lean meat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Meat with a low fat content.
Vietnamese Meaning
Thịt có hàm lượng chất béo thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lean meat is a good source of protein."
"Thịt nạc là một nguồn cung cấp protein tốt."
-
"Doctors recommend eating lean meat as part of a healthy diet."
"Các bác sĩ khuyên nên ăn thịt nạc như một phần của chế độ ăn uống lành mạnh."
-
"She chose lean meat for her meal to reduce her fat intake."
"Cô ấy chọn thịt nạc cho bữa ăn của mình để giảm lượng chất béo hấp thụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lean meat' thường được dùng để chỉ các loại thịt như thịt gà không da, thịt thăn bò, thịt nạc heo. Mục đích là để phân biệt với các loại thịt có nhiều mỡ, da hoặc gân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy lean meat (thịt nạc tốt cho sức khỏe)
-
delicious delicious lean meat (thịt nạc ngon)
-
grilled grilled lean meat (thịt nạc nướng)
-
eat eat lean meat (ăn thịt nạc)
-
cook cook lean meat (nấu thịt nạc)
-
buy buy lean meat (mua thịt nạc)
Idioms
-
cut the fat (similar concept)
cắt giảm những thứ không cần thiết, loại bỏ phần dư thừa (tương tự như việc loại bỏ mỡ khỏi thịt)
"We need to cut the fat in our budget to save money."
(Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu không cần thiết trong ngân sách để tiết kiệm tiền.)
-
lean on someone (related to 'lean')
dựa dẫm vào ai đó, tìm kiếm sự hỗ trợ từ ai đó
"You can always lean on me when you need help."
(Bạn luôn có thể dựa vào tôi khi bạn cần giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lean meat
Danh từThịt có hàm lượng chất béo thấp.
"Lean meat is a good source of protein."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he prefers lean meat is obvious from his diet. |
Việc anh ấy thích thịt nạc là điều hiển nhiên từ chế độ ăn uống của anh ấy. |
| Phủ định | Whether she eats lean meat is not known to us. |
Việc cô ấy ăn thịt nạc hay không chúng tôi không biết. |
| Nghi vấn | Why they consistently choose lean cuts of meat remains a mystery. |
Tại sao họ liên tục chọn những phần thịt nạc vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He prefers lean meat because it's healthier. |
Anh ấy thích thịt nạc vì nó tốt cho sức khỏe hơn. |
| Phủ định | They don't usually buy lean meat; it's too expensive for them. |
Họ thường không mua thịt nạc; nó quá đắt đối với họ. |
| Nghi vấn | Does she always choose lean meat when she's cooking? |
Cô ấy có luôn chọn thịt nạc khi nấu ăn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My doctor recommends that I eat lean meat twice a week. |
Bác sĩ khuyên tôi nên ăn thịt nạc hai lần một tuần. |
| Phủ định | I do not often cook lean meat because it can be quite dry. |
Tôi không thường xuyên nấu thịt nạc vì nó có thể khá khô. |
| Nghi vấn | Do you prefer lean meat or fatty meat when grilling? |
Bạn thích thịt nạc hay thịt mỡ khi nướng? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you preferred lean meat, I would make a healthier burger for you now. |
Nếu tôi biết bạn thích thịt nạc, tôi đã làm một chiếc bánh mì kẹp thịt tốt cho sức khỏe hơn cho bạn bây giờ. |
| Phủ định | If the butcher hadn't recommended the lean meat, I wouldn't be feeling so energetic today. |
Nếu người bán thịt không giới thiệu thịt nạc, hôm nay tôi đã không cảm thấy tràn đầy năng lượng như vậy. |
| Nghi vấn | If you had eaten lean meat regularly, would you be healthier now? |
Nếu bạn ăn thịt nạc thường xuyên, bạn có khỏe mạnh hơn bây giờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He eats lean meat regularly, doesn't he? |
Anh ấy ăn thịt nạc thường xuyên, phải không? |
| Phủ định | She doesn't prefer fatty meat over lean meat, does she? |
Cô ấy không thích thịt mỡ hơn thịt nạc, phải không? |
| Nghi vấn | They should eat lean meat more often for a healthy diet, shouldn't they? |
Họ nên ăn thịt nạc thường xuyên hơn để có một chế độ ăn uống lành mạnh, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I prefer lean meat because it's healthier. |
Tôi thích thịt nạc vì nó tốt cho sức khỏe hơn. |
| Phủ định | She doesn't usually buy lean meat; she prefers fattier cuts. |
Cô ấy thường không mua thịt nạc; cô ấy thích những miếng thịt có nhiều mỡ hơn. |
| Nghi vấn | Why should we choose lean meat over other types? |
Tại sao chúng ta nên chọn thịt nạc hơn các loại khác? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been eating lean meat to reduce my cholesterol. |
Tôi đã và đang ăn thịt nạc để giảm cholesterol. |
| Phủ định | She hasn't been including lean meat in her diet recently. |
Gần đây cô ấy đã không đưa thịt nạc vào chế độ ăn uống của mình. |
| Nghi vấn | Have they been preparing lean meat for the barbecue? |
Họ đã và đang chuẩn bị thịt nạc cho bữa tiệc nướng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean meat".
