có thể tiếp cận được."

  • "The journalist simplified the economic report for laymen to understand."

    "Nhà báo đã đơn giản hóa báo cáo kinh tế để người không chuyên có thể hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layman Người không chuyên, giáo dân (số ít)
Noun laywoman Phụ nữ không chuyên, giáo dân (số ít)
Noun layperson Người không chuyên, giáo dân (thuật ngữ trung lập giới tính)
Noun laity Giới giáo dân; những người không chuyên trong một lĩnh vực
Adjective lay Không chuyên, thuộc về giáo dân (ví dụ: lay judge, lay opinion)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λαϊκός (laïkós)
Latin
laicus
Old French
lai
Middle English
laiman
Modern English
layman

Nguồn gốc từ nhà thờ

Từ 'layman' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'laikos', có nghĩa là 'thuộc về nhân dân' (từ 'laos' - nhân dân). Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đến tiếng Anh và ban đầu dùng để chỉ những người không phải là giáo sĩ hay tu sĩ trong nhà thờ, tức là 'người dân thường'. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ ai không phải là chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Từ 'laymen' (số nhiều của 'layman') thường được sử dụng để chỉ một nhóm người không phải là chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc đôi khi hơi hạ thấp, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'expert', 'professional', 'specialist' là những từ đối lập. Cần phân biệt với 'amateur' là người nghiệp dư, không chuyên nghiệp nhưng có thể có kiến thức và kỹ năng nhất định.

Prepositions

for to

Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích, đối tượng mà thông tin được đơn giản hóa. Ví dụ: 'This explanation is for laymen.' Khi dùng 'to', nó thường chỉ sự dễ hiểu đối với người không chuyên. Ví dụ: 'It must be accessible to laymen.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laymen
  • ordinary ordinary laymen
    (những người dân thường, không chuyên)
  • untutored untutored laymen
    (những người dân không được đào tạo chuyên môn)
  • general general laymen
    (đại đa số người không chuyên)
Verb + laymen
  • explain to explain to laymen
    (giải thích cho những người không chuyên)
  • understand by understood by laymen
    (được hiểu bởi những người không chuyên)
  • confuse confuse laymen
    (gây bối rối cho những người không chuyên)
Prepositional phrases with laymen
  • for for laymen
    (dành cho những người không chuyên)
  • among among laymen
    (trong số những người không chuyên)
  • to to laymen
    (đối với những người không chuyên)

Idioms

  • in layman's terms

    theo cách nói bình dân, bằng ngôn ngữ dễ hiểu cho người không chuyên

    "Could you explain the concept in layman's terms?"

    (Anh có thể giải thích khái niệm này bằng ngôn ngữ dễ hiểu cho người không chuyên được không?)

  • for the laymen

    dành cho những người không chuyên, cho công chúng

    "This book is written for the laymen, avoiding overly technical jargon."

    (Cuốn sách này được viết dành cho người không chuyên, tránh dùng thuật ngữ quá kỹ thuật.)

  • a layman's perspective

    quan điểm của một người không chuyên

    "From a layman's perspective, the new law seems quite confusing."

    (Từ quan điểm của một người không chuyên, luật mới này có vẻ khá khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laymen

Danh từ
Lật mặt

Những người bình thường không có kiến thức chuyên môn hoặc kỹ thuật về một chủ đề nào đó.

"The professor tried to explain the complex theory in terms that laymen could understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laymen".

Vai trò của 'laymen' trong xã hội hiện đại

Mặc dù ban đầu 'laymen' dùng để chỉ những người không phải là giáo sĩ, ngày nay thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực. Nó nhấn mạnh sự phân biệt giữa chuyên gia và người dân thường. Trong một xã hội ngày càng chuyên môn hóa, khả năng giải thích các khái niệm phức tạp 'in layman's terms' (bằng ngôn ngữ dễ hiểu) là một kỹ năng quan trọng để thu hẹp khoảng cách kiến thức và thúc đẩy sự hiểu biết chung.

Giáo dân trong các lĩnh vực khác

Trong một số truyền thống tôn giáo, 'laymen' có thể được trao một số vai trò lãnh đạo hoặc phục vụ mà không cần phải là giáo sĩ chính thức (ví dụ: 'lay minister'). Tương tự, trong hệ thống pháp luật, có 'lay judges' hoặc 'lay magistrates' là những công dân bình thường tham gia vào quá trình xét xử, mang đến một góc nhìn của người dân mà không cần phải có bằng luật.