(Top Banner Ad)
lead partner
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Luật, Tài chính

lead partner

UK: /ˈliːd ˈpɑːtnə(r)/ • US: /ˈliːd ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác chính đối tác quản lý cấp cao người đứng đầu nhóm đối tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most senior partner in a firm or partnership, or the partner primarily responsible for a particular client or project.

Vietnamese Meaning

Đối tác cấp cao nhất trong một công ty hoặc quan hệ đối tác, hoặc đối tác chịu trách nhiệm chính cho một khách hàng hoặc dự án cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the lead partner for our largest client."

    "Cô ấy là đối tác chính cho khách hàng lớn nhất của chúng tôi."

  • "The lead partner will be responsible for overseeing the entire project."

    "Đối tác chính sẽ chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ dự án."

  • "As lead partner, he negotiated the terms of the contract."

    "Với tư cách là đối tác chính, anh ấy đã đàm phán các điều khoản của hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo
Noun partnership sự hợp tác
Verb partner hợp tác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật, Tài chính

Nguồn gốc của 'lead partner'

Cụm từ 'lead partner' kết hợp từ 'lead' (chỉ đạo, dẫn dắt) và 'partner' (đối tác). 'Lead' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan' có nghĩa là 'dẫn dắt, hướng dẫn'. 'Partner' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'partenaire', chỉ người chia sẻ hoặc tham gia vào một hoạt động chung. Vì vậy, 'lead partner' chỉ người đối tác có vai trò dẫn dắt hoặc chủ chốt trong một dự án hoặc mối quan hệ hợp tác.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, luật, hoặc tài chính để chỉ người có vai trò lãnh đạo và chịu trách nhiệm chính trong một nhóm hoặc dự án. Khác với 'partner' thông thường, 'lead partner' nhấn mạnh vai trò dẫn dắt, điều phối và đưa ra quyết định quan trọng.
Khi 'lead' được sử dụng như một tính từ, nó mô tả cái gì đó là quan trọng nhất, chính, hoặc hàng đầu trong một nhóm hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'lead role' (vai chính), 'lead singer' (ca sĩ chính).

Prepositions

for on

'Lead partner for' chỉ người chịu trách nhiệm chính cho một đối tượng (khách hàng, dự án). 'Lead partner on' có thể chỉ vai trò lãnh đạo trong một vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lead partner
  • main lead partner
    (đối tác chính)
  • key lead partner
    (đối tác chủ chốt)
  • strategic lead partner
    (đối tác chiến lược)
Verb + lead partner
  • appoint a lead partner
    (bổ nhiệm một đối tác phụ trách)
  • become the lead partner
    (trở thành đối tác phụ trách)
  • nominate a lead partner
    (chỉ định một đối tác phụ trách)

Idioms

  • In the lead

    Dẫn đầu, ở vị trí hàng đầu

    "Our company is in the lead in developing new technologies."

    (Công ty của chúng tôi đang dẫn đầu trong việc phát triển công nghệ mới.)

  • Follow someone's lead

    Làm theo sự dẫn dắt của ai đó

    "I decided to follow her lead and invest in the stock market."

    (Tôi quyết định làm theo sự dẫn dắt của cô ấy và đầu tư vào thị trường chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead partner

Danh từ
Lật mặt

Đối tác cấp cao nhất trong một công ty hoặc quan hệ đối tác, hoặc đối tác chịu trách nhiệm chính cho một khách hàng hoặc dự án cụ thể.

"She is the lead partner for our largest client."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead partner".

Vai trò của Lead Partner trong công ty luật

Trong các công ty luật, 'lead partner' thường là luật sư cấp cao chịu trách nhiệm chính cho một vụ kiện hoặc một khách hàng lớn. Họ là người đưa ra quyết định chiến lược và quản lý nhóm luật sư làm việc cùng họ. Điều này thể hiện tầm quan trọng của vai trò lãnh đạo trong các ngành nghề chuyên nghiệp.