(Top Banner Ad)
junior partner
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Luật

junior partner

UK: /ˈdʒuːnɪə ˈpɑːtnə/ • US: /ˈdʒunjər ˈpɑrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên hợp danh cấp dưới đối tác cấp dưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A partner in a business or firm who has less authority or seniority than other partners.

Vietnamese Meaning

Một thành viên hợp danh trong một doanh nghiệp hoặc công ty có ít quyền hạn hoặc thâm niên hơn so với các thành viên hợp danh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was promoted to junior partner after only three years with the firm."

    "Anh ấy đã được thăng chức lên thành viên hợp danh cấp dưới chỉ sau ba năm làm việc tại công ty."

  • "As a junior partner, she was responsible for handling smaller clients."

    "Là một thành viên hợp danh cấp dưới, cô ấy chịu trách nhiệm xử lý các khách hàng nhỏ hơn."

  • "The firm's junior partners are eager to prove themselves."

    "Các thành viên hợp danh cấp dưới của công ty rất mong muốn chứng tỏ bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juniority Thứ bậc thấp hơn, vị trí thấp hơn (trong một tổ chức)
Adjective junior Trẻ hơn, ít kinh nghiệm hơn, cấp dưới
Noun partnership Sự hợp tác, quan hệ đối tác
Verb partner Hợp tác, làm đối tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iunior
Old French
june
English
junior
English
partner

Nguồn gốc của 'junior'

Từ 'junior' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iunior', nghĩa là 'trẻ hơn'. Nó thường được dùng để chỉ người trẻ tuổi hơn hoặc có vị trí thấp hơn trong một tổ chức hoặc gia đình. Trong ngữ cảnh 'junior partner', nó thể hiện một người cộng sự mới hoặc có ít kinh nghiệm hơn.

Nguồn gốc của 'partner'

Từ 'partner' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'parçonier', có nghĩa là 'người chia sẻ'. Nó dùng để chỉ người cùng tham gia vào một hoạt động kinh doanh, dự án, hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người mới được thăng chức lên vị trí thành viên hợp danh hoặc một người có ít kinh nghiệm hơn so với các thành viên hợp danh khác. Nó ngụ ý một hệ thống cấp bậc trong quan hệ đối tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + junior partner
  • new junior partner
    (cộng sự mới, đối tác mới vào nghề)
  • associate junior partner
    (cộng sự cấp dưới, đối tác liên kết cấp dưới)
  • prospective junior partner
    (ứng viên đối tác, người có tiềm năng trở thành đối tác cấp dưới)
Động từ + junior partner
  • become a junior partner
    (trở thành một cộng sự cấp dưới)
  • appoint a junior partner
    (bổ nhiệm làm cộng sự cấp dưới)
  • mentor a junior partner
    (hướng dẫn/đào tạo một cộng sự cấp dưới)

Idioms

  • play second fiddle (to someone)

    đóng vai phụ, lép vế so với ai đó

    "He was tired of playing second fiddle to his senior partner."

    (Anh ấy mệt mỏi vì phải luôn lép vế so với người cộng sự cấp cao hơn.)

  • in partnership with

    hợp tác với

    "The company is in partnership with a smaller firm."

    (Công ty đang hợp tác với một công ty nhỏ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junior partner

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên hợp danh trong một doanh nghiệp hoặc công ty có ít quyền hạn hoặc thâm niên hơn so với các thành viên hợp danh khác.

"He was promoted to junior partner after only three years with the firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junior partner".

Cấu trúc đối tác trong kinh doanh

Trong nhiều công ty luật, kế toán và tư vấn, vị trí 'junior partner' là một bước quan trọng trên con đường trở thành 'senior partner' hoặc chủ sở hữu. Nó thể hiện sự cam kết lâu dài và năng lực chuyên môn của người đó đối với công ty.

Văn hóa làm việc theo nhóm

Khái niệm 'junior partner' cũng phản ánh văn hóa làm việc theo nhóm, nơi các thành viên cấp cao hơn có trách nhiệm hướng dẫn và hỗ trợ các thành viên cấp dưới để cùng nhau đạt được mục tiêu chung.