(Top Banner Ad)
fatty meat
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Dinh dưỡng

fatty meat

UK: /ˈfæti miːt/ • US: /ˈfæti miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt mỡ thịt có nhiều mỡ thịt béo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that contains a high proportion of fat.

Vietnamese Meaning

Thịt có chứa một tỷ lệ chất béo cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys eating fatty meat despite knowing its health risks."

    "Anh ấy thích ăn thịt mỡ mặc dù biết những rủi ro sức khỏe của nó."

  • "Some people prefer fatty meat because of its rich flavor."

    "Một số người thích thịt mỡ vì hương vị đậm đà của nó."

  • "Consuming too much fatty meat can lead to health problems."

    "Tiêu thụ quá nhiều thịt mỡ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat Chất béo; mỡ (động vật)
Adjective fat Béo; mập
Verb fatten Làm cho béo ra; vỗ béo
Adverb fattily Một cách béo ngậy; đầy chất béo
Noun fattiness Sự béo ngậy; hàm lượng chất béo
Noun meat Thịt (động vật làm thức ăn)
Adjective meaty Nhiều thịt; đầy đặn (thường dùng để mô tả món ăn hoặc nội dung)
Noun meatball Thịt viên

Synonyms

marbled meat (thịt có vân mỡ)greasy meat (thịt béo ngậy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*poitos (gốc của 'fat' - béo)
Proto-Germanic
*faitaz ('fat, plump' - béo, mập mạp)
Old English
fæt ('dense, stout' - đặc, chắc nịch)
Middle English
fat ('fat' - béo)
Modern English
fatty (từ 'fat' + '-y')
Proto-Indo-European (PIE)
*mad- ('wet, drip, be greasy' - gốc của 'meat' - ướt, nhỏ giọt, béo ngậy)
Proto-Germanic
*mati ('food' - thức ăn)
Old English
mete ('food, provision' - thức ăn, lương thực)
Middle English
mete ('food, flesh' - thức ăn, thịt)
Modern English
meat ('flesh of animals as food' - thịt động vật làm thức ăn)
Modern English
fatty meat (cụm từ ghép)

Nguồn gốc của từ 'Fatty' (Béo ngậy)

Từ 'fat' (béo) trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic *faitaz, mang nghĩa là 'đậm đà, mập mạp'. Từ này tiếp tục phát triển từ gốc Proto-Indo-European *poitos, gợi ý về sự đầy đặn, chắc nịch. Khi thêm hậu tố '-y' vào, 'fatty' ra đời, mô tả một thứ gì đó có nhiều chất béo hoặc đặc tính béo.

Nguồn gốc của từ 'Meat' (Thịt)

Ban đầu, từ 'meat' (thịt) trong tiếng Anh cổ (mete) không chỉ có nghĩa là thịt động vật mà còn dùng để chỉ chung mọi loại thức ăn hoặc thực phẩm. Đến thời Trung Anh, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại để chỉ phần thịt động vật dùng làm thức ăn. Khái niệm này có liên quan đến gốc Proto-Germanic *mati (thức ăn) và xa hơn là gốc Proto-Indo-European *mad- liên quan đến sự ẩm ướt hoặc béo ngậy.

Usage Note

Cụm từ 'fatty meat' thường được sử dụng để mô tả các loại thịt như thịt ba chỉ, thịt mỡ, hoặc các phần thịt có vân mỡ rõ rệt. Nó thường liên quan đến hương vị đậm đà và cảm giác ngon miệng, nhưng cũng thường được nhắc đến trong bối cảnh sức khỏe và dinh dưỡng do hàm lượng chất béo cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatty meat
  • tough tough fatty meat
    (thịt mỡ dai)
  • excessive excessive fatty meat
    (quá nhiều thịt mỡ)
  • marbled marbled fatty meat
    (thịt mỡ có vân (như thịt bò Kobe))
Verb + fatty meat
  • trim trim the fatty meat
    (cắt bỏ phần thịt mỡ)
  • avoid avoid fatty meat
    (tránh ăn thịt mỡ)
  • cook cook fatty meat
    (nấu thịt mỡ)

Idioms

  • a piece of fatty meat

    một miếng thịt mỡ

    "She trimmed a piece of fatty meat from the pork chop."

    (Cô ấy cắt bỏ một miếng thịt mỡ từ miếng sườn heo.)

  • rich in fatty meat

    giàu thịt mỡ; nhiều thịt mỡ

    "Some traditional dishes are rich in fatty meat, which enhances their flavor."

    (Một số món ăn truyền thống có nhiều thịt mỡ, điều này làm tăng hương vị của chúng.)

  • prefer fatty meat

    thích thịt mỡ

    "Many people in colder climates prefer fatty meat for energy and warmth."

    (Nhiều người ở vùng khí hậu lạnh thích thịt mỡ để có năng lượng và giữ ấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatty meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt có chứa một tỷ lệ chất béo cao.

"He enjoys eating fatty meat despite knowing its health risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't have to worry about my cholesterol, I would eat fatty meat every day.
Nếu tôi không phải lo lắng về cholesterol, tôi sẽ ăn thịt mỡ mỗi ngày.
Phủ định
If the restaurant didn't serve fatty meat, I wouldn't go there.
Nếu nhà hàng không phục vụ thịt mỡ, tôi sẽ không đến đó.
Nghi vấn
Would you feel guilty if you ate that much fatty meat?
Bạn có cảm thấy tội lỗi không nếu bạn ăn nhiều thịt mỡ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatty meat".

Quan điểm về sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thịt mỡ thường được coi là không tốt cho sức khỏe do chứa nhiều chất béo bão hòa và cholesterol, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Do đó, nhiều chế độ ăn kiêng và khuyến nghị dinh dưỡng khuyến khích hạn chế tiêu thụ thịt mỡ.

Giá trị ẩm thực và truyền thống

Mặc dù có lo ngại về sức khỏe, thịt mỡ vẫn được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa và ẩm thực trên thế giới vì hương vị đậm đà và độ mềm mọng mà nó mang lại. Ví dụ, mỡ heo thường được dùng để chế biến nhiều món ăn truyền thống ở châu Á, hoặc vân mỡ (marbling) trong thịt bò Wagyu ở Nhật Bản lại là dấu hiệu của chất lượng cao và hương vị tuyệt hảo.