(Top Banner Ad)
senior partner
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Luật

senior partner

UK: /ˈsiːnɪə ˈpɑːtnə/ • US: /ˈsiːniər ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên hợp danh cấp cao đối tác cấp cao thành viên điều hành cấp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A partner in a business, especially a law firm or accounting firm, who has been with the firm for a long time and has a high level of status and responsibility.

Vietnamese Meaning

Một thành viên hợp danh cấp cao trong một công ty, đặc biệt là công ty luật hoặc công ty kế toán, người đã làm việc với công ty trong một thời gian dài và có địa vị và trách nhiệm cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a senior partner at the firm, she has a significant influence on its strategic direction."

    "Là một thành viên hợp danh cấp cao tại công ty, cô ấy có ảnh hưởng đáng kể đến định hướng chiến lược của công ty."

  • "He was promoted to senior partner after 20 years with the company."

    "Ông được thăng chức thành thành viên hợp danh cấp cao sau 20 năm làm việc với công ty."

  • "The senior partners are responsible for making the major decisions."

    "Các thành viên hợp danh cấp cao chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun senior Người cấp trên, người có thâm niên hơn, người lớn tuổi hơn
Noun seniority Thâm niên, sự ưu tiên về cấp bậc
Adj senior Cấp cao, thâm niên, lớn tuổi hơn
Noun partner Đối tác, bạn kinh doanh
Verb partner Hợp tác, làm đối tác
Noun partnership Quan hệ đối tác, công ty hợp danh
Noun junior Người cấp dưới, người ít thâm niên hơn
Adj junior Cấp dưới, ít thâm niên
Noun associate Cộng sự, thành viên liên kết (thường là cấp bậc trước partner)

Synonyms

Antonyms

Related Words

equity partner (thành viên hợp danh góp vốn)partner track (lộ trình trở thành thành viên hợp danh)

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex (old)
Latin
senior (older, elder)
English
senior (elder, higher rank)
Old French
partenere (associate, sharer)
English
partner (sharer, associate)
English (modern compound)
senior partner

Nguồn gốc của 'Senior'

Từ 'senior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'senex' (nghĩa là 'già'). Sau đó, nó phát triển thành 'senior' (có nghĩa 'lớn tuổi hơn' hoặc 'cao cấp hơn'). Qua tiếng Pháp cổ 'seignor' (chúa tể, lãnh chúa), từ này được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa người có thâm niên hoặc cấp bậc cao hơn.

Nguồn gốc của 'Partner'

Từ 'partner' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'partenere', dùng để chỉ một người cùng chia sẻ hoặc tham gia vào một việc gì đó. Nó bắt nguồn từ động từ 'parçoner', nghĩa là 'chia sẻ'. Điều này phản ánh bản chất của một đối tác là người cùng gánh vác trách nhiệm và lợi ích.

Sự kết hợp 'Senior Partner'

Sự kết hợp 'senior partner' là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong các ngành dịch vụ chuyên nghiệp như luật, tư vấn hay tài chính. Nó kết hợp ý nghĩa của 'thâm niên' và 'đối tác' để chỉ một người có cấp bậc cao nhất, có kinh nghiệm lâu năm và thường là chủ sở hữu cổ phần trong công ty hoặc tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có kinh nghiệm lâu năm, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của công ty và có quyền quyết định lớn. 'Senior' nhấn mạnh đến thâm niên, kinh nghiệm và vị thế cao hơn so với các 'partner' khác. Phân biệt với 'junior partner' (thành viên hợp danh cấp dưới).

Prepositions

in at with

* **in:** Senior partner *in* a law firm (trong một công ty luật).
* **at:** Senior partner *at* a consulting company (tại một công ty tư vấn).
* **with:** Senior partner *with* many years of experience (với nhiều năm kinh nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senior partner
  • managing managing senior partner
    (đối tác cấp cao quản lý)
  • founding founding senior partner
    (đối tác cấp cao sáng lập)
  • distinguished distinguished senior partner
    (đối tác cấp cao nổi tiếng/đáng kính)
Verb + senior partner
  • consult with a consult with a senior partner
    (tham khảo ý kiến với một đối tác cấp cao)
  • report to a report to a senior partner
    (báo cáo cho một đối tác cấp cao)
  • become a become a senior partner
    (trở thành đối tác cấp cao)
Senior partner + Verb
  • announced the senior partner announced
    (đối tác cấp cao thông báo)
  • advised the senior partner advised
    (đối tác cấp cao khuyên bảo)
  • decided the senior partner decided
    (đối tác cấp cao quyết định)

Idioms

  • make senior partner

    Đạt cấp đối tác cấp cao (trong một công ty)

    "After twelve years of dedication, she finally made senior partner at the prestigious law firm."

    (Sau mười hai năm cống hiến, cuối cùng cô ấy đã trở thành đối tác cấp cao tại công ty luật danh tiếng.)

  • the senior partner of the firm

    Đối tác cấp cao của công ty/hãng

    "He is the senior partner of the firm, overseeing all major strategic initiatives."

    (Ông ấy là đối tác cấp cao của công ty, giám sát mọi sáng kiến chiến lược quan trọng.)

  • senior partner status

    Địa vị/tư cách đối tác cấp cao

    "Achieving senior partner status is a significant career milestone for many professionals."

    (Đạt được địa vị đối tác cấp cao là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của nhiều chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior partner

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên hợp danh cấp cao trong một công ty, đặc biệt là công ty luật hoặc công ty kế toán, người đã làm việc với công ty trong một thời gian dài và có địa vị và trách nhiệm cao.

"As a senior partner at the firm, she has a significant influence on its strategic direction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior partner".

Vai trò và Uy tín trong Ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp

Trong các ngành như luật, tư vấn và tài chính, 'senior partner' là một danh hiệu rất đáng mơ ước. Nó biểu thị một cá nhân có kinh nghiệm sâu rộng, tầm ảnh hưởng lớn và thường là chủ sở hữu cổ phần (equity partner) trong công ty. Đây là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp, mang lại quyền lực và trách nhiệm cao nhất trong một tổ chức.

Mô hình 'Up-or-Out' và Quan hệ Đối tác

Nhiều công ty dịch vụ chuyên nghiệp hoạt động theo mô hình 'up-or-out' (thăng tiến hoặc rời đi). Theo mô hình này, các nhân viên phải liên tục phát triển sự nghiệp để thăng cấp (ví dụ, từ cấp cộng sự lên đối tác cấp dưới, rồi đối tác cấp cao) hoặc rời khỏi công ty. Trở thành 'senior partner' thường là mục tiêu cuối cùng cho những người theo đuổi con đường sự nghiệp này, biểu trưng cho sự thành công đỉnh cao trong cấu trúc công ty.