junior partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A partner in a business or firm who has less authority or seniority than other partners.
Vietnamese Meaning
Một thành viên hợp danh trong một doanh nghiệp hoặc công ty có ít quyền hạn hoặc thâm niên hơn so với các thành viên hợp danh khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was promoted to junior partner after only three years with the firm."
"Anh ấy đã được thăng chức lên thành viên hợp danh cấp dưới chỉ sau ba năm làm việc tại công ty."
-
"As a junior partner, she was responsible for handling smaller clients."
"Là một thành viên hợp danh cấp dưới, cô ấy chịu trách nhiệm xử lý các khách hàng nhỏ hơn."
-
"The firm's junior partners are eager to prove themselves."
"Các thành viên hợp danh cấp dưới của công ty rất mong muốn chứng tỏ bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | juniority | Thứ bậc thấp hơn, vị trí thấp hơn (trong một tổ chức) |
| Adjective | junior | Trẻ hơn, ít kinh nghiệm hơn, cấp dưới |
| Noun | partnership | Sự hợp tác, quan hệ đối tác |
| Verb | partner | Hợp tác, làm đối tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người mới được thăng chức lên vị trí thành viên hợp danh hoặc một người có ít kinh nghiệm hơn so với các thành viên hợp danh khác. Nó ngụ ý một hệ thống cấp bậc trong quan hệ đối tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new junior partner (cộng sự mới, đối tác mới vào nghề)
-
associate junior partner (cộng sự cấp dưới, đối tác liên kết cấp dưới)
-
prospective junior partner (ứng viên đối tác, người có tiềm năng trở thành đối tác cấp dưới)
-
become a junior partner (trở thành một cộng sự cấp dưới)
-
appoint a junior partner (bổ nhiệm làm cộng sự cấp dưới)
-
mentor a junior partner (hướng dẫn/đào tạo một cộng sự cấp dưới)
Idioms
-
play second fiddle (to someone)
đóng vai phụ, lép vế so với ai đó
"He was tired of playing second fiddle to his senior partner."
(Anh ấy mệt mỏi vì phải luôn lép vế so với người cộng sự cấp cao hơn.)
-
in partnership with
hợp tác với
"The company is in partnership with a smaller firm."
(Công ty đang hợp tác với một công ty nhỏ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
junior partner
Danh từMột thành viên hợp danh trong một doanh nghiệp hoặc công ty có ít quyền hạn hoặc thâm niên hơn so với các thành viên hợp danh khác.
"He was promoted to junior partner after only three years with the firm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junior partner".
