(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ low-fat meat
B1

low-fat meat

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thịt ít béo thịt nạc (hàm lượng chất béo thấp) thịt có hàm lượng mỡ thấp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Low-fat meat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thịt có hàm lượng chất béo thấp.

Definition (English Meaning)

Meat that contains a small amount of fat.

Ví dụ Thực tế với 'Low-fat meat'

  • "Eating low-fat meat can help reduce cholesterol levels."

    "Ăn thịt ít béo có thể giúp giảm mức cholesterol."

  • "This recipe calls for low-fat meat to keep the dish healthy."

    "Công thức này yêu cầu thịt ít béo để giữ cho món ăn lành mạnh."

  • "Consumers are increasingly demanding low-fat meat options."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các lựa chọn thịt ít béo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Low-fat meat'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Low-fat meat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng và sức khỏe để chỉ loại thịt phù hợp cho những người muốn giảm cân hoặc duy trì sức khỏe tim mạch. 'Lean meat' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'low-fat meat' nhấn mạnh hơn về hàm lượng chất béo đã được giảm xuống mức tối thiểu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Low-fat meat'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prefer to buy low-fat meat because it's healthier.
Tôi thích mua thịt ít béo vì nó tốt cho sức khỏe hơn.
Phủ định
She doesn't eat low-fat meat; she prefers the richer flavor of regular meat.
Cô ấy không ăn thịt ít béo; cô ấy thích hương vị đậm đà hơn của thịt thông thường.
Nghi vấn
Is low-fat meat more expensive than regular meat at this store?
Thịt ít béo có đắt hơn thịt thông thường ở cửa hàng này không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you cook low-fat meat, it is usually healthier.
Nếu bạn nấu thịt ít béo, nó thường tốt cho sức khỏe hơn.
Phủ định
When you eat low-fat meat, you don't always feel as full as when you eat regular meat.
Khi bạn ăn thịt ít béo, bạn không phải lúc nào cũng cảm thấy no như khi ăn thịt thường.
Nghi vấn
If meat is low-fat, does it always taste bland?
Nếu thịt ít béo, nó có luôn nhạt nhẽo không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)