(Top Banner Ad)
managing partner
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Luật

managing partner

UK: /ˈmænɪdʒɪŋ ˈpɑːtnə/ • US: /ˈmænɪdʒɪŋ ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên hợp danh quản lý đối tác quản lý người điều hành công ty hợp danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A partner in a partnership (especially a law firm or accounting firm) who is responsible for the administrative and operational management of the firm.

Vietnamese Meaning

Một thành viên hợp danh trong một công ty hợp danh (đặc biệt là một công ty luật hoặc công ty kế toán) chịu trách nhiệm quản lý hành chính và điều hành của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The managing partner decided to implement a new marketing strategy."

    "Thành viên hợp danh quản lý quyết định thực hiện một chiến lược marketing mới."

  • "As the managing partner, she oversees all the firm's major projects."

    "Với tư cách là thành viên hợp danh quản lý, cô ấy giám sát tất cả các dự án lớn của công ty."

  • "He was promoted to managing partner after years of dedicated service."

    "Ông ấy đã được thăng chức thành thành viên hợp danh quản lý sau nhiều năm cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun partner đối tác, cộng sự
Noun partnership quan hệ đối tác, công ty hợp danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
manège
English
manage
Latin
partire
Old French
partenaire
English
partner

Nguồn gốc của 'managing'

Từ 'manage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'), sau đó qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa bằng tay) và tiếng Pháp cổ 'manège' (việc cưỡi ngựa, sự kiểm soát). Cuối cùng, nó phát triển thành nghĩa 'quản lý, điều hành' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'partner'

Từ 'partner' xuất phát từ tiếng Latin 'partire' (chia sẻ) và sau đó là tiếng Pháp cổ 'partenaire' (người chia sẻ, đồng sự). Nó mang ý nghĩa một người cùng chia sẻ hoặc tham gia vào một hoạt động kinh doanh hay hợp tác.

Sự kết hợp của 'managing partner'

'Managing partner' là sự kết hợp của hai từ trên, mô tả một người có 'bàn tay' quản lý (managing) một công việc kinh doanh hoặc tổ chức, đồng thời là một 'người chia sẻ' (partner) trách nhiệm và lợi ích với những người khác trong cùng một công ty hoặc liên doanh.

Usage Note

Chức danh này thường chỉ người có quyền lực và trách nhiệm cao nhất trong việc điều hành công ty. Họ có thể đưa ra các quyết định chiến lược và quản lý các hoạt động hàng ngày. Cần phân biệt với 'junior partner' (thành viên hợp danh cấp dưới) hoặc 'equity partner' (thành viên hợp danh sở hữu cổ phần).

Prepositions

of at

'Managing partner of [tên công ty]' chỉ rõ người đó là người quản lý của công ty đó. 'Managing partner at [tên công ty]' cũng có ý tương tự, nhưng có thể mang sắc thái chỉ vị trí làm việc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + managing partner
  • senior senior managing partner
    (đối tác quản lý cấp cao)
  • new new managing partner
    (đối tác quản lý mới)
  • former former managing partner
    (cựu đối tác quản lý)
  • founding founding managing partner
    (đối tác quản lý sáng lập)
Verb + managing partner
  • appoint appoint a managing partner
    (bổ nhiệm một đối tác quản lý)
  • become become a managing partner
    (trở thành đối tác quản lý)
  • report to report to the managing partner
    (báo cáo cho đối tác quản lý)
  • consult consult the managing partner
    (tham khảo ý kiến đối tác quản lý)
Noun + of + managing partner
  • role of role of the managing partner
    (vai trò của đối tác quản lý)
  • decision of decision of the managing partner
    (quyết định của đối tác quản lý)
  • leadership of leadership of the managing partner
    (sự lãnh đạo của đối tác quản lý)

Idioms

  • to be appointed managing partner

    được bổ nhiệm làm đối tác quản lý

    "She was recently appointed managing partner of the law firm."

    (Cô ấy gần đây đã được bổ nhiệm làm đối tác quản lý của công ty luật.)

  • the managing partner's vision

    tầm nhìn của đối tác quản lý

    "The firm's new strategy aligns with the managing partner's vision for international expansion."

    (Chiến lược mới của công ty phù hợp với tầm nhìn mở rộng quốc tế của đối tác quản lý.)

  • a meeting of managing partners

    một cuộc họp của các đối tác quản lý (thường từ các chi nhánh/văn phòng khác nhau)

    "All regional managing partners attended the annual summit in London."

    (Tất cả các đối tác quản lý khu vực đã tham dự hội nghị thượng đỉnh thường niên tại London.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

managing partner

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên hợp danh trong một công ty hợp danh (đặc biệt là một công ty luật hoặc công ty kế toán) chịu trách nhiệm quản lý hành chính và điều hành của công ty.

"The managing partner decided to implement a new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managing partner".

Vai trò lãnh đạo trong công ty hợp danh

Trong các công ty dịch vụ chuyên nghiệp như công ty luật, công ty tư vấn hoặc kế toán, 'managing partner' là chức danh cao nhất trong số các đối tác. Họ không chỉ là một đối tác thông thường mà còn chịu trách nhiệm điều hành hoạt động hàng ngày, đặt ra chiến lược và quản lý tài chính của công ty, đồng thời vẫn có thể duy trì mối quan hệ với khách hàng quan trọng.

Sự cân bằng giữa quản lý và công việc chuyên môn

Một managing partner thường phải cân bằng giữa nhiệm vụ quản lý điều hành công ty và tiếp tục thực hiện công việc chuyên môn của mình (ví dụ, giải quyết các vụ kiện lớn đối với managing partner công ty luật). Điều này đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ và khả năng ra quyết định chiến lược để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty.