healthy diet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating a healthy diet and exercising regularly are important for overall well-being."
"Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."
-
"My doctor recommended a healthy diet to lower my cholesterol."
"Bác sĩ của tôi khuyên nên có một chế độ ăn uống lành mạnh để giảm cholesterol."
-
"It's important to start children on a healthy diet from a young age."
"Điều quan trọng là cho trẻ em bắt đầu một chế độ ăn uống lành mạnh từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'healthy' thường được dùng để mô tả những thứ tốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó mang ý nghĩa tích cực về tình trạng thể chất tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
balanced healthy diet (chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng)
-
varied healthy diet (chế độ ăn uống lành mạnh, đa dạng)
-
nutritious healthy diet (chế độ ăn uống lành mạnh, giàu dinh dưỡng)
-
follow a healthy diet (tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh)
-
maintain a healthy diet (duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh)
-
adopt a healthy diet (áp dụng một chế độ ăn uống lành mạnh)
-
healthy diet is essential (chế độ ăn uống lành mạnh là cần thiết)
-
healthy diet helps to improve your energy levels (chế độ ăn uống lành mạnh giúp cải thiện mức năng lượng của bạn)
Idioms
-
You are what you eat
Bạn là những gì bạn ăn (ý chỉ sức khỏe và thể trạng của bạn phụ thuộc vào những gì bạn ăn)
"If you eat junk food all the time, you can't expect to be healthy. You are what you eat."
(Nếu bạn ăn đồ ăn vặt suốt ngày, bạn không thể mong đợi mình khỏe mạnh được. Bạn là những gì bạn ăn mà.)
-
An apple a day keeps the doctor away
Ăn một quả táo mỗi ngày giúp bạn không phải gặp bác sĩ (ý chỉ ăn uống lành mạnh giúp phòng bệnh)
"My grandmother always told me to eat an apple every day. An apple a day keeps the doctor away, she said."
(Bà tôi luôn bảo tôi ăn một quả táo mỗi ngày. Bà nói, ăn một quả táo mỗi ngày giúp con không phải gặp bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy diet
Tính từ (healthy)Khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe.
"Eating a healthy diet and exercising regularly are important for overall well-being."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a healthy diet when she was a child. |
Cô ấy đã có một chế độ ăn uống lành mạnh khi còn nhỏ. |
| Phủ định | He didn't follow a healthy diet last year. |
Anh ấy đã không tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did they have a healthy diet before the competition? |
Họ đã có một chế độ ăn uống lành mạnh trước cuộc thi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy diet".
