(Top Banner Ad)
lean meat
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

lean meat

UK: /liːn miːt/ • US: /liːn miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt nạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat with a low fat content.

Vietnamese Meaning

Thịt có hàm lượng chất béo thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lean meat is a good source of protein."

    "Thịt nạc là một nguồn cung cấp protein tốt."

  • "Doctors recommend eating lean meat as part of a healthy diet."

    "Các bác sĩ khuyên nên ăn thịt nạc như một phần của chế độ ăn uống lành mạnh."

  • "She chose lean meat for her meal to reduce her fat intake."

    "Cô ấy chọn thịt nạc cho bữa ăn của mình để giảm lượng chất béo hấp thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lean gầy, nạc (mô tả tỉ lệ mỡ thấp)
Verb lean dựa vào, nghiêng về
Noun leanness sự gầy, sự nạc
Noun meat thịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlainaz
Old English
hlǣne
Middle English
lene
English
lean
English
meat

Nguồn gốc của 'lean'

Từ 'lean' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'hlainaz', có nghĩa là 'mỏng' hoặc 'gầy'. Qua thời gian, nó được sử dụng để mô tả những thứ không có chất béo hoặc phần dư thừa, và sau đó được kết hợp với 'meat' (thịt) để chỉ thịt nạc.

Sự phát triển của 'meat'

Từ 'meat' ban đầu mang nghĩa rộng hơn, chỉ thức ăn nói chung. Dần dần, nó thu hẹp lại chỉ còn nghĩa là thịt động vật, đặc biệt là thịt dùng làm thức ăn. Khi kết hợp với 'lean', ta có 'lean meat', chỉ phần thịt có ít chất béo.

Usage Note

Cụm từ 'lean meat' thường được dùng để chỉ các loại thịt như thịt gà không da, thịt thăn bò, thịt nạc heo. Mục đích là để phân biệt với các loại thịt có nhiều mỡ, da hoặc gân.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lean meat
  • healthy healthy lean meat
    (thịt nạc tốt cho sức khỏe)
  • delicious delicious lean meat
    (thịt nạc ngon)
  • grilled grilled lean meat
    (thịt nạc nướng)
Động từ + lean meat
  • eat eat lean meat
    (ăn thịt nạc)
  • cook cook lean meat
    (nấu thịt nạc)
  • buy buy lean meat
    (mua thịt nạc)

Idioms

  • cut the fat (similar concept)

    cắt giảm những thứ không cần thiết, loại bỏ phần dư thừa (tương tự như việc loại bỏ mỡ khỏi thịt)

    "We need to cut the fat in our budget to save money."

    (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu không cần thiết trong ngân sách để tiết kiệm tiền.)

  • lean on someone (related to 'lean')

    dựa dẫm vào ai đó, tìm kiếm sự hỗ trợ từ ai đó

    "You can always lean on me when you need help."

    (Bạn luôn có thể dựa vào tôi khi bạn cần giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lean meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt có hàm lượng chất béo thấp.

"Lean meat is a good source of protein."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he prefers lean meat is obvious from his diet.
Việc anh ấy thích thịt nạc là điều hiển nhiên từ chế độ ăn uống của anh ấy.
Phủ định
Whether she eats lean meat is not known to us.
Việc cô ấy ăn thịt nạc hay không chúng tôi không biết.
Nghi vấn
Why they consistently choose lean cuts of meat remains a mystery.
Tại sao họ liên tục chọn những phần thịt nạc vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers lean meat because it's healthier.
Anh ấy thích thịt nạc vì nó tốt cho sức khỏe hơn.
Phủ định
They don't usually buy lean meat; it's too expensive for them.
Họ thường không mua thịt nạc; nó quá đắt đối với họ.
Nghi vấn
Does she always choose lean meat when she's cooking?
Cô ấy có luôn chọn thịt nạc khi nấu ăn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor recommends that I eat lean meat twice a week.
Bác sĩ khuyên tôi nên ăn thịt nạc hai lần một tuần.
Phủ định
I do not often cook lean meat because it can be quite dry.
Tôi không thường xuyên nấu thịt nạc vì nó có thể khá khô.
Nghi vấn
Do you prefer lean meat or fatty meat when grilling?
Bạn thích thịt nạc hay thịt mỡ khi nướng?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you preferred lean meat, I would make a healthier burger for you now.
Nếu tôi biết bạn thích thịt nạc, tôi đã làm một chiếc bánh mì kẹp thịt tốt cho sức khỏe hơn cho bạn bây giờ.
Phủ định
If the butcher hadn't recommended the lean meat, I wouldn't be feeling so energetic today.
Nếu người bán thịt không giới thiệu thịt nạc, hôm nay tôi đã không cảm thấy tràn đầy năng lượng như vậy.
Nghi vấn
If you had eaten lean meat regularly, would you be healthier now?
Nếu bạn ăn thịt nạc thường xuyên, bạn có khỏe mạnh hơn bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He eats lean meat regularly, doesn't he?
Anh ấy ăn thịt nạc thường xuyên, phải không?
Phủ định
She doesn't prefer fatty meat over lean meat, does she?
Cô ấy không thích thịt mỡ hơn thịt nạc, phải không?
Nghi vấn
They should eat lean meat more often for a healthy diet, shouldn't they?
Họ nên ăn thịt nạc thường xuyên hơn để có một chế độ ăn uống lành mạnh, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prefer lean meat because it's healthier.
Tôi thích thịt nạc vì nó tốt cho sức khỏe hơn.
Phủ định
She doesn't usually buy lean meat; she prefers fattier cuts.
Cô ấy thường không mua thịt nạc; cô ấy thích những miếng thịt có nhiều mỡ hơn.
Nghi vấn
Why should we choose lean meat over other types?
Tại sao chúng ta nên chọn thịt nạc hơn các loại khác?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been eating lean meat to reduce my cholesterol.
Tôi đã và đang ăn thịt nạc để giảm cholesterol.
Phủ định
She hasn't been including lean meat in her diet recently.
Gần đây cô ấy đã không đưa thịt nạc vào chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Have they been preparing lean meat for the barbecue?
Họ đã và đang chuẩn bị thịt nạc cho bữa tiệc nướng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean meat".

Lean Meat in Western Diet

Trong chế độ ăn phương Tây, thịt nạc thường được coi là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh. Nó được khuyến khích như một nguồn protein tốt, ít chất béo bão hòa hơn so với các loại thịt khác.

The Concept of 'Lean' in Business

Khái niệm 'lean' không chỉ áp dụng cho thực phẩm. Trong kinh doanh, 'lean' có nghĩa là loại bỏ sự lãng phí và tối ưu hóa quy trình để đạt hiệu quả cao nhất. Nó bắt nguồn từ triết lý sản xuất của Toyota.