(Top Banner Ad)
low-fat meat
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

low-fat meat

UK: /ˌləʊ ˈfæt miːt/ • US: /ˌloʊ ˈfæt miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt ít béo thịt nạc (hàm lượng chất béo thấp) thịt có hàm lượng mỡ thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that contains a small amount of fat.

Vietnamese Meaning

Thịt có hàm lượng chất béo thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating low-fat meat can help reduce cholesterol levels."

    "Ăn thịt ít béo có thể giúp giảm mức cholesterol."

  • "This recipe calls for low-fat meat to keep the dish healthy."

    "Công thức này yêu cầu thịt ít béo để giữ cho món ăn lành mạnh."

  • "Consumers are increasingly demanding low-fat meat options."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các lựa chọn thịt ít béo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fatty chứa nhiều chất béo
Noun fat chất béo
Adverb fatly một cách béo ngậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Nguồn gốc của 'low-fat meat'

Cụm từ 'low-fat meat' khá hiện đại, xuất hiện khi con người quan tâm hơn đến sức khỏe và chế độ ăn uống lành mạnh. Nó đơn giản chỉ là thịt có hàm lượng chất béo thấp, phản ánh xu hướng tiêu dùng thông minh và ý thức về dinh dưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng và sức khỏe để chỉ loại thịt phù hợp cho những người muốn giảm cân hoặc duy trì sức khỏe tim mạch. 'Lean meat' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'low-fat meat' nhấn mạnh hơn về hàm lượng chất béo đã được giảm xuống mức tối thiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-fat meat
  • lean lean low-fat meat
    (thịt nạc ít béo)
  • delicious delicious low-fat meat
    (thịt ít béo ngon miệng)
Verb + low-fat meat
  • eat eat low-fat meat
    (ăn thịt ít béo)
  • cook cook low-fat meat
    (nấu thịt ít béo)
  • buy buy low-fat meat
    (mua thịt ít béo)

Idioms

  • cutting the fat

    cắt giảm chi tiêu, loại bỏ những thứ không cần thiết (tương tự như loại bỏ mỡ thừa)

    "The company is cutting the fat by laying off employees."

    (Công ty đang cắt giảm chi tiêu bằng cách sa thải nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-fat meat

Tính từ
Lật mặt

Thịt có hàm lượng chất béo thấp.

"Eating low-fat meat can help reduce cholesterol levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prefer to buy low-fat meat because it's healthier.
Tôi thích mua thịt ít béo vì nó tốt cho sức khỏe hơn.
Phủ định
She doesn't eat low-fat meat; she prefers the richer flavor of regular meat.
Cô ấy không ăn thịt ít béo; cô ấy thích hương vị đậm đà hơn của thịt thông thường.
Nghi vấn
Is low-fat meat more expensive than regular meat at this store?
Thịt ít béo có đắt hơn thịt thông thường ở cửa hàng này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you cook low-fat meat, it is usually healthier.
Nếu bạn nấu thịt ít béo, nó thường tốt cho sức khỏe hơn.
Phủ định
When you eat low-fat meat, you don't always feel as full as when you eat regular meat.
Khi bạn ăn thịt ít béo, bạn không phải lúc nào cũng cảm thấy no như khi ăn thịt thường.
Nghi vấn
If meat is low-fat, does it always taste bland?
Nếu thịt ít béo, nó có luôn nhạt nhẽo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Low-fat meat is a healthier option for dinner.
Thịt ít béo là một lựa chọn lành mạnh hơn cho bữa tối.
Phủ định
This low-fat meat doesn't have much flavor.
Loại thịt ít béo này không có nhiều hương vị.
Nghi vấn
Is low-fat meat always more expensive?
Thịt ít béo có phải lúc nào cũng đắt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-fat meat".

Xu hướng ăn uống lành mạnh

Ở các nước phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn thế giới, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới việc ăn uống lành mạnh. 'Low-fat meat' phản ánh xu hướng này, khi mọi người tìm cách giảm lượng chất béo trong chế độ ăn uống của mình để cải thiện sức khỏe tim mạch và kiểm soát cân nặng.