(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lean meat
B1

lean meat

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thịt nạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lean meat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thịt có hàm lượng chất béo thấp.

Definition (English Meaning)

Meat with a low fat content.

Ví dụ Thực tế với 'Lean meat'

  • "Lean meat is a good source of protein."

    "Thịt nạc là một nguồn cung cấp protein tốt."

  • "Doctors recommend eating lean meat as part of a healthy diet."

    "Các bác sĩ khuyên nên ăn thịt nạc như một phần của chế độ ăn uống lành mạnh."

  • "She chose lean meat for her meal to reduce her fat intake."

    "Cô ấy chọn thịt nạc cho bữa ăn của mình để giảm lượng chất béo hấp thụ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lean meat'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Lean meat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'lean meat' thường được dùng để chỉ các loại thịt như thịt gà không da, thịt thăn bò, thịt nạc heo. Mục đích là để phân biệt với các loại thịt có nhiều mỡ, da hoặc gân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lean meat'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he prefers lean meat is obvious from his diet.
Việc anh ấy thích thịt nạc là điều hiển nhiên từ chế độ ăn uống của anh ấy.
Phủ định
Whether she eats lean meat is not known to us.
Việc cô ấy ăn thịt nạc hay không chúng tôi không biết.
Nghi vấn
Why they consistently choose lean cuts of meat remains a mystery.
Tại sao họ liên tục chọn những phần thịt nạc vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor recommends that I eat lean meat twice a week.
Bác sĩ khuyên tôi nên ăn thịt nạc hai lần một tuần.
Phủ định
I do not often cook lean meat because it can be quite dry.
Tôi không thường xuyên nấu thịt nạc vì nó có thể khá khô.
Nghi vấn
Do you prefer lean meat or fatty meat when grilling?
Bạn thích thịt nạc hay thịt mỡ khi nướng?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you preferred lean meat, I would make a healthier burger for you now.
Nếu tôi biết bạn thích thịt nạc, tôi đã làm một chiếc bánh mì kẹp thịt tốt cho sức khỏe hơn cho bạn bây giờ.
Phủ định
If the butcher hadn't recommended the lean meat, I wouldn't be feeling so energetic today.
Nếu người bán thịt không giới thiệu thịt nạc, hôm nay tôi đã không cảm thấy tràn đầy năng lượng như vậy.
Nghi vấn
If you had eaten lean meat regularly, would you be healthier now?
Nếu bạn ăn thịt nạc thường xuyên, bạn có khỏe mạnh hơn bây giờ không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He eats lean meat regularly, doesn't he?
Anh ấy ăn thịt nạc thường xuyên, phải không?
Phủ định
She doesn't prefer fatty meat over lean meat, does she?
Cô ấy không thích thịt mỡ hơn thịt nạc, phải không?
Nghi vấn
They should eat lean meat more often for a healthy diet, shouldn't they?
Họ nên ăn thịt nạc thường xuyên hơn để có một chế độ ăn uống lành mạnh, phải không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prefer lean meat because it's healthier.
Tôi thích thịt nạc vì nó tốt cho sức khỏe hơn.
Phủ định
She doesn't usually buy lean meat; she prefers fattier cuts.
Cô ấy thường không mua thịt nạc; cô ấy thích những miếng thịt có nhiều mỡ hơn.
Nghi vấn
Why should we choose lean meat over other types?
Tại sao chúng ta nên chọn thịt nạc hơn các loại khác?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been eating lean meat to reduce my cholesterol.
Tôi đã và đang ăn thịt nạc để giảm cholesterol.
Phủ định
She hasn't been including lean meat in her diet recently.
Gần đây cô ấy đã không đưa thịt nạc vào chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Have they been preparing lean meat for the barbecue?
Họ đã và đang chuẩn bị thịt nạc cho bữa tiệc nướng phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)